Ultravist 300 - Iopromide 623,4mg/ml Bayer

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
400110021024
Xuất xứ:
Đức
Hoạt chất:
Iopromide 300mgI/ 100ml
Đóng gói:
Hộp 10 chai x 100ml
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm truyền
Xuất xứ:
Germany
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền

Video

Ultravist 300 là dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền do Bayer AG sản xuất, được sử dụng để hỗ trợ hiển thị rõ ràng các mạch máu và khoang nội tạng trong các kỹ thuật chẩn đoán như CT-scan, chụp mạch hoặc chụp tĩnh mạch. Dạng bào chế tiêm truyền chứa Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) cho phép đưa thuốc vào hệ tuần hoàn một cách nhanh chóng, giúp tạo hình ảnh chi tiết hơn và hỗ trợ bác sĩ xác định tổn thương hoặc bất thường trong các cơ quan. Dung dịch có độ đậm đặc phù hợp với lượng iod cần thiết để tạo tăng cường tương phản mà vẫn có khả năng truyền nhanh, và khi sử dụng đúng kỹ thuật sẽ giúp giảm thiểu thời gian chờ và cải thiện trải nghiệm bệnh nhân. 

Thông tin nhanh về thuốc Ultravist 300

  • Nhóm thuốc: Dung Dịch Tiêm Truyền
  • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
  • Thành phần chính: Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
  • Nhà sản xuất: Bayer AG
  • Chỉ định: sử dụng trong các trường hợp chụp CT, chụp X-quang động mạch, tính mạch và khớp gối, chụp DSA, chụp UIV, chụp ERCP
  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Hoạt chất Iopromide là một chất cản quang chứa iod, hoạt động bằng cách hấp thụ tia X mạnh hơn mô sinh học xung quanh, giúp tạo ra hình ảnh tương phản rõ nét trong các kỹ thuật chẩn đoán.
    • Sau khi được tiêm vào hệ tuần hoàn, thuốc nhanh chóng phân bố vào khoang ngoại bào và làm nổi bật cấu trúc mạch máu, cơ quan nội tạng cũng như vùng mô bất thường, giúp bác sĩ xác định vị trí tổn thương chính xác hơn.
    • Iopromide không ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất của mô và chỉ tác động tạm thời trong quá trình chụp chiếu.
    • Cơ chế tác động tập trung ở việc làm tăng khả năng nhìn rõ ranh giới giữa mô chứa thuốc và mô không chứa thuốc, giúp hình ảnh chẩn đoán sắc nét hơn.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Ultravist 300 được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch hoặc động mạch nên không cần qua quá trình hấp thu đường tiêu hóa, thuốc đạt nồng độ cao trong máu gần như ngay lập tức.
    • Phân bố: Iopromide phân bố chủ yếu trong khoang ngoại bào, ít gắn kết với protein huyết tương và không tích lũy trong cơ thể.
    • Chuyển hóa: Thuốc hầu như không bị chuyển hóa và tồn tại ở dạng nguyên vẹn trong máu, đảm bảo hoạt tính cản quang ổn định trong suốt quá trình chụp chiếu.
    • Thải trừ: Ultravist 300 được thải chủ yếu qua thận bằng cơ chế lọc cầu thận; hơn 90% liều dùng được đào thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ, thời gian bán thải trung bình khoảng 2 giờ ở người khỏe mạnh.

Công dụng của thuốc Ultravist 300

  • Chụp cắt lớp (CT), chụp X-quang động mạch và tĩnh mạch.
  • Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA), chụp hệ niệu (UIV).
  • Chụp mật tụy ngược dòng (ERCP), X-quang khớp, hoặc các khoang khác.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường tĩnh mạch hoặc bơm trực tiếp vào các khoang của cơ thể.

Liều dùng thuốc Ultravist 300

  • Chụp mạch máu thông thường:
    • Chụp động mạch chủ hoặc các động mạch khác: 50-80 ml Ultravist 300.
    • Chụp tĩnh mạch chi trên và chi dưới: 15-60 ml Ultravist 300.
    • Chụp mạch máu tim: 5-60 ml Ultravist 370.
  • Chụp DSA qua tĩnh mạch: Tiêm bolus 30-60 ml Ultravist 300, tốc độ 8-12 ml/giây.
  • Chụp CT: Liều dùng: 80-150 ml Ultravist 300 (tiêm bolus hoặc truyền chậm).
  • Chụp sọ não: 1-2 ml/kg (Ultravist 300) 
  • Chụp hệ niệu:
    • Trẻ sơ sinh: 4 ml/kg (Ultravist 300) 
    • Trẻ nhỏ: 3 ml/kg (Ultravist 300) 
    • Trẻ em: 1,5 ml/kg (Ultravist 300) 
    • Người lớn: 1 ml/kg (Ultravist 300) 
  • Các chỉ định khác:
    • Chụp khớp: 5-15 ml Ultravist 300.
    • ERCP và các chụp khác: Liều tùy thuộc vùng chụp và vấn đề lâm sàng.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Các tác dụng phụ thường gặp (>4%) bao gồm đau đầu, buồn nôn và giãn mạch. 
  • Các tác dụng phụ nghiêm trọng có thể gặp gồm sốc phản vệ, co thắt phế quản, ngừng thở, hôn mê, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim, và suy hô hấp
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường như ngứa, nổi mẩn, khó thở, hoặc cảm giác nóng rát sau khi tiêm, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời.
    • Nếu xuất hiện phản ứng nghiêm trọng như sưng mặt, tức ngực, hoặc rối loạn nhịp tim, cần dừng tiêm ngay và tiến hành các biện pháp hỗ trợ y khoa như truyền dịch hoặc dùng thuốc chống dị ứng.
    • Người bệnh có biểu hiện giảm lượng nước tiểu, phù hoặc đau vùng thắt lưng nên được kiểm tra chức năng thận và bù nước đầy đủ để tránh biến chứng.
    • Sau khi tiêm Ultravist 300, nên được theo dõi tại cơ sở y tế ít nhất 30 phút để phát hiện sớm các phản ứng muộn như phát ban hoặc thay đổi huyết áp.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng với thuốc cản quang chứa iod.
  • Bệnh nhân suy thận hoặc đang điều trị bệnh lý thận mạn tính.
  • Người có bệnh lý tim mạch, huyết áp thấp hoặc rối loạn nhịp tim.
  • Bệnh nhân có bệnh tuyến giáp, đặc biệt là cường giáp.
  • Trẻ em bị mất nước, nhịn ăn kéo dài hoặc có tình trạng sức khỏe yếu.
  • Người cao tuổi hoặc có bệnh nền mạn tính như tiểu đường hoặc gan.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc nhóm biguanide như metformin có thể tương tác với Ultravist 300 vì iod chứa trong dung dịch có thể làm tăng gánh nặng cho thận khi đồng thời dùng những thuốc này.
  • Thuốc chẹn beta-adrenergic như propranolol hoặc metoprolol có thể làm tăng nguy cơ biến động huyết áp hoặc nhịp tim khi sử dụng Ultravist 300 trong chụp mạch, cần theo dõi huyết động học sát.
  • Việc dùng đồng thời với các thuốc chứa iod hoặc cản quang khác có thể dẫn đến tích lũy iod và tăng nguy cơ tổn thương thận hoặc tuyến giáp, nên cần cân nhắc khoảng cách giữa các lần tiêm.
  • Thuốc có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm chức năng tuyến giáp do lượng iod lớn; nếu đang điều trị hoặc xét nghiệm tuyến giáp nên thông báo trước khi dùng Ultravist 300. 

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Ultravist 300 ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Ultravist 300 chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Phải kiểm tra rõ tiền sử dị ứng với thuốc cản quang hoặc thuốc chứa iod trước khi sử dụng Ultravist 300. Nguồn tham khảo: thông tin sản phẩm Ultravist 300.
  • Tránh sử dụng khi bệnh nhân bị mất nước, nhịn ăn kéo dài hoặc đang dùng thuốc làm mất dịch trước khi tiêm Ultravist 300.
  • Cân nhắc kỹ khi sử dụng cho bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, suy tim, huyết áp thấp hoặc suy thận mạn tính trước khi tiêm Ultravist 300.
  • Sau khi tiêm Ultravist 300, nên theo dõi bệnh nhân ít nhất 30 phút để phát hiện sớm các phản ứng muộn như phát ban, thay đổi huyết áp hoặc khó thở.
  • Không trộn Ultravist 300 với các thuốc khác trong cùng dây truyền nếu chưa được xác nhận tương thích, nhằm tránh biến chứng không mong muốn.

Thuốc có thể thay thế cho Ultravist 300

  • Hiện nay, Jodascan – Iohexol 647 mg do Jodas sản xuất là một lựa chọn có cơ chế tương tự Ultravist 300, được sử dụng trong các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp CT, chụp mạch máu hoặc chụp hệ tiết niệu. Cả hai sản phẩm đều là thuốc cản quang chứa iod không ion hóa, giúp tăng độ tương phản hình ảnh, hỗ trợ bác sĩ quan sát chi tiết hơn cấu trúc cơ quan nội tạng và mạch máu. Thông tin về các thuốc thay thế đang được cập nhật thường xuyên; để biết rõ sản phẩm phù hợp nhất cho từng trường hợp, vui lòng liên hệ Hải Đăng Pharma để được hướng dẫn cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Ultravist 300 chỉ nên dùng khi thật cần thiết, sau khi bác sĩ đánh giá lợi ích chẩn đoán so với nguy cơ có thể xảy ra cho mẹ và trẻ. Việc sử dụng cần thực hiện trong điều kiện theo dõi y tế chặt chẽ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB