Trileptal - Oxcarbazepine 300mg Novartis
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Trileptal là dạng viên nén bao phim chứa hoạt chất Oxcarbazepine 300mg, được sản xuất bởi Novartis Farma S.p.A., phù hợp với người lớn và trẻ em trong một số trường hợp động kinh cục bộ. Viên nén giúp người sử dụng dễ dàng tuân thủ liệu trình và thuận tiện trong sinh hoạt hàng ngày, đồng thời hỗ trợ kiểm soát tần số cơn co giật và ổn định hoạt động điện của não. Trileptal được chỉ định cho cả đơn trị liệu và phối hợp với thuốc khác, hỗ trợ kiểm soát hội chứng co giật và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Trileptal cần được sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ, lưu ý đến thể trạng gan‑thận, dị ứng thuốc, và tương tác với thuốc khác để đảm bảo quá trình điều trị diễn ra một cách phù hợp nhất.
Thông tin nhanh về thuốc Trileptal
- Nhóm thuốc: Thuốc thần kinh
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim
- Thành phần chính: Oxcarbazepine 300mg
- Nhà sản xuất: Novartis Farma S.p.A.
- Chỉ định: điều trị động kinh cục bộ
- Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
- Dược lực học:
- Trileptal tác động bằng cách chặn các kênh natri phụ thuộc điện thế trên màng tế bào thần kinh, làm giảm sự kích hoạt bất thường của nơ‑ron.
- Thuốc giúp ổn định hoạt động điện trong não, hạn chế các đợt bùng phát xung động dẫn đến cơn co giật.
- Cơ chế này làm giảm tần suất và mức độ lan rộng của cơn động kinh cục bộ hoặc các cơn lan tỏa thứ phát.
- Tác động của thuốc chủ yếu thông qua chất chuyển hóa có hoạt tính cao, đóng vai trò chính trong việc duy trì trạng thái điện học ổn định.
- Trileptal không ảnh hưởng trực tiếp lên các thụ thể GABA hoặc glutamate, mà điều hòa dẫn truyền thông qua hệ thống kênh ion.
- Dược động học:
- Hấp thu: Sau khi uống, thuốc được hấp thu nhanh và chuyển thành chất chuyển hóa có hoạt tính, đạt nồng độ ổn định trong máu chỉ sau vài ngày dùng đều đặn.
- Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể và đi qua hàng rào máu não, với mức độ gắn protein huyết tương ở mức trung bình.
- Chuyển hóa: Phần lớn được chuyển hóa tại gan thành dẫn chất hoạt tính chính, đóng vai trò quan trọng trong tác dụng chống co giật.
- Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, bao gồm cả dạng chất chuyển hóa hoạt tính và không hoạt tính; thời gian bán thải khoảng 8–10 giờ tùy từng đối tượng
Công dụng của thuốc Trileptal
- Đơn trị liệu hoặc điều trị phối hợp trong điều trị động kinh cục bộ ở người lớn.
- Đơn trị liệu trong điều trị động kinh cục bộ ở trẻ em từ 4 tuổi trở lên có cơn co giật.
- Điều trị phối hợp cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên có động kinh cục bộ.
Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Trileptal
- Người lớn bắt đầu với liều 600 mg/ngày, chia làm 2 lần/ngày, sau đó cân nhắc tăng dần mỗi tuần khoảng 300 mg/ngày nếu cần, với liều duy trì thường nằm trong khoảng 600‑2400 mg/ngày.
- Trẻ em từ 4 đến 16 tuổi bắt đầu với liều khoảng 8‑10 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần; lí tưởng nhất là đạt liều duy trì tùy trọng lượng cơ thể, chẳng hạn 20‑29 kg ≈ 900 mg/ngày, lớn hơn 39 kg ≈ 1800 mg/ngày.
- Trẻ em từ 2 đến <4 tuổi có thể bắt đầu với liều 8‑10 mg/kg/ngày, chia 2 lần; nếu cân nặng <20 kg có thể bắt đầu với 16‑20 mg/kg/ngày, không vượt quá 60 mg/kg/ngày.
- Ở trường hợp suy thận nặng (độ thanh thải creatinine <30 mL/phút), liều bắt đầu nên giảm còn khoảng một nửa liều khởi đầu thông thường và tăng từ từ để đạt đáp ứng điều trị.
Tác dụng phụ thường gặp
- Rất thường gặp
- Rối loạn hệ thần kinh: Buồn ngủ, nhức đầu, chóng mặt.
- Rối loạn mắt: Song thị.
- Rối loạn tiêu hóa: Nôn, buồn nôn.
- Rối loạn toàn thân và tình trạng tại chỗ dùng thuốc: Mệt mỏi.
- Thường gặp
- Rối loạn nội tiết: Tăng cân.
- Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ natri máu.
- Rối loạn tâm thần: Kích động (ví dụ: Căng thẳng thần kinh), cảm xúc không ổn định, tình trạng lú lẫn, trầm cảm, vô cảm.
- Rối loạn hệ thần kinh: Mất điều hòa, run, rung giật nhãn cầu, rối loạn sự chú ý, mất trí nhớ.
- Rối loạn mắt: Nhìn mờ, rối loạn thị giác.
- Rối loạn tai và mề đạo: Chóng mặt.
- Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, đau bụng, táo bón.
- Rối loạn da và mô dưới da: Nổi ban, rụng lông tóc, mụn trứng cá.
- Rối loạn toàn thân và tình trạng tại chỗ dùng thuốc: Suy nhược.
- Ít gặp
- Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Giảm bạch cầu.
- Rối loạn da và mô dưới da: Nổi mề đay.
- Xét nghiệm: Tăng men gan, tăng phosphatase kiềm trong máu.
- Rất hiếm gặp
- Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Suy tủy xương, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính.
- Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng phản vệ, quá mẫn cảm (bao gồm quá mẫn cảm nhiều cơ quan) được đặc trưng bởi các biểu hiện như nổi ban, sốt. Các cơ quan hoặc hệ thống khác có thể bị ảnh hưởng như máu và hệ bạch huyết (ví dụ tăng bạch cầu ưa eosin, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, bệnh hạch bạch huyết, lách to), gan (ví dụ viêm gan, các xét nghiệm bất thường về chức năng gan), cơ và khớp (ví dụ: Sưng khớp, đau cơ, đau khớp), hệ thần kinh (ví dụ bệnh não - gan), thận (ví dụ suy thận, viêm thận kẽ, protein niệu), phổi (ví dụ phù phổi, hen, co thắt phế quản, bệnh phổi kẽ, khó thở), phù mạch.
- Rối loạn nội tiết: Suy giáp.
- Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ natri máu* liên quan với các dấu hiệu và triệu chứng như co giật, bệnh não, giảm ý thức, lú lẫn, suy giáp, rối loạn thị giác (ví dụ nhìn mờ), nôn, buồn nôn, thiếu hụt acid folic.
- Rối loạn tim: Block nhĩ thất, loạn nhịp.
- Rối loạn mạch: Tăng huyết áp.
- Rối loạn tiêu hóa: Viêm tụy hoặc tăng lipase và tăng amylase.
- Rối loạn gan mật: Viêm gan.
- Rối loạn da và mô dưới da: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (hội chứng Lyell), phù mạch, ban đỏ đa hình.
- Rối loạn cơ xương, mô liên kết và xương: Lupus ban đỏ hệ thống.
- Xét nghiệm: Tăng amylase, tăng lipase
- Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
- Nếu phát hiện sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng, người dùng cần dừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay để kiểm soát phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
- Trong trường hợp xuất hiện hạ natri huyết như mệt mỏi, lú lẫn, chuột rút hoặc co giật gia tăng, cần thông báo ngay để được đánh giá nồng độ natri và điều chỉnh liệu trình.
- Khi thấy phát ban nặng, da đỏ, bong tróc hoặc kèm sốt, cần hỏi ý kiến bác sĩ để xem xét ngừng thuốc hoặc thay thế vì có thể là hội chứng nghiêm trọng.
- Nếu thay đổi tâm trạng bất thường, suy nghĩ tiêu cực hoặc hành vi khác lạ, người dùng hoặc người chăm sóc cần báo bác sĩ để được hỗ trợ tâm lý và điều chỉnh điều trị.
Đối tượng cần thận trọng
- Người có tiền sử dị ứng với oxcarbazepine hoặc carbamazepine.
- Bệnh nhân suy thận nặng hoặc suy gan.
- Người có tiền sử hạ natri máu hoặc mất nước.
- Trẻ em, đặc biệt dưới 4 tuổi hoặc có cân nặng thấp.
- Người đang sử dụng thuốc tránh thai nội tiết hoặc có kế hoạch mang thai.
Tương tác thuốc
- Khi dùng cùng các thuốc chống động kinh như Phenytoin hoặc Phenobarbital, nồng độ Trileptal hoặc các thuốc đó có thể thay đổi, cần điều chỉnh liều và theo dõi.
- Thuốc tránh thai nội tiết tố (estrogen/progestin) có thể mất tác dụng khi dùng đồng thời với Trileptal, nên sử dụng biện pháp tránh thai thay thế.
- Các thuốc ức chế kênh calci như Felodipine, Verapamil hoặc Diltiazem có thể tương tác với Trileptal làm thay đổi nồng độ thuốc và cần giám sát.
- Rượu hoặc các chất ức chế thần kinh trung ương kết hợp với Trileptal có thể làm giảm khả năng phản ứng và điều phối, người dùng nên thận trọng.
- Thuốc ức chế miễn dịch như Cyclosporine hoặc Tacrolimus khi dùng cùng Trileptal có thể bị giảm nồng độ do Trileptal thúc đẩy chuyển hóa thuốc.
Bảo quản thuốc đúng cách
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
- Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Trileptal ở đâu uy tín?
- Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Trileptal chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Trileptal không nên ngưng đột ngột vì nguy cơ tái phát hoặc tăng cơn co giật, cần giảm liều từ từ theo chỉ dẫn bác sĩ.
- Trong quá trình điều trị, cần định kỳ kiểm tra nồng độ natri trong máu bởi Trileptal có thể gây hạ natri nghiêm trọng.
- Trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc, người dùng nên đánh giá phản ứng của bản thân với Trileptal vì có thể bị mệt, chậm phản ứng hoặc mất phối hợp.
- Cần thông báo cho bác sĩ biết toàn bộ thuốc đang sử dụng, gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thảo dược vì nhiều tương tác có thể xảy ra.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ hoặc có kế hoạch mang thai nên trao đổi với bác sĩ về việc sử dụng Trileptal, đồng thời xem xét biện pháp tránh thai phù hợp.
Thuốc có thể thay thế cho Trileptal
- Một lựa chọn thay thế đang được cập nhật là Gabarel 300 mg (Gabapentin Reliv) – được dùng nhằm kiểm soát cơn co giật và giảm kích động thần kinh tương tự như Trileptal trong điều trị động kinh cục bộ. Để biết thông tin chi tiết và xác định sản phẩm thay thế phù hợp, xin vui lòng liên hệ với Hải Đăng Pharma để được tư vấn chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Trileptal dạng viên có thể uống trước hoặc sau bữa ăn, nhưng nên uống cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định; người dùng cần uống nguyên viên và theo dõi xem cơ thể có nhạy cảm về dạ dày hay không để điều chỉnh thời điểm uống theo hướng dẫn của bác sĩ.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này