Tenadol 1000 - Cefamandol Tenamyd
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Tenadol 1000 là thuốc dạng bột pha tiêm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd sản xuất, được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng ở người cần dùng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ hai theo chỉ định bác sĩ. Tenadol 1000 chứa hoạt chất Cefamandol, một kháng sinh có phổ tác động rộng, thường được dùng trong các trường hợp viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn tiết niệu hoặc nhiễm trùng mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc bào chế dưới dạng bột pha tiêm, cho phép dùng trực tiếp vào tĩnh mạch hoặc tiêm bắp giúp đạt nồng độ kháng sinh trong máu nhanh hơn so với đường uống. Người bệnh cần tuân thủ thời gian điều trị và liều dùng được bác sĩ chỉ định để hạn chế nguy cơ kháng thuốc hoặc tái phát nhiễm khuẩn sau điều trị.
Thông tin nhanh về thuốc Tenadol 1000
- Nhóm thuốc: Thuốc Kháng Sinh
- Dạng bào chế: Bột pha tiêm
- Thành phần chính: Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
- Chỉ định: điều trị viêm phổi, viêm đường tiết niệu, viêm xương khớp, viêm phúc mạc...
- Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
- Dược lực học:
- Cefamandol thuộc nhóm cephalosporin thế hệ hai, ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào protein gắn penicillin.
- Sự ức chế này làm yếu cấu trúc vách, dẫn đến phá hủy tế bào vi khuẩn và hỗ trợ kiểm soát nhiễm khuẩn tại mô viêm.
- Thuốc có phổ tác động trên nhiều chủng gram âm và gram dương nhạy cảm, nhưng cần làm kháng sinh đồ trong một số trường hợp.
- Dược động học:
- Hấp thu: được hấp thu hoàn toàn khi dùng đường tiêm, đạt nồng độ huyết tương nhanh sau tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
- Phân bố: phân bố rộng vào dịch cơ thể, mô, đặc biệt trong mô phổi, màng bụng và dịch khớp.
- Chuyển hóa: chuyển hóa một phần tại gan với mức độ nhỏ.
- Thải trừ: đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không thay đổi, cần điều chỉnh liều ở người suy thận.
Công dụng của thuốc Tenadol 1000
- Người bị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (kể cả viêm phổi)
- Nhiễm khuẩn đường niệu, nhiễm trùng huyết
- Nhiễm khuẩn da, mô mềm và xương, khớp
- Viêm phúc mạc
- Nhiễm khuẩn vùng chậu không phải do lậu
- Dự phòng trong và sau khi phẫu thuật
Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo đường tiêm
Liều dùng thuốc Tenadol 1000
- Người lớn: liều dùng thông thường là 500-1000mg mỗi 4-8h
- Với nhiễm khuẩn da, viêm phổi không biến chứng: liều dùng là 500mg/6h
- Với nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng: liều là 500mg/8h, trường hợp nặng hơn: liều 1000mg/8h
- Với các nhiễm khuẩn nặng: liều 1000mg/4-6h
- Với trường hợp nhiễm khuẩn đe dọa tính mạng, nhiễm khuẩn do vi khuẩn ít nhạy cảm hơn: liều là 2000mg/4h (12000mg/ngày)
- Trẻ em: liều dùng là 50-100mg/kg/ngày, uống thành nhiều lần trong ngày, mỗi liều cách nhau 4-8h
- Trường hợp dự phòng phẫu thuật
- Người lớn: liều 1000-2000mg tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp 0,5-1h trước khi phẫu thuật, sau đó tiêm 1000-2000/6h trong 24-48h
- Trẻ từ 3 tháng tuổi: liều 50-100mg/kg/ngày tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp 0,5-1h trước khi phẫu thuật, chia thành nhiều lần, sau đó tiêm 1000-2000mg/6h trong 24-48h
- Với người suy thận: cần giảm liều, sau khi khởi đầu với liều 1000-2000mg, dùng liều duy trì phụ thuộc Độ thanh thải creatinin (CC):
- 50-80ml/phút: liều 750-2000mg/6h
- 25-50ml/phút: liều 750-2000mg/8h
- 10-25ml/phút: liều 500-1250mg/8h
- 2-10ml/phút: liều 500-1000mg/12h
- <2 ml/phút: liều 250-750mg/12h
Tác dụng phụ thường gặp
- Thường gặp: viêm tĩnh mạch huyết khối sau tiêm tĩnh mạch ngoại biên, đau, viêm khi tiêm bắp, phản ứng quá mẫn.
- Ít gặp: độc thần kinh, dị ứng (phản vệ), thiếu máu tan huyết miễn dịch, giảm bạch cầu trung tính đến mất bạch cầu hạt, rối loạn đông máu gây tan máu, chảy máu, rối loạn chức năng tiểu cầu, tăng nhẹ transaminase, phosphatase kiềm, viêm thận kẽ cấp
- Hiếm gặp: buồn nôn/nôn, ỉa chảy, viêm đại tràng màng giả (khi dùng dài ngày), suy thận.
- Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
- Nếu xuất hiện biểu hiện bất thường trong thời gian dùng thuốc, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế theo dõi.
- Không tự ý dừng thuốc hoặc dùng thêm thuốc khác để giảm triệu chứng mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ vì có thể ảnh hưởng tiến trình điều trị.
- Trường hợp phản ứng nghiêm trọng như khó thở, nổi mẩn lan rộng hoặc đau nhiều tại vị trí tiêm, cần đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
Đối tượng cần thận trọng
- Người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin.
- Người suy thận hoặc suy gan.
- Người có rối loạn đông máu.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
- Người đang dùng kháng sinh khác đường tiêm.
Tương tác thuốc
- Thuốc chống đông như warfarin có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng chung với cefamandol.
- Aminoglycosid có thể làm tăng độc tính trên thận nếu phối hợp kéo dài.
- Probenecid có thể làm tăng nồng độ cefamandol trong máu do giảm thải trừ qua thận.
- Rượu có thể gây phản ứng kiểu disulfiram khi dùng cùng cefamandol, cần tránh sử dụng.
Bảo quản thuốc đúng cách
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
- Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Tenadol 1000 ở đâu uy tín?
- Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Tenadol 1000 chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Thuốc cần được pha tiêm và sử dụng bởi nhân viên y tế, không tự sử dụng tại nhà.
- Kiểm tra tiền sử dị ứng thuốc trước khi tiêm để hạn chế nguy cơ phản ứng phản vệ.
- Cần làm xét nghiệm chức năng thận và gan định kỳ nếu điều trị kéo dài.
- Không dùng thuốc quá liều hoặc kéo dài thời gian điều trị mà không có chỉ định bác sĩ.
- Nếu có biểu hiện xuất huyết bất thường, đau nhiều tại vị trí tiêm hoặc sốt cao không giảm, người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ theo dõi.
Thuốc có thể thay thế cho Tenadol 1000
- Tenadol 500 dạng bột pha tiêm có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn tương tự Tenadol 1000 vì đều chứa hoạt chất cùng nhóm cephalosporin hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn nhạy cảm. Danh mục thuốc có thể thay thế Tenadol 1000 đang được cập nhật và phụ thuộc mức độ nhiễm khuẩn, phác đồ điều trị cùng đánh giá chuyên môn của bác sĩ. Để biết Tenadol 500 có phù hợp sử dụng thay thế hay không, người dùng vui lòng liên hệ Hải Đăng Pharma để được tư vấn cụ thể theo tình trạng bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Tenadol 1000 là thuốc dạng bột pha tiêm, được dùng tại cơ sở y tế nên không phụ thuộc vào bữa ăn, tuy nhiên người bệnh cần theo dõi phản ứng tại vị trí tiêm theo hướng dẫn nhân viên y tế.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này