Q-Pem Injection 1g - Meropenem Jeil Pharmaceutical
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Hôm nay nhà thuốc Hải Đăng xin giới thiệu đến quý khách sản phẩm Q-Pem Injection 1g đóng hộp 10 lọ do Jeil Pharmaceutical Co., Ltd sản xuất.
Q-Pem Injection 1g là thuốc gì?
- Q-Pem Injection 1g là thuốc kháng sinh dạng bột pha tiêm, chứa hoạt chất chính là Meropenem với hàm lượng 1g, được sản xuất bởi Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. Meropenem thuộc nhóm kháng sinh carbapenem, có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả trong việc tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm cả các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Thuốc được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng như viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm khuẩn đường tiết niệu và nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Thành phần:
- Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) với hàm lượng 1 g
Thông tin thêm:
- Số đăng ký: VN-22462-19
- Nguồn gốc: Hàn Quốc
- Tiêu chuẩn: NSX
- Hạn sử dụng: 36 tháng.
Q-Pem Injection 1g chỉ định điều trị bệnh gì?
- Viêm phổi cộng đồng và viêm phổi bệnh viện: Điều trị các trường hợp viêm phổi mắc phải trong cộng đồng hoặc trong môi trường bệnh viện.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Bao gồm các nhiễm trùng phức tạp của đường tiết niệu.
- Nhiễm khuẩn ổ bụng: Điều trị các nhiễm trùng trong khoang bụng, chẳng hạn như viêm phúc mạc.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Bao gồm các nhiễm trùng da và cấu trúc da phức tạp.
- Viêm màng não: Điều trị viêm màng não do vi khuẩn nhạy cảm.
- Nhiễm khuẩn huyết: Điều trị nhiễm trùng máu do vi khuẩn nhạy cảm.
Cách dùng - Liều dùng của thuốc Q-Pem Injection 1g
- Cách dùng:
- Thuốc tiêm tĩnh mạch.
- Liều dùng:
- Người lớn:
- Viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm nội mạc tử cung, nhiễm trùng da và mô mềm: Tiêm tĩnh mạch 500 mg mỗi 8 giờ.
- Viêm phổi bệnh viện, viêm phúc mạc, nghi ngờ nhiễm trùng huyết, bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính: Tiêm tĩnh mạch 1 g mỗi 8 giờ.
- Xơ nang hoặc viêm màng não: Tiêm tĩnh mạch 2 g mỗi 8 giờ.
- Bệnh nhân suy thận:
- Đối với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 51 ml/phút, cần điều chỉnh liều như sau:
- Thanh thải creatinin 26–50 ml/phút: Dùng liều thông thường với khoảng cách mỗi 12 giờ.
- Thanh thải creatinin 10–25 ml/phút: Dùng nửa liều thông thường, mỗi 12 giờ.
- Thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút: Dùng nửa liều thông thường, mỗi 24 giờ.
- Đối với bệnh nhân thẩm tách máu, nên sử dụng Meropenem sau khi hoàn tất thẩm tách để duy trì nồng độ thuốc hiệu quả trong huyết tương.
- Đối với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 51 ml/phút, cần điều chỉnh liều như sau:
- Bệnh nhân suy gan:
- Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan.
- Người cao tuổi:
- Bệnh nhân cao tuổi có chức năng thận bình thường hoặc độ thanh thải creatinin trên 50 ml/phút không cần điều chỉnh liều.
- Trẻ em:
- Trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi: Liều khuyến nghị từ 10 đến 20 mg/kg mỗi 8 giờ, tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn và độ nhạy cảm của vi khuẩn.
- Trẻ cân nặng trên 50 kg: Có thể dùng liều như người lớn.
- Viêm màng não: Liều khuyến nghị là 40 mg/kg mỗi 8 giờ.
- Người lớn:
Chống chỉ định
- Quá mẫn với quetiapine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng phụ
- Hệ tiêu hóa:
- Buồn nôn.
- Nôn mửa.
- Tiêu chảy.
- Phản ứng tại chỗ tiêm:
- Viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm.
- Hệ thần kinh:
- Đau đầu.
- Chóng mặt.
- Co giật (hiếm gặp).
- Da và mô dưới da:
- Phát ban.
- Ngứa.
- Mề đay.
- Hệ huyết học:
- Giảm bạch cầu.
- Tăng bạch cầu ái toan.
- Giảm tiểu cầu.
- Chức năng gan:
- Tăng enzym gan (AST, ALT).
- Tăng bilirubin.
Dùng thuốc trên một số trường hợp đặc biệt
- Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của Q-Pem Injection 1g đối với phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác động bất lợi đáng kể lên sự phát triển của bào thai. Tuy nhiên, thuốc chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Việc sử dụng cần được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.
- Phụ nữ đang cho con bú: Meropenem, thành phần chính của Q-Pem Injection 1g, được tìm thấy trong sữa động vật ở nồng độ rất thấp. Mặc dù chưa có dữ liệu cụ thể trên người, nhưng để đảm bảo an toàn, chỉ nên sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú khi thật sự cần thiết và lợi ích mang lại vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra cho trẻ. Trong trường hợp cần thiết, nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
- Người điều khiển phương tiện giao thông, lái xe, vận hành thiết bị máy móc: Chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của Q-Pem Injection 1g lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như đau đầu, chóng mặt hoặc co giật.
Thận trọng khi sử dụng Q-Pem Injection 1g
- Tiền sử dị ứng: Trước khi bắt đầu điều trị bằng Q-Pem Injection 1g, cần xác định xem bệnh nhân có tiền sử dị ứng với meropenem, các kháng sinh nhóm beta-lactam khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc hay không. Nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc ngay lập tức.
- Rối loạn chức năng gan: Trong quá trình điều trị, nên theo dõi chức năng gan định kỳ, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
- Bệnh nhân suy thận: Đối với những người có chức năng thận suy giảm, cần điều chỉnh liều lượng phù hợp để tránh tích lũy thuốc trong cơ thể, đồng thời theo dõi chức năng thận thường xuyên.
- Nhiễm khuẩn do vi khuẩn không nhạy cảm: Sử dụng meropenem có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các vi khuẩn không nhạy cảm, do đó cần theo dõi bệnh nhân cẩn thận và có biện pháp điều trị thích hợp khi cần thiết.
Tương tác/tương kỵ
- Probenecid: Thuốc này có thể cạnh tranh với meropenem trong việc thải trừ qua thận, dẫn đến tăng nồng độ meropenem trong huyết tương và kéo dài thời gian bán thải. Do đó, không nên dùng đồng thời hai loại thuốc này.
- Axit valproic: Meropenem có thể làm giảm nồng độ axit valproic trong huyết tương, dẫn đến mức nồng độ không đủ để điều trị. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng đồng thời meropenem và axit valproic/natri valproate/valpromide.
- Thuốc chống đông máu: Meropenem có thể làm tăng tác dụng chống đông của warfarin khi dùng đồng thời. Do đó, cần thận trọng khi dùng và theo dõi chỉ số INR thường xuyên.
Sản phẩm thay thế
- Hiện tại, thông tin về các sản phẩm thay thế có công dụng tương tự Q-Pem Injection 1g (điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng) đang được cập nhật. Để biết thêm chi tiết về các sản phẩm thay thế, xin vui lòng liên hệ với Nhà thuốc Hải Đăng để được tư vấn cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Để mua Q-Pem Injection 1g chính hãng và chất lượng, bạn có thể mua tại Nhà thuốc Hải Đăng bằng cách như sau:
- Mua trực tiếp tại nhà thuốc: Mua vào khung giờ sáng: 9h-11h30, chiều: 2h-4h.
- Mua qua website của nhà thuốc: Haidangpharma.com
- Mua qua Hotline và Zalo của nhà thuốc: Hotline 0971.899.466/Zalo 090.179.6388
Q-Pem Injection 1g được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch, do đó không liên quan đến việc ăn uống. Việc sử dụng cần tuân theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này