Zopylas inj. 4mg - Acid zoledronic Pymepharco
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Zopylas inj. 4mg là thuốc tiêm được bào chế dưới dạng bột đông khô để pha truyền tĩnh mạch, được Công Ty Cổ Phần Pymepharco sản xuất nhằm hỗ trợ điều trị tình trạng tăng nồng độ calci trong huyết thanh do khối u ác tính gây ra và các di căn xương do ung thư phát triển sang mô xương. Zopylas inj. 4mg cũng được sử dụng trong phòng và xử lý các biến chứng rối loạn chuyển hóa xương ở những người trưởng thành có triệu chứng loãng xương do tuổi tác hoặc dùng corticoid kéo dài, và ở một số trường hợp Paget xương phức tạp. Dạng tiêm truyền tĩnh mạch của sản phẩm giúp hoạt chất được phân bố trực tiếp vào máu mà không cần qua tiêu hóa, đồng thời cho phép nhân viên y tế kiểm soát tốc độ truyền trong thời gian quy định. Chỉ định sử dụng phải tuân theo hướng dẫn chăm sóc y tế chuyên nghiệp để đảm bảo theo dõi các chỉ số sinh hóa cơ thể và điều chỉnh liều phù hợp với từng người bệnh. Zopylas inj. 4mg nổi bật bởi khả năng tác động trực tiếp lên quá trình tiêu xương bất thường do hoạt chất trong sản phẩm có ái lực cao với mô xương.
Thông tin nhanh về thuốc Zopylas inj. 4mg
- Nhóm thuốc: Thuốc Ung Thư
- Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
- Thành phần chính: Acid zoledronic 4mg
- Nhà sản xuất: Công Ty Cổ Phần Pymepharco
- Chỉ định: Ngăn ngừa các hiện tượng liên quan đến xương ( gãy xương bệnh lý, chiếu xạ hoặc phẫu thuật xương, ép cột sống, tăng calci máu do ung thư) ở bệnh nhân ung thư tiến triển, bao gồm ung thư xương. Điều trị calci máu do ung thư.
- Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
- Dược lực học:
- Hoạt chất chính trong Zopylas inj. 4mg là Acid zoledronic, thuộc nhóm bisphosphonate có cấu trúc chứa phân tử imidazol giúp tăng ái lực với hydroxyapatite trong mô xương và làm giảm hoạt động của tế bào hủy xương.
- Cơ chế tác động của Acid zoledronic dựa trên ức chế các enzym và chức năng phân hủy xương, dẫn đến giảm sự giải phóng calci từ xương vào máu ở những người có khối u di căn xương hoặc tăng calci huyết ác tính.
- Tác dụng sinh lý chính của sản phẩm là giảm lượng calci trong huyết thanh và hạn chế quá trình tiêu xương, tạo điều kiện cho quá trình tái cấu trúc xương ổn định hơn ở những đối tượng gặp biến đổi xương do bệnh lý.
- Ngoài ra, tác động của Zopylas inj. 4mg còn góp phần vào việc giảm gánh nặng chuyển hóa xương trong các bệnh lý như Paget xương hoặc loãng xương tiến triển ở người lớn tuổi.
- Dược động học:
- Hấp thu: Sau khi tiêm truyền tĩnh mạch, Acid zoledronic trong Zopylas inj. 4mg nhanh chóng xuất hiện trong huyết tương và có nồng độ tối đa ngay sau khi truyền hoàn tất.
- Phân bố: Một phần Acid zoledronic liên kết với protein huyết tương ở mức trung bình và được phân bố chủ yếu vào mô xương, nơi hoạt động ức chế tiêu xương diễn ra.
- Chuyển hóa: Hoạt chất Acid zoledronic không bị chuyển hóa phức tạp trong cơ thể mà chủ yếu tồn tại ở dạng nguyên vẹn khi đi tới các cơ quan và mô.
- Thải trừ: Phần lớn Acid zoledronic được thải trừ qua thận dưới dạng không thay đổi, và thời gian bán thải kéo dài, điều này làm cho thuốc vẫn còn trong cơ thể lâu sau khi truyền xong.
Công dụng của thuốc Zopylas inj. 4mg
- Ngăn ngừa các hiện tượng liên quan đến xương ( gãy xương bệnh lý, chiếu xạ hoặc phẫu thuật xương, ép cột sống, tăng calci máu do ung thư) ở bệnh nhân ung thư tiến triển, bao gồm ung thư xương.
- Điều trị calci máu do ung thư.
Hướng dẫn sử dụng
- Thuốc dùng đường tiêm
Liều dùng thuốc Zopylas inj. 4mg
- Ngăn ngừa các hiện tượng liên quan đến xương ở bệnh nhân ung thư tiến triển
- Người lớn và người cao tuổi : liều khuyến cáo là 4mg Acid Zoledronic trong dung dịch đã pha chế và tiếp tục pha loãng để tiêm truyền ( pha loãng với 100ml dung dịch NaCl 0,9% khối lượng/ thể tích hoặc dung dịch Glucose 5% khối lượng/ thể tích), tiêm truyền tích mạch với thời gian mỗi lần ít nhất 15 phút, từng 3-4 lần.
- Bệnh nhân cần được bổ sung kèm thêm 500mg Canxi và 400IU vitamin D mỗi ngày.
- Điều trị tăng calxi máu ở u ác tính
- Người lớn và người cao tuổi : 4mg Acid Zoledronic trong dung dịch đã pha chế và tiếp tục pha loãng để truyền, tiêm truyền tĩnh mạch trong thời gian 15 phút.
- Phải bù nước đầy đủ cho bệnh nhân trước và trong điều trị.
Tác dụng phụ thường gặp
- Một số tác dụng phụ thường gặp:
- Thiếu máu
- Giảm tiều cầu, giảm bạch cầu
- Nhức đầu, choáng váng
- Rối loạn vị giác
- Viêm kết mạc
- Buồn nôn, nôn, chán ăn
- Đau xương, đau cơ, đau nhức toàn cơ thể
- Ít gặp:
- Giảm huyết cầu toàn thể
- Lo âu, rối loạn giấc ngủ
- Rối loạn nhịp tim
- Giảm magie máu, hạ kali máu
- Thiếu máu
- Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
- Nếu người dùng xuất hiện các biểu hiện dị ứng như phát ban, ngứa râm ran hoặc sưng mặt, môi và lưỡi khi đang nhận thuốc, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ để được hướng dẫn biện pháp xử lý phù hợp.
- Khi gặp những triệu chứng bất thường về đường tiết niệu hoặc cơ thể có dấu hiệu giảm lượng nước tiểu và phù nề ở chi dưới, cần báo ngay cho nhân viên y tế để kiểm tra chức năng thận và điều chỉnh phương án điều trị.
- Trong trường hợp người dùng cảm thấy tê bì quanh miệng, co quắp cơ hoặc chuột rút mạnh, điều này có thể phản ánh nồng độ calci trong huyết thanh không ổn định và cần thông báo cho bác sĩ điều trị.
- Nếu xuất hiện đau xương kéo dài, khó chịu ở khớp hoặc cơ sau khi sử dụng, người bệnh phải cho bác sĩ biết để được đánh giá và hướng dẫn điều chỉnh kế hoạch chăm sóc.
- Mọi dấu hiệu nghi ngờ bất thường khác khi sử dụng sản phẩm cần được thông báo sớm cho nhân viên y tế để đảm bảo quá trình theo dõi và xử trí kịp thời.
Đối tượng cần thận trọng
- Những người có chức năng thận suy giảm hoặc đang điều trị bệnh thận nên được theo dõi chặt chẽ khi dùng sản phẩm.
- Người đang thiếu hụt calci hoặc các chất điện giải khác trước khi bắt đầu liệu pháp cần được kiểm tra và điều chỉnh phù hợp.
- Đối tượng dự định phẫu thuật răng hoặc có vấn đề nha chu nên trao đổi với đội ngũ y tế trước khi điều trị.
- Người cao tuổi là nhóm dễ có biến đổi chức năng cơ quan nên cần đánh giá kỹ hơn trước khi sử dụng.
- Những người có tiền sử rối loạn chuyển hóa xương nghiêm trọng, chẳng hạn sau khi phẫu thuật tuyến giáp, cần giám sát đặc biệt khi dùng thuốc.
Tương tác thuốc
- Một số thuốc giảm đau không steroid như aspirin hoặc ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn ở hệ tiêu hóa hoặc chức năng thận khi dùng đồng thời với hoạt chất trong Zopylas inj. 4mg.
- Thuốc chống virus như acyclovir có thể làm gia tăng tác động hạ calci hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận nếu dùng cùng lúc với sản phẩm.
- Nhóm thuốc lợi tiểu có thể làm thay đổi cân bằng nước và muối trong cơ thể, gây ảnh hưởng tới quá trình đào thải và chức năng thận khi dùng chung.
- Khi sử dụng chung với các thuốc có thể gây suy thận, tác động lên cơ quan này có thể bị cộng hưởng, và người bệnh cần được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ.
- Các thuốc làm hạ calci huyết khác có thể tương tác với sản phẩm, khiến calci huyết giảm xuống mức thấp hơn cần thiết và yêu cầu điều chỉnh y tế.
Bảo quản thuốc đúng cách
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
- Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Zopylas inj. 4mg ở đâu uy tín?
- Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Zopylas inj. 4mg chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Trước khi dùng sản phẩm, người bệnh nên thông báo đầy đủ về tiền sử bệnh lý và danh mục thuốc đang dùng để đội ngũ y tế đánh giá tương tác và phản ứng.
- Người điều trị nên đảm bảo cơ thể được cung cấp đủ nước trước và sau khi truyền để hỗ trợ chức năng thận và giảm nguy cơ biến đổi chức năng thận.
- Trong quá trình điều trị, việc theo dõi định kỳ các chỉ số như calci, phosphat và chức năng thận giúp đánh giá tình trạng cơ thể và điều chỉnh phương pháp chăm sóc.
- Nếu bị đau hoặc thay đổi chức năng răng và hàm, người dùng cần trao đổi với bác sĩ hoặc nha sĩ để giảm nguy cơ tổn thương xương hàm.
- Người có ý định mang thai hoặc đang trong giai đoạn cho con bú nên thảo luận về rủi ro tiềm ẩn và lựa chọn phương án phù hợp với bác sĩ.
Thuốc có thể thay thế cho Zopylas inj. 4mg
- Một số thuốc chứa hoạt chất tương tự như Zopylas inj. 4mg đang được cập nhật trên thị trường, có thể hỗ trợ điều trị tăng calci huyết do ung thư hoặc rối loạn chuyển hóa xương. Sản phẩm Performax của BV Pharma là một trong những lựa chọn tiềm năng cho các trường hợp có chỉ định điều trị tương tự. Để được tư vấn rõ hơn về thuốc thay thế phù hợp với từng tình trạng cụ thể, người bệnh và cơ sở y tế có thể liên hệ trực tiếp với Hải Đăng Pharma để được hướng dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Zopylas inj. 4mg không được sử dụng hàng ngày mà thường dùng theo đợt, có thể mỗi năm một lần hoặc theo lịch trình truyền cụ thể tùy thuộc vào chỉ định bệnh lý như loãng xương hoặc di căn xương. Việc lặp lại liều phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên đánh giá lâm sàng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này