Firialta 10mg - Finerenone Bayer

Firialta 10mg - Finerenone Bayer

NSX: Bayer

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Dạng bào chế
Viên nén
Dạng bào chế
Viên nén bao phim

Thông tin Firialta 10mg - Finerenone Bayer

Firialta 10mg là thuốc kê đơn chứa finerenone, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng đường uống theo chỉ định chuyên môn. Thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid, được sử dụng cho người trưởng thành mắc bệnh thận mạn có albumin niệu liên quan đến đái tháo đường type 2. Finerenone tác động lên thụ thể mineralocorticoid, qua đó góp phần hạn chế những quá trình liên quan đến viêm và xơ hóa tại thận, tim. Dạng viên nén bao phim giúp người bệnh thuận tiện khi sử dụng đường uống, đồng thời hỗ trợ bảo quản thuốc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Thông tin nhanh về thuốc Firialta 10mg   

  • Nhóm thuốc: Thuốc Tiểu Đường

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Thành phần chính: Finerenone 10mg

  • Nhà sản xuất: Công Ty TNHH Bayer Việt Nam

  • Chỉ định: giảm nguy cơ biến cố tim mạch và thận ở người lớn bị tiểu đường

  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:

    • Finerenone là hoạt chất đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid, giúp hạn chế hoạt hóa quá mức của thụ thể này tại thận và tim.

    • Hoạt chất góp phần làm giảm các quá trình viêm, xơ hóa liên quan đến hoạt hóa thụ thể mineralocorticoid, từ đó hỗ trợ bảo vệ cơ quan đích.

    • Ở người mắc bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường type 2, finerenone giúp giảm albumin niệu và nguy cơ tiến triển bệnh thận.

  • Dược động học:

    • Hấp thu: Finerenone được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 30–75 phút sau khi dùng lúc đói. Sinh khả dụng tuyệt đối của hoạt chất đạt khoảng 44%.

    • Phân bố: Finerenone có thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 52,6 lít và liên kết với protein huyết tương khoảng 92%, chủ yếu là albumin.

    • Chuyển hóa: Gan chuyển hóa finerenone chủ yếu qua enzym CYP3A4, chiếm khoảng 90%, và một phần nhỏ qua CYP2C8. Các chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý đáng kể.

    • Thải trừ: Finerenone có thời gian bán thải cuối khoảng 2–3 giờ. Khoảng 80% liều dùng được thải qua nước tiểu và 20% qua phân, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa.

Công dụng của thuốc Firialta 10mg   

  • Thuốc Firialta 10 mg được sử dụng ở người lớn nhằm giảm nguy cơ:

    • Suy giảm eGFR kéo dài, bệnh thận giai đoạn cuối, tử vong do nguyên nhân tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong và nhập viện vì suy tim ở người mắc bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường týp 2.

    • Tử vong do nguyên nhân tim mạch, nhập viện hoặc thăm khám khẩn cấp vì suy tim ở người bị suy tim có phân suất tống máu thất trái LVEF ≥40%.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống

Liều dùng thuốc Firialta 10mg   

  • Liều khởi đầu: Người trưởng thành mắc bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường type 2 thường được cân nhắc dùng finerenone 10mg hoặc 20mg mỗi ngày, tùy mức lọc cầu thận ước tính (eGFR).

  • Liều duy trì: Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên kết quả xét nghiệm kali máu và chức năng thận, với liều đích thường là 20mg mỗi ngày khi đáp ứng các tiêu chí chuyên môn.

  • Theo dõi kali máu: Người bệnh cần kiểm tra kali máu trước khi bắt đầu điều trị và khoảng 4 tuần sau khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liều.

  • Người suy giảm chức năng thận: Liều khởi đầu phụ thuộc vào eGFR; người có eGFR dưới 25 mL/phút/1,73 m² thường không được khuyến nghị bắt đầu điều trị theo thông tin kê đơn tại Hoa Kỳ.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp, ≥1/10

    • Tăng kali máu.

  • Thường gặp, ≥1/100 đến <1/10

    • Hạ natri máu.

    • Hạ huyết áp.

    • Trong nghiên cứu trên bệnh nhân suy tim LVEF ≥40%, các phản ứng liên quan đến giảm chức năng thận gồm:

      • Suy giảm chức năng thận: 7%.

      • Giảm eGFR: 5%.

      • Tổn thương thận cấp: 4%.

      • Suy thận: 3%.

  • Chưa xác định tần suất

    • Phù mạch, phát ban, mày đay được ghi nhận sau lưu hành.

  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:

    • Thông báo cho bác sĩ: Người bệnh cần báo sớm cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi xuất hiện biểu hiện bất thường trong quá trình điều trị.

    • Không tự điều chỉnh thuốc: Người bệnh không tự ý giảm liều, ngừng thuốc hoặc phối hợp thêm thuốc khác khi chưa được hướng dẫn chuyên môn.

    • Chú ý dấu hiệu nghiêm trọng: Khi xuất hiện yếu cơ rõ rệt, hồi hộp, ngất hoặc tình trạng bất thường nghiêm trọng, người bệnh cần được đánh giá y tế khẩn cấp.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người có nồng độ kali máu cao hoặc từng xuất hiện tình trạng tăng kali máu.

  • Người suy giảm chức năng thận, đặc biệt khi mức lọc cầu thận giảm đáng kể.

  • Người mắc bệnh gan mức độ trung bình hoặc nặng.

  • Người đang sử dụng thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc chế phẩm thay thế muối có chứa kali.

  • Người cao tuổi hoặc có nhiều bệnh lý nền cần điều chỉnh điều trị.

  • Phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Các thuốc như itraconazole, ketoconazole, clarithromycin và ritonavir có thể làm tăng đáng kể nồng độ finerenone, vì vậy không phối hợp theo thông tin kê đơn.

  • Thuốc ức chế CYP3A4 mức độ vừa hoặc yếu: Một số thuốc thuộc nhóm này có thể làm tăng phơi nhiễm finerenone, khiến bác sĩ cần theo dõi kali máu và cân nhắc điều chỉnh liều.

  • Thuốc cảm ứng CYP3A4: Rifampicin, carbamazepine và phenytoin có thể làm giảm nồng độ finerenone, do đó cần tránh phối hợp với các thuốc cảm ứng mạnh hoặc vừa.

  • Thuốc làm tăng kali máu: Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali và một số thuốc điều trị tim mạch có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu khi dùng cùng finerenone.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.

  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Firialta 10mg ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Firialta 10mg chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Kiểm tra trước điều trị: Bác sĩ cần đánh giá nồng độ kali máu và chức năng thận trước khi chỉ định thuốc để lựa chọn liều phù hợp.

  • Theo dõi trong quá trình dùng thuốc: Người bệnh cần xét nghiệm kali máu và chức năng thận định kỳ, đặc biệt sau khi bắt đầu điều trị hoặc thay đổi liều.

  • Tuân thủ liều kê đơn: Người bệnh cần sử dụng thuốc đúng liều lượng, thời điểm và hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi phác đồ.

  • Thông báo các thuốc đang sử dụng: Người bệnh cần cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang dùng.

  • Chú ý chế độ ăn: Người bệnh nên hỏi bác sĩ về thực phẩm giàu kali và các sản phẩm thay thế muối trước khi thay đổi chế độ ăn.

Thuốc có thể thay thế cho Firialta 10mg   

  • Các thuốc có tác dụng tương tự Firialta 10mg trong hỗ trợ giảm nguy cơ tiến triển bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường type 2 đang được cập nhật. Để xác định sản phẩm phù hợp, người bệnh vui lòng liên hệ Hải Đăng Pharma để được tư vấn và đối chiếu thông tin chuyên môn.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất