Fotimyd 2000 - Cefotiam 2g Tenamyd
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Hôm nay nhà thuốc Hải Đăng xin giới thiệu đến quý khách sản phẩm Fotimyd 2000 đóng Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm ống nước cất pha tiêm; do Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd sản xuất.
Fotimyd 2000 là thuốc gì?
- Fotimyd 2000 là thuốc kháng sinh dạng bột pha tiêm, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd tại Việt Nam. Thành phần chính của thuốc là Cefotiam, một cephalosporin thế hệ thứ ba có hoạt tính kháng khuẩn rộng. Thuốc Fotimyd 2000 được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn từ vừa đến nặng do vi khuẩn nhạy cảm, như nhiễm trùng đường hô hấp, viêm đường mật và dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.
Thành phần:
- Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) 2g
Thông tin thêm:
- Số đăng ký: VD-34242-20
- Nguồn gốc: Việt Nam
- Tiêu chuẩn: NSX
- Hạn sử dụng: 36 tháng.
Fotimyd 2000 chỉ định điều trị bệnh gì?
- Nhiễm khuẩn từ vừa đến nặng do vi khuẩn nhạy cảm, viêm đường mật, dự phòng nhiễm khuẩn do phẫu thuật.
Cách dùng - Liều dùng của thuốc Fotimyd 2000
- Cách dùng:
- Thuốc được sử dụng theo đường tiêm.
- Fotimyd 2000 liều dùng được khuyến cáo:
- Tiêm tĩnh mạch:
- Người lớn: Liều thông thường từ 0,5-2g mỗi ngày, chia làm 2-4 lần. Trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng như nhiễm khuẩn máu, liều có thể tăng lên tối đa 4g/ngày.
- Trẻ em: Sử dụng liều 40-80mg/kg thể trọng mỗi ngày, chia đều mỗi 6-8 giờ. Đối với nhiễm khuẩn nặng như viêm màng não hoặc nhiễm khuẩn máu, liều có thể tăng lên đến 160mg/kg thể trọng/ngày.
- Tiêm bắp:
- Người lớn: Liều thông thường từ 0,5-2g mỗi ngày, tiêm cách 6-12 giờ một lần. Liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh dựa trên mức độ nghiêm trọng của nhiễm khuẩn và tình trạng sức khỏe bệnh nhân.
- Tiêm tĩnh mạch:
Chống chỉ định
- Chống chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với thành phần hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc, kháng sinh nhóm Beta lactam, các thuốc gây mê, gây tê có gốc anilin như Lidocain thì không được tiêm bắp.
Tác dụng phụ
- Phản ứng mẫn cảm: Một số bệnh nhân có thể gặp các biểu hiện như phát ban, ngứa, nổi mề đay, ban đỏ, hoặc sốt.
- Sốc phản vệ: Hiếm gặp nhưng có thể xảy ra. Nếu có dấu hiệu như khó thở, tụt huyết áp, cần ngưng sử dụng ngay và áp dụng biện pháp điều trị kịp thời.
- Da: Hội chứng Steven-Johnson hoặc hoại tử biểu bì độc hại rất hiếm gặp nhưng nguy hiểm.
- Gan: Có thể xảy ra tăng các chỉ số gan như GOT, GPT, phosphatase kiềm, LDH, hoặc γ-GTP trong các trường hợp hiếm gặp.
- Huyết học: Một số biểu hiện như thiếu máu, giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, hoặc tăng bạch cầu ái toan có thể xảy ra.
- Tiêu hóa: Hiếm gặp các tình trạng nghiêm trọng như viêm đại tràng màng giả, với triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy ra máu. Cũng có thể xuất hiện buồn nôn, nôn mửa, hoặc chán ăn.
- Thận: Có nguy cơ suy thận cấp hoặc tổn thương chức năng thận, vì vậy cần kiểm tra chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị.
- Hô hấp: Hiếm gặp hội chứng PIE, bao gồm triệu chứng sốt, ho, khó thở, bất thường trên X-quang, và tăng bạch cầu ái toan.
- Bội nhiễm: Có nguy cơ nhiễm nấm candida hoặc viêm miệng do bội nhiễm.
- Hệ thần kinh trung ương: Bệnh nhân suy thận có thể gặp các phản ứng như co giật hoặc rối loạn thần kinh sau khi sử dụng liều cao.
- Thiếu vitamin: Hiếm khi gây thiếu hụt vitamin K, dẫn đến chảy máu kéo dài, hoặc thiếu vitamin nhóm B, gây viêm dây thần kinh hoặc viêm lưỡi.
- Khác: Một số bệnh nhân có thể bị đau đầu, hoa mắt hoặc chóng mặt trong quá trình sử dụng thuốc.
Dùng thuốc trên một số trường hợp đặc biệt
- Phụ nữ có thai: Chưa có đủ nghiên cứu chứng minh tính an toàn của Fotimyd 2000 2g đối với phụ nữ mang thai. Do đó, thuốc chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Việc dùng thuốc phải được bác sĩ cân nhắc cẩn thận và giám sát chặt chẽ.
- Phụ nữ đang cho con bú: Thành phần cefotiam trong Fotimyd 2000 có thể bài tiết qua sữa mẹ, dẫn đến nguy cơ tác động không mong muốn cho trẻ sơ sinh. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc, đồng thời cân nhắc tạm ngừng cho con bú nếu cần thiết.
- Người điều khiển phương tiện giao thông, lái xe, vận hành máy móc: Fotimyd 2000 có thể gây các tác dụng phụ như chóng mặt, đau đầu, hoặc mệt mỏi, làm giảm khả năng tập trung và phản ứng. Vì vậy, những người làm việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao nên thận trọng hoặc tránh sử dụng thuốc nếu xuất hiện các triệu chứng này.
Thận trọng khi sử dụng Fotimyd 2000
- Tiền sử dị ứng: Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin hoặc penicillin, do nguy cơ phản ứng dị ứng chéo.
- Suy thận: Bệnh nhân suy thận nặng cần được theo dõi chức năng thận định kỳ trong suốt quá trình điều trị, vì có thể xảy ra suy thận cấp tính.
- Thiếu vitamin K: Bệnh nhân suy dinh dưỡng, người cao tuổi hoặc những người trong tình trạng suy nhược có thể gặp tình trạng thiếu vitamin K, dẫn đến rối loạn đông máu; do đó, cần theo dõi và bổ sung vitamin K khi cần thiết.
- Phản ứng quá mẫn: Theo dõi các dấu hiệu phản ứng quá mẫn như phát ban, nổi mề đay, ban đỏ, ngứa ngáy hoặc sốt; nếu xuất hiện, cần ngưng thuốc và điều trị thích hợp.
- Sốc phản vệ: Mặc dù hiếm, sốc phản vệ có thể xảy ra; nếu có triệu chứng liên quan, phải ngưng thuốc ngay và áp dụng biện pháp điều trị kịp thời.
- Rối loạn tiêu hóa: Theo dõi các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, viêm ruột kết màng giả; nếu xuất hiện, cần ngưng thuốc và điều trị phù hợp.
- Tương tác thuốc: Tránh sử dụng đồng thời với các thuốc lợi tiểu như furosemide hoặc các kháng sinh cephalosporin khác, do tăng nguy cơ độc tính trên thận.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn; chỉ sử dụng khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ.
- Lái xe và vận hành máy móc: Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng; tuy nhiên, cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng
Tương tác/tương kỵ
- Thuốc lợi tiểu mạnh (Furosemide): Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận; cần theo dõi chức năng thận thường xuyên.
- Kháng sinh nhóm Aminoglycoside: Khi kết hợp, nguy cơ độc tính trên thận và tai có thể tăng cao, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
- Thuốc chống đông máu (Warfarin): Fotimyd 2000 có thể làm tăng tác dụng chống đông, dẫn đến nguy cơ chảy máu cao hơn; cần theo dõi thời gian đông máu.
- Xét nghiệm đường niệu: Thuốc có thể gây kết quả dương tính giả trong các xét nghiệm đường niệu sử dụng phương pháp Benedict, Fehling hoặc Clinitest; cần thông báo với bác sĩ trước khi thực hiện xét nghiệm.
- Xét nghiệm Coombs: Sử dụng Fotimyd 2000 có thể dẫn đến kết quả dương tính giả trong xét nghiệm Coombs, ảnh hưởng đến chẩn đoán bệnh lý huyết học.
- Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Kết hợp với Fotimyd 2000 có thể làm tăng nguy cơ kích ứng dạ dày hoặc chảy máu tiêu hóa.
- Probenecid: Thuốc này có thể làm giảm bài tiết cefotiam qua thận, làm tăng nồng độ và thời gian tác dụng của Fotimyd 2000 trong máu.
Sản phẩm thay thế
- Hiện tại, các sản phẩm thay thế cho Fotimyd 2000, với tác dụng điều trị nhiễm khuẩn nặng, đang được cập nhật. Để biết thêm thông tin chi tiết về các lựa chọn thay thế phù hợp, vui lòng liên hệ trực tiếp với Nhà thuốc Hải Đăng để được tư vấn cụ thể và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Để mua Fotimyd 2000 chính hãng và chất lượng, bạn có thể mua tại Nhà thuốc Hải Đăng bằng cách như sau:
- Mua trực tiếp tại nhà thuốc: Mua vào khung giờ sáng: 9h-11h30, chiều: 2h-4h.
- Mua qua website của nhà thuốc: Haidangpharma.com
- Mua qua Hotline và Zalo của nhà thuốc: Hotline 0971.899.466/Zalo 090.179.6388
Fotimyd 2000 có thể được sử dụng hàng ngày nhưng phải tuân theo chỉ định và liệu trình cụ thể của bác sĩ. Việc tự ý sử dụng thuốc có thể dẫn đến tác dụng phụ hoặc nguy cơ kháng thuốc.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này