Tenafotin 1000 - Cefoxitin Tenamyd

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-16 11:55:57

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110224700
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Thuốc bột pha tiêm

Video

Tenafotin 1000 là thuốc bột pha tiêm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd sản xuất, thường được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến nặng tại bệnh viện. Sản phẩm này chứa hoạt chất Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg, giúp hỗ trợ điều trị các nhiễm khuẩn tại phổi, đường tiết niệu, ổ bụng hoặc nhiễm trùng sau phẫu thuật. Tenafotin 1000 được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, cho phép thuốc phát huy tác dụng nhanh chóng thông qua đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Ưu điểm của dạng bào chế này là kiểm soát tốt các nhiễm khuẩn lan rộng mà thuốc đường uống không đáp ứng đủ.

Thông tin nhanh về thuốc Tenafotin 1000

  • Nhóm thuốc: Thuốc Kháng Sinh
  • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
  • Thành phần chính: Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg
  • Nhà sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
  • Chỉ định: điều trị các bệnh nhiễm khuẩn
  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Không có báo cáo
  • Dược động học:
    • Không có báo cáo

Công dụng của thuốc Tenafotin 1000

  • Nhiễm trùng đường hô hấp dưới.
  • Nhiễm trùng đường tiểu.
  • Nhiễm trùng ổ bụng.
  • Nhiễm trùng phụ khoa.
  • Nhiễm khuẩn huyết.
  • Nhiễm trùng xương khớp.
  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường tiêm

Liều dùng thuốc Tenafotin 1000

  • Đối với người lớn 
    • Thông thường dùng từ 1 - 2g Cefoxitin sau mỗi sáu đến tám giờ. Liều dùng nên được xác định bởi tính nhạy cảm của các sinh vật gây bệnh, mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, và tình trạng của bệnh nhân. 
    • Với các bệnh nhân chạy thận nhân tạo, nên được dùng liều 1-2g sau mỗi lần chạy thận.
  • Đối với trẻ em
    • Trẻ em trên ba tháng tuổi dùng liều từ 80-160 mg/kg thể trọng, mỗi ngày chia làm 4 đến 6 lần. Những liều dùng cao nên được sử dụng cho các nhiễm trùng nặng hoặc nghiêm trọng. Tổng số liều dùng hàng ngày không nên vượt quá 12 gam. 
    • Ở bệnh nhân suy thận ở trẻ em, liều lượng và tần suất liều dùng nên được điều chỉnh phù hợp với các khuyến nghị cho người lớn.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Đau cơ, mềm cơ, co cứng cơ, viêm tắc tĩnh mạch huyết khối.
  • Khó thở, ban da, nổi mề đay, đỏ, ngứa, viêm da tróc vảy, tăng bạch cầu ái toan, sốt.
  • Hạ huyết áp.
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm đại tràng màng giả, tăng bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, thời gian prothrombin kéo dài.
  • Vàng da, tăng Transaminase.
  • Tăng creatinin huyết tương, độc thận, viêm thận kẽ và giảm niệu.
  • Bệnh nhược cơ, suy yếu cơ, khó nhai, khó nuốt, khó thở, thay đổi thị lực.
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Ngưng sử dụng Tenafotin 1000 ngay nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như phát ban, nổi mẩn đỏ, ngứa hoặc khó thở.
    • Báo ngay cho bác sĩ điều trị hoặc nhân viên y tế để được kiểm tra và xử lý đúng cách.
    • Không nên tự ý uống thuốc dị ứng hoặc tiếp tục tiêm mũi kế tiếp khi chưa có đánh giá từ bác sĩ.
    • Theo dõi phản ứng cơ thể trong vòng 24 giờ đầu sau khi tiêm, đặc biệt ở những người có cơ địa dị ứng.
    • Nếu xuất hiện phản ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu kịp thời.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người có tiền sử dị ứng với cefoxitin, penicillin hoặc các kháng sinh nhóm beta-lactam khác
  • Bệnh nhân suy thận, đặc biệt cần điều chỉnh liều ở mức độ suy nặng
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú
  • Người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền đi kèm
  • Trẻ em dưới 12 tuổi nếu chưa được bác sĩ đánh giá lâm sàng cụ thể
  • Bệnh nhân có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông

Tương tác thuốc

  • Aminoglycosid (ví dụ: gentamicin): Khi phối hợp có thể tăng nguy cơ tổn thương thận nếu không theo dõi chức năng thận thường xuyên.
  • Thuốc chống đông (như warfarin): Cefoxitin có thể ảnh hưởng đến chỉ số đông máu, cần theo dõi xét nghiệm INR trong suốt thời gian điều trị.
  • Probenecid: Làm tăng nồng độ cefoxitin trong máu do giảm thải trừ qua thận, có thể gây tích lũy thuốc.
  • Thuốc lợi tiểu mạnh (như furosemide): Tăng nguy cơ độc tính trên thận khi dùng cùng mà không điều chỉnh liều hoặc giám sát kỹ.
  • Thuốc có chứa nhôm hoặc magie: Khi dùng đồng thời có thể ảnh hưởng đến hấp thu nếu dùng trong truyền hỗn hợp.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Tenafotin 1000 ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Tenafotin 1000 chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Chỉ dùng Tenafotin 1000 khi có đơn và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa.
  • Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc đường tiêm khi chưa được bác sĩ đồng ý.
  • Kiểm tra kỹ tên thuốc, hàm lượng và hạn dùng trước khi pha và tiêm.
  • Pha thuốc đúng kỹ thuật, đảm bảo vô khuẩn để tránh nhiễm trùng thứ phát.
  • Cần theo dõi phản ứng tại chỗ sau tiêm như sưng, đau hoặc đỏ vùng tiêm.
  • Thận trọng khi dùng kéo dài, nên xét nghiệm định kỳ chức năng gan và thận.

Thuốc có thể thay thế cho Tenafotin 1000

  • Q-Pem Injection 1g là thuốc tiêm có thành phần meropenem, thuộc nhóm kháng sinh carbapenem, thường được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, bao gồm nhiễm trùng ổ bụng, viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn huyết hoặc nhiễm khuẩn phức tạp đường tiết niệu. Thông tin chi tiết về các sản phẩm thay thế Tenafotin 1000 đang được cập nhật; để biết thêm lựa chọn phù hợp, vui lòng liên hệ Hải Đăng Pharma để được hỗ trợ chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Việc sử dụng Tenafotin 1000 mỗi ngày hay không sẽ phụ thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn và phác đồ điều trị mà bác sĩ chỉ định. Người bệnh không nên tự ý lặp lại liều nếu chưa được hướng dẫn rõ ràng.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB