Digorich - Digoxin 0,25mg Usarichpharm

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Số đăng ký:
VD-22981-15
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén

Video

Digorich là thuốc được Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm sản xuất dưới dạng viên nén chứa digoxin 0,25 mg, thường được chỉ định cho những người gặp vấn đề về tim mạch như suy tim hoặc rối loạn nhịp tim và được theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa. Với dạng bào chế viên nén dễ sử dụng, thuốc có thể được dùng theo đúng lịch trình hàng ngày giúp ổn định nhịp tim và hỗ trợ chức năng bơm máu của tim trong trường hợp chức năng thất trái giảm. Người bệnh khi sử dụng Digorich nên tuân thủ liều được bác sĩ kê đơn và kiểm tra định kỳ nồng độ digoxin trong máu để đảm bảo nhịp tim và các chỉ số tim mạch được theo dõi liên tục.

Thông tin nhanh về thuốc Digorich

  • Nhóm thuốc: Thuốc Tim Mạch
  • Dạng bào chế: Viên nén
  • Thành phần chính: Digoxin 0,25mg
  • Nhà sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
  • Chỉ định: điều trị suy tim sung huyết và các rối loạn nhịp trên thất
  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Digorich chứa hoạt chất digoxin, hoạt động bằng cách ức chế bơm Na⁺/K⁺-ATPase tại màng tế bào cơ tim.
    • Sự ức chế này dẫn đến tăng nồng độ ion canxi nội bào, từ đó cải thiện khả năng co bóp của tim.
    • Tác động chính là tăng lực co cơ tim và giảm dẫn truyền xung điện qua nút nhĩ thất, giúp điều chỉnh nhịp tim.
    • Nhờ cơ chế này, thuốc thường được dùng trong suy tim mạn và rung nhĩ, nhằm hỗ trợ cải thiện triệu chứng và chức năng tim.
    • Cần theo dõi lâm sàng kỹ do thuốc dễ tích lũy và có nguy cơ gây loạn nhịp nếu dùng quá liều.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Digoxin được hấp thu tốt qua đường uống; sinh khả dụng khoảng 60–80% tùy dạng bào chế.
    • Phân bố: Phân bố rộng vào mô, đặc biệt là cơ tim; gắn kết ít với protein huyết tương.
    • Chuyển hóa: Một phần được chuyển hóa qua gan và vi khuẩn ruột; phần lớn tồn tại ở dạng không đổi trong huyết tương.
    • Thải trừ: Chủ yếu qua thận ở dạng không chuyển hóa; thời gian bán thải kéo dài hơn ở người suy thận

Công dụng của thuốc Digorich

  • Điều trị suy tim sung huyết và một số rối loạn nhịp trên thất, đặc biệt là rung nhĩ.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống

Liều dùng thuốc Digorich

  • Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi
    • Liều tấn công thường từ 0,75-1,5 mg. Ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có nguy cơ cao, nên chia liều uống cách nhau khoảng 6 giờ và đánh giá đáp ứng trước khi dùng thêm.
    • Liều duy trì thường nằm trong khoảng 0,125-0,25 mg mỗi ngày; có thể tăng hoặc giảm tùy đáp ứng và mức độ dung nạp.
  • Trẻ em dưới 10 tuổi
    • Liều dùng phụ thuộc cân nặng và tuổi. Trẻ sinh non và trẻ sơ sinh có độ thanh thải digoxin thấp nên cần giảm liều và theo dõi chặt chẽ.
    • Liều nạp và liều duy trì được tính theo mcg/kg, chia nhỏ liều và điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng và nồng độ digoxin huyết thanh. Trẻ trên 10 tuổi có thể dùng liều như người lớn, hiệu chỉnh theo cân nặng.
  • Theo dõi điều trị
    • Trong giai đoạn khởi đầu, việc định lượng nồng độ digoxin trong huyết tương giúp đánh giá tuân thủ điều trị và phát hiện sớm nguy cơ nhiễm độc. Nồng độ digoxin có thể được biểu thị bằng ng/ml hoặc nmol/l, trong đó 1 ng/ml tương đương khoảng 1,28 nmol/l.
    • Mẫu máu xét nghiệm nên được lấy sau liều digoxin cuối cùng ít nhất 6 giờ. Ở đa số bệnh nhân, hiệu quả điều trị với nguy cơ thấp về tác dụng không mong muốn thường đạt được khi nồng độ digoxin nằm trong khoảng 0,8–2,0 ng/ml. Khi nồng độ vượt quá giới hạn này, nguy cơ xuất hiện các biểu hiện nhiễm độc tăng lên rõ rệt, đặc biệt khi nồng độ trên 3 ng/ml.
    • Khi đánh giá kết quả xét nghiệm, cần đồng thời xem xét nồng độ Kali huyết thanh và chức năng tuyến giáp, do các yếu tố này ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng của digoxin. Một số glycosid tim khác hoặc các chất chuyển hóa của digoxin có thể gây nhiễu kết quả xét nghiệm.
  • Các đối tượng cần lưu ý đặc biệt
    • Người cao tuổi thường có suy giảm chức năng thận và giảm khối lượng cơ, làm tăng nồng độ digoxin trong huyết thanh và nguy cơ nhiễm độc, do đó cần theo dõi định kỳ và phòng ngừa hạ kali máu.
    • Ở bệnh nhân suy thận, cả liều nạp và liều duy trì đều cần được giảm do digoxin chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi.
    • Ở bệnh nhân mắc bệnh tuyến giáp, digoxin cần được sử dụng thận trọng. Khi chức năng tuyến giáp giảm, cần hạ liều digoxin; ở bệnh nhân cường giáp đã được kiểm soát, liều digoxin cũng thường phải điều chỉnh giảm.
    • Bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu có thể cần liều digoxin cao hơn để đạt hiệu quả điều trị.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Khoảng 5-30% bệnh nhân dùng digoxin có thể gặp phản ứng bất lợi, thường liên quan đến quá liều hoặc rối loạn điện giải. Các biểu hiện thường gặp là chán ăn, buồn nôn và nôn. 
  • Ít gặp hơn có thể xuất hiện rối loạn nhịp tim (nhịp chậm, block nhĩ - thất, ngoại tâm thu, loạn nhịp thất), rối loạn thần kinh trung ương như mệt mỏi, chóng mặt, lơ mơ, nhức đầu, cùng các triệu chứng tiêu hóa như đau bụng, tiêu chảy. 
  • Một số trường hợp ghi nhận rối loạn thị giác như nhìn mờ, nhìn đôi, thấy quầng sáng hoặc thay đổi màu sắc.
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường trong cơ thể sau khi uống Digorich, người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ theo dõi để được hướng dẫn xử trí phù hợp.
    • Nếu thấy buồn nôn, rối loạn nhịp tim, choáng váng hoặc thay đổi thị lực, người dùng nên ngừng thuốc tạm thời và liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá tình trạng.
    • Người bệnh cần ghi nhận thời điểm xuất hiện triệu chứng, mức độ biểu hiện và liều Digorich đã dùng để hỗ trợ bác sĩ đưa ra điều chỉnh cần thiết.
    • Không được tự điều chỉnh liều hoặc bỏ liều khi chưa có chỉ định, vì việc thay đổi đột ngột có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
    • Nếu các triệu chứng ảnh hưởng khả năng tập trung hoặc vận động, người dùng nên tránh lái xe và máy móc cho đến khi được bác sĩ xác nhận an toàn.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người cao tuổi hoặc người suy thận mạn.
  • Người có rối loạn điện giải, đặc biệt hạ kali hoặc hạ magnesi.
  • Bệnh nhân mắc bệnh tuyến giáp.
  • Người có tiền sử loạn nhịp tim hoặc sử dụng thuốc điều trị rối loạn nhịp.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.

Tương tác thuốc

  • Thuốc lợi tiểu gây mất kali làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp khi phối hợp với Digorich.
  • Thuốc chống loạn nhịp như amiodarone có thể làm tăng nồng độ digoxin trong cơ thể.
  • Thuốc chẹn kênh canxi như verapamil làm thay đổi dẫn truyền tim và tăng tác động của digoxin.
  • Một số thuốc kháng sinh nhóm macrolid làm giảm thải trừ digoxin, dẫn đến nguy cơ ngộ độc.
  • Thuốc kháng viêm steroid ảnh hưởng nồng độ điện giải và làm thay đổi phản ứng của cơ tim với digoxin.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Digorich ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Digorich chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Người dùng cần duy trì đúng liều được bác sĩ kê và không tự ý thay đổi liều khi chưa hỏi ý kiến.
  • Nên kiểm tra định kỳ nồng độ digoxin trong máu để đánh giá nguy cơ tích lũy thuốc.
  • Cần theo dõi triệu chứng rối loạn nhịp hoặc dấu hiệu ngộ độc như mờ mắt, buồn nôn hoặc tim đập chậm.
  • Tránh phối hợp thuốc không rõ nguồn gốc hoặc thực phẩm có khả năng ảnh hưởng hấp thu thuốc.
  • Người dùng nên báo cho bác sĩ danh sách thuốc đang dùng để phòng tránh tương tác bất lợi.

Thuốc có thể thay thế cho Digorich

  • Một trong những sản phẩm đang được cân nhắc thay thế DigorichCarivalan 25mg/7.5mg do Les Laboratoires sản xuất. Mặc dù cơ chế tác động khác biệt, nhưng Carivalan được sử dụng trong điều trị các bệnh lý tim mạch như đau thắt ngực ổn định và suy tim mạn tính – đây là những tình trạng có liên quan đến rối loạn nhịp tim hoặc giảm khả năng co bóp cơ tim, tương tự mục đích điều trị của Digorich. Tuy nhiên, do khác nhau về hoạt chất, liều lượng và cách dùng, việc lựa chọn thuốc thay thế cần được cá nhân hóa dựa trên chỉ định lâm sàng cụ thể. Để biết thêm thông tin chi tiết về các thuốc có thể thay thế Digorich một cách phù hợp và an toàn cho từng trường hợp, người dùng nên liên hệ trực tiếp với Hải Đăng Pharma để được tư vấn chính xác nhất

Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ cần được bác sĩ tim mạch đánh giá kỹ lưỡng trước khi sử dụng Digorich, vì hoạt chất có thể ảnh hưởng đến nhịp tim thai nhi hoặc trẻ nhỏ.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB