Periolimel N4E 1000ml - Baxter

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN2-564-17
Xuất xứ:
Bỉ
Đóng gói:
Túi plastic 1500ml. Thùng carton 4 túi x 1500ml
Hạn dùng:
24 tháng
Dạng bào chế:
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Xuất xứ:
Belgium
Dạng bào chế:
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch

Video

Periolimel N4E là sản phẩm nhũ dịch truyền tĩnh mạch được sản xuất bởi Baxter S.A., dùng để cung cấp dinh dưỡng toàn diện cho bệnh nhân khi đường tiêu hóa không thể đảm nhiệm chức năng hấp thu. Dung dịch này kết hợp glucose, acid amin và lipid với các chất điện giải, giúp bù năng lượng và dưỡng chất cần thiết, đặc biệt ở người lớn hoặc trẻ em trên 2 tuổi cần nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa. Nhờ thiết kế ba ngăn tách biệt, Periolimel N4E dễ dàng trộn lẫn và truyền qua tĩnh mạch ngoại vi hoặc trung tâm, đảm bảo cung cấp một hỗn hợp đồng nhất giống như “sữa” giúp duy trì cân bằng dinh dưỡng. Sản phẩm thường được sử dụng khi bệnh nhân không thể ăn bằng đường miệng hoặc ruột, hoặc khi chế độ ăn qua đường này không đáp ứng được nhu cầu dinh dưỡng, và việc truyền dịch giúp hỗ trợ phục hồi sức khỏe tổng thể trong giai đoạn điều trị. Periolimel N4E mang đến giải pháp tăng cường năng lượng và protein để hỗ trợ quá trình phục hồi ở những trường hợp nuôi dưỡng đặc biệt.

Thông tin nhanh về thuốc Periolimel N4E

  • Nhóm thuốc: Dung Dịch Tiêm Truyền
  • Dạng bào chế: Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
  • Thành phần chính: 1000 ml nhũ dịch chứa: Alanine 3,66g; Arginine 2,48g; Aspartic acid 0,73g; Glutamic acid 1,26g; Glycine 1,76g; Histidine 1,51g; Isoleucine 1,26g; Leucine 1,76g; Lysine (dưới dạng Lysine acetate) 1,99g; Methionine 1,26g; Phenylalanine 1,76g; Proline 1,51g; Serine 1,00g; Threonine 1,26g; Tryptophan 0,42g; Tyrosine 0,06g; Valine 1,62g; Natri acetat tihydrat 1,16g; Natri glycerophosphate hydrat 1,91g; Kali clorid 1,19g; Magnesi clorid hexahydrat 0,45g; Calci clorid dihydrat 0,30g; Glucose anhydrous 75g; Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết: 30g
  • Nhà sản xuất: Baxter S.A.
  • Chỉ định: bổ sung dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch cho người lớn và thanh niên trên 18 tuổi cần nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa.
  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Cung cấp năng lượng trực tiếp: Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Periolimel N4E bổ sung glucose giúp tăng lượng đường ngay vào máu bệnh nhân, hỗ trợ cung cấp năng lượng nhanh mà không cần qua ruột.
    • Đáp ứng protein thiết yếu: Các acid amin trong sản phẩm tham gia vào quá trình tổng hợp protein của cơ thể, giúp duy trì mô và sửa chữa sau phẫu thuật hoặc bệnh lý.
    • Nguồn chất béo cần thiết: Dung dịch nhũ tương lipid cung cấp năng lượng và các acid béo thiết yếu đóng vai trò trong cấu trúc màng tế bào và các chuyển hóa nội bào.
    • Cân bằng chất điện giải: Các điện giải như natri, kali, magiê và canxi giúp duy trì cân bằng dịch và chức năng cơ bắp, thần kinh trong cơ thể bệnh nhân.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Periolimel N4E được truyền trực tiếp vào máu qua tĩnh mạch, bypass hoàn toàn đường tiêu hóa nên các thành phần dinh dưỡng ngay lập tức có thể được cơ thể sử dụng.
    • Phân bố: Sau khi truyền, glucose, acid amin và lipid nhanh chóng phân bố vào dịch ngoại bào và tới các mô cần năng lượng, giúp cung cấp dưỡng chất tới các cơ quan.
    • Chuyển hóa: Glucose và acid amin được chuyển hóa theo các con đường bình thường như glycolysis và tổng hợp protein; lipid được phân giải bởi men lipoprotein lipase để giải phóng năng lượng.
    • Thải trừ: Sản phẩm của chuyển hóa glucose, acid amin và lipid được thải qua các con đường tự nhiên như nước tiểu và CO₂ qua hô hấp, tùy theo nhu cầu chuyển hóa của bệnh nhân.

Công dụng của thuốc Periolimel N4E

  • PERIOLIMEL N4E được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch cho người lớn và thanh niên trên 18 tuổi cần nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa. 
  • Sản phẩm được chỉ định trong trường hợp bệnh nhân không thể hấp thu đầy đủ dưỡng chất qua Đường tiêu hóa, chế độ ăn qua đường này không đáp ứng nhu cầu hoặc bị chống chỉ định.

Hướng dẫn sử dụng

  • Thuốc dùng đường truyền tĩnh mạch

Liều dùng thuốc Periolimel N4E

  • Tùy thuộc vào nhu cầu năng lượng, tình trạng lâm sàng, cân nặng và khả năng chuyển hóa của bệnh nhân.
  • Liều tối đa khuyến cáo: 40 ml/kg/ngày, tương đương 1 g/kg amino acid, 3 g/kg glucose, 1.2 g/kg lipid,  và 0.8  mmol/kg natri, 0.6 mmol/kg kali. Ví dụ, với bệnh nhân 70kg, có thể truyền tối đa 2800 ml/ngày.
  • Tốc Độ Truyền:
    • Bắt đầu với tốc độ chậm, sau đó điều chỉnh theo tình trạng bệnh nhân.
  • Tốc độ tối đa: 3.2 ml/kg/giờ (tương đương 0.08 g/kg/giờ với amino acid, 0.24 g/kg/giờ với glucose, 0.1 g/kg/giờ với lipid).
  • Thời Gian Truyền:
    • Thường kéo dài từ 12 - 24 giờ.
  • Sau khi mở túi, dung dịch cần được sử dụng ngay, không bảo quản cho lần truyền sau.
  • Dinh dưỡng ngoài tĩnh mạch duy trì bao lâu tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Phổ biến
    • Nhịp tim nhanh
    • Biếng ăn 
    • Tăng triglyceride máu
    • Đau bụng bất thường
    • Tiêu chảy
    • Buồn nôn
    • Tăng huyết áp
  • Tần suất không xác định
    • Viêm tĩnh mạch huyết khối
    • Gan to, vàng da
    • Tăng mẫn cảm
    • Tăng nồng độ các alkaline phosphatase trong máu, tăng men gan, tăng bilirubin máu
    • Tăng ure máu
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Khi truyền Periolimel N4E mà bệnh nhân xuất hiện phản ứng tại vị trí truyền như đỏ da, đau hoặc sưng, nên tạm dừng truyền và thông báo ngay cho thầy thuốc để nhận chỉ dẫn thích hợp.
    • Nếu có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng như nổi ban, ngứa, sốt hoặc khó thở, cần báo ngay với nhân viên y tế để được đánh giá và xử lý.
    • Trong trường hợp người bệnh thấy buồn nôn, đau bụng bất thường hoặc tiêu chảy kéo dài, thì nên liên hệ bác sĩ để kiểm tra tình trạng dinh dưỡng và điều chỉnh truyền dịch.
    • Khi xuất hiện biến đổi về nhịp tim hoặc tăng huyết áp, người bệnh cần được nhân viên y tế theo dõi và quyết định có tiếp tục truyền hay không.

Đối tượng cần thận trọng

  • Bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần protein của nhũ dịch như đậu nành hoặc trứng.
  • Người bị tăng triglycerid máu nghiêm trọng hoặc rối loạn chuyển hóa lipid.
  • Bệnh nhân đã có tăng đường huyết cao trước đó.
  • Những người bị rối loạn cân bằng điện giải nặng như tăng canxi, kali hoặc phosphat.
  • Trẻ em dưới 18 tuổi, vì sản phẩm chỉ dùng cho người lớn và trẻ đủ tuổi theo chỉ định y tế.

Tương tác thuốc

  • Ceftriaxone: Không nên truyền đồng thời với dung dịch chứa canxi trong Periolimel N4E vì có thể gây kết tủa muối calci‑ceftriaxone.
  • Các dung dịch chứa calci khác: Nhũ dịch truyền chứa calci không nên dùng chung với các dung dịch khác chứa calci trong cùng hệ thống dây truyền vì có thể ảnh hưởng đến tính ổn định.
  • Truyền máu qua cùng hệ thống: Không truyền cùng ống với chế phẩm máu vì có thể gây đông cục giả do lipid trong nhũ dịch ảnh hưởng test.
  • Thuốc có thể ảnh hưởng tới xét nghiệm: Lipid trong Periolimel N4E có thể làm thay đổi kết quả một số xét nghiệm huyết thanh nếu mẫu được lấy trước khi loại bỏ lipid.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Periolimel N4E ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Periolimel N4E chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Kiểm tra kỹ túi thuốc và chỉ sử dụng khi bao bì còn nguyên vẹn để tránh nhiễm bẩn và đảm bảo chất lượng nhũ dịch.
  • Theo dõi cẩn thận tỷ lệ calci và phosphat trong hỗn hợp dinh dưỡng để giảm nguy cơ kết tủa muối gây cản trở truyền dịch.
  • Sử dụng ngay sau khi mở túi và trộn nhũ dịch, không giữ lại cho lần truyền sau để hạn chế rủi ro vi sinh.
  • Khi dùng cho người bệnh có tăng lipid máu hoặc bệnh gan mật, cần cân nhắc và theo dõi định kỳ các thông số liên quan.
  • Giám sát các dấu hiệu bất thường trong quá trình truyền, như nóng, lạnh, đau vùng truyền hay phản ứng bất thường khác để báo cáo ngay cho nhân viên y tế.

Thuốc có thể thay thế cho Periolimel N4E

  • Một lựa chọn thay thế có cùng mục đích hỗ trợ nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch như Periolimel N4ENutryelt Laboratoire Aguettant, sản phẩm được dùng để bổ sung các nguyên tố vi lượng cần thiết trong chế độ dinh dưỡng truyền tĩnh mạch khi bệnh nhân không thể ăn uống hoặc hấp thu qua đường tiêu hóa. Nutryelt cung cấp các vi chất thiết yếu trực tiếp vào máu giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cơ bản hoặc tăng nhẹ trong quá trình nuôi dưỡng nhân tạo, góp phần duy trì cân bằng chuyển hóa và chức năng sinh học quan trọng trong cơ thể. Mặc dù cơ chế bổ sung vi lượng này khác với hỗn hợp đạm‑glucose‑lipid của Periolimel N4E, Nutryelt vẫn là lựa chọn cần cân nhắc khi mục tiêu là đáp ứng thiếu nguyên tố vi lượng trong nuôi dưỡng ngoại tiêu hóa. Thông tin chi tiết về việc lựa chọn sản phẩm thay thế hiện đang được cập nhật; để biết rõ mẫu phù hợp nhất theo tình trạng của bạn, hãy liên hệ với đội ngũ tư vấn của Hải Đăng Pharma để được hướng dẫn cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Việc dùng Periolimel N4E cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần tuân theo chỉ định của bác sĩ vì chưa có đủ dữ liệu rõ ràng; nhân viên y tế sẽ đánh giá lợi ích và rủi ro trước khi quyết định dùng.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB