Vicraapc 50 - Sildenafil Ampharco USA
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Hôm nay nhà thuốc Hải Đăng xin giới thiệu đến quý khách sản phẩm Vicraapc 50 Ampharco USA đóng hộp 1 vỉ x 4 viên do Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất.
Vicraapc 50 Ampharco USA là thuốc gì?
- Vicraapc 50 của Ampharco U.S.A là một sản phẩm dược phẩm được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ nam giới gặp vấn đề về rối loạn cương dương. Với thành phần chính là Sildenafil, thuốc hoạt động bằng cách tăng cường lưu lượng máu đến dương vật khi có kích thích tình dục, giúp đạt và duy trì sự cương cứng cần thiết cho quan hệ tình dục thỏa mãn. Ampharco U.S.A, với gần 50 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dược phẩm tại Việt Nam, luôn đặt chất lượng và hiệu quả điều trị lên hàng đầu. Nhà máy sản xuất của công ty, đặt tại Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3, Đồng Nai, đã được cấp giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn WHO-GMP, WHO-GLP và WHO-GSP từ năm 2004, đảm bảo quy trình sản xuất nghiêm ngặt và chất lượng sản phẩm cao.
Thành phần:
- Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg
Thông tin thêm:
- Số đăng ký: 893110324600
- Nguồn gốc: Việt Nam
- Tiêu chuẩn: NSX
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Vicraapc 50 Ampharco USA chỉ định điều trị bệnh gì?
- Điều trị rối loạn cương dương là tình trạng nam giới không thể đạt hoặc duy trì sự cương cứng đủ để thực hiện quan hệ tình dục một cách thỏa mãn.
- Sildenafil, hoạt chất chính trong Vicraapc 50 của Ampharco U.S.A, chỉ phát huy hiệu quả khi có kích thích tình dục kèm theo, giúp cải thiện khả năng cương cứng và nâng cao chất lượng đời sống tình dục cho nam giới.
Cách dùng - Liều dùng của thuốc Vicraapc 50 Ampharco USA
- Cách dùng:
- Thuốc Vicraapc 50 Ampharco USA dạng viên nén bao phim được sử dụng qua đường uống.
- Liều dùng được khuyến cáo:
- Đối với người trưởng thành:
- Liều khuyến nghị thông thường là 50mg, uống khoảng 1 giờ trước khi có hoạt động tình dục.
- Tùy theo mức độ dung nạp và tác dụng, liều lượng có thể được điều chỉnh, tối đa lên đến 100mg hoặc giảm xuống còn 25mg.
- Liều tối đa không vượt quá 100mg và chỉ dùng một lần mỗi ngày.
- Đối với bệnh nhân suy thận:
- Trường hợp suy thận nhẹ hoặc trung bình (độ thanh thải Creatinin 30 - 80ml/phút): không cần thay đổi liều lượng.
- Trường hợp suy thận nặng (độ thanh thải Creatinin dưới 30ml/phút): nên sử dụng liều 25mg do quá trình đào thải Sildenafil bị suy giảm.
- Đối với bệnh nhân suy gan:
- Bệnh nhân có vấn đề về gan (ví dụ xơ gan) được khuyến cáo dùng liều 25mg vì khả năng thải trừ thuốc bị giảm.
- Đối với người đang sử dụng thuốc khác:
- Nếu đang sử dụng Ritonavir, liều Sildenafil tối đa không vượt quá 25mg trong vòng 48 giờ.
- Nếu dùng thuốc ức chế CYP 3A4 (ví dụ Erythromycin, Saquinavir, Ketoconazol, Itraconazol), liều khởi đầu nên là 25mg.
- Đối với trẻ em:
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi
- Đối với người già:
- Không cần điều chỉnh liều
- Đối với người trưởng thành:
Chống chỉ định
- Vicraapc 50 Ampharco USA không nên được sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử hạ huyết áp, đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim, đột quỵ gần đây hoặc mắc các bệnh thoái hóa võng mạc di truyền.
- Thuốc cũng chống chỉ định ở những người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của nó.
- Việc kết hợp Sildenafil với các chất cung cấp nitric oxide hoặc nitrat hữu cơ có thể làm tăng hiệu ứng hạ huyết áp, do đó không nên dùng đồng thời với các thuốc này.
Tác dụng phụ
- Khi sử dụng Vicraapc 50 Ampharco USA, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn. Phần lớn các phản ứng này thường nhẹ hoặc trung bình và chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn. Các tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm đau đầu và đỏ bừng mặt.
- Ngoài ra, một số tác dụng phụ khác có thể xảy ra:
- Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, bao gồm phát ban trên da.
- Hệ tim mạch: Các vấn đề nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, đột tử do tim, rối loạn nhịp thất, đột quỵ, thiếu máu cục bộ thoáng qua, tăng hoặc giảm huyết áp, ngất xỉu, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực và chảy máu cam.
- Hệ tiêu hóa: Buồn nôn và nôn mửa.
- Mắt: Đau mắt, đỏ mắt hoặc xuất huyết kết mạc.
- Hệ sinh sản: Cương cứng kéo dài hoặc đau đớn.
Dùng thuốc trên một số trường hợp đặc biệt
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của sildenafil đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây chóng mặt và thay đổi thị lực, bệnh nhân nên xác định rõ phản ứng của mình với sildenafil trước khi tham gia lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Sử dụng trong thời kì mang thai: Vicraapc 50 Ampharco USA không được sử dụng cho phụ nữ. Các nghiên cứu trên chuột và thỏ khi dùng sildenafil đường uống không cho thấy bằng chứng về khả năng gây quái thai, giảm khả năng sinh sản hoặc ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của phôi và thai nhi. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đầy đủ và thích hợp trên phụ nữ mang thai.
Thận trọng khi sử dụng Vicraapc 50 Ampharco USA
- Trước khi chỉ định điều trị rối loạn cương dương, bác sĩ cần tiến hành khai thác tiền sử bệnh lý và khám lâm sàng kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp.
- Do hoạt động tình dục có thể tiềm ẩn nguy cơ đối với tim mạch, bác sĩ cần kiểm tra tình trạng tim mạch của bệnh nhân trước khi kê đơn. Sildenafil có tác dụng giãn mạch toàn thân và có thể gây giảm huyết áp nhẹ thoáng qua. Đa số bệnh nhân không bị ảnh hưởng đáng kể, nhưng đối với những người có bệnh lý có thể bị tác động bởi sự thay đổi huyết áp, đặc biệt khi kết hợp với hoạt động tình dục, cần cân nhắc kỹ lưỡng.
- Bệnh nhân có tình trạng cản trở dòng máu thất trái (như hẹp động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn) hoặc mắc hội chứng teo đa hệ thống có thể nhạy cảm quá mức với tác dụng giãn mạch, làm suy giảm khả năng điều hòa huyết áp. Vì vậy, nhóm bệnh nhân này cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng thuốc.
- Thận trọng khi kê đơn Vicraapc 50 Ampharco USA cho những bệnh nhân có bất thường về cấu trúc dương vật (chẳng hạn như dương vật cong bất thường, xơ hóa thể hang, bệnh Peyronie), hoặc có bệnh lý dễ gây tình trạng cương đau kéo dài (bao gồm thiếu máu hồng cầu hình liềm, đa u tủy, bệnh bạch cầu).
- Bệnh nhân mắc bệnh lý không phù hợp với hoạt động tình dục, chẳng hạn như suy tim nặng hoặc đau thắt ngực không ổn định, cũng cần được cân nhắc trước khi dùng Sildenafil.
- Việc kết hợp Vicraapc 50 Ampharco USA với các loại thuốc điều trị rối loạn cương dương khác chưa được nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả, do đó không khuyến khích sử dụng phối hợp.
- Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm chỉ ra rằng Sildenafil có thể ảnh hưởng đến tác dụng chống kết tập tiểu cầu của natri nitroprussid. Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của Sildenafil trên bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc loét dạ dày cấp tính, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng trong các trường hợp này.
- Ngoài ra, một số bệnh nhân mắc viêm võng mạc sắc tố có thể bị rối loạn gen phosphodiesterase ở võng mạc, do đó cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng Sildenafil vì chưa có bằng chứng đầy đủ về mức độ an toàn trên nhóm bệnh nhân này.
Tương tác/tương kỵ
- Thuốc chẹn alpha giao cảm: Không nên kết hợp với sildenafil vì có nguy cơ gây hạ huyết áp đột ngột.
- Nitrat: Việc sử dụng đồng thời với các loại nitrat (ví dụ: nitroglycerin dùng để điều trị đau thắt ngực) có thể làm giảm huyết áp nghiêm trọng.
- Thuốc kháng sinh: Một số kháng sinh như cimetidin, delavirdin, erythromycin, itraconazol, ketoconazol có khả năng ức chế enzyme CYP3A4, làm chậm quá trình đào thải sildenafil khỏi cơ thể.
- Thuốc ức chế protease: Không dùng chung với các thuốc ức chế protease, đặc biệt là thuốc điều trị HIV. Nếu cần thiết, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Rifampicin: Loại thuốc này có thể kích thích enzyme CYP3A4, làm giảm nồng độ sildenafil trong máu, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Bosentan: Khi sử dụng đồng thời, bosentan có thể làm giảm nồng độ sildenafil trong máu, dẫn đến suy giảm tác dụng của thuốc.
- Thuốc kháng virus: Saquinavir và ritonavir có thể làm tăng tác dụng của sildenafil bằng cách ức chế quá trình chuyển hóa thuốc qua enzyme CYP3A4.
- Các thuốc điều trị rối loạn cương dương khác: Không kết hợp sildenafil với các loại thuốc cùng nhóm vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Sản phẩm thay thế
- Ngoài Vicraapc 50 Ampharco USA, thì Hải Đăng còn có khá nhiều sản phẩm khác, cũng có tác dụng điều trị rối loạn cương dương tương tự mà bạn có thể tham khảo như Marlbogra 50, Eugra 100, Willmon 100,...
Nguồn https://dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc/index
Câu hỏi thường gặp
Để mua sản phẩm Vicraapc 50 Ampharco USA chính hãng và chất lượng, bạn có thể mua tại Nhà thuốc Hải Đăng bằng cách như sau:
- Mua trực tiếp tại nhà thuốc: Mua vào khung giờ sáng:9h-11h30, chiều: 2h-4h.
- Mua qua website của nhà thuốc: Haidangpharma.com
- Mua qua Hotline và Zalo của nhà thuốc: Hotline 0971.899.466/Zalo 090.179.6388
Vicraapc 50 của Ampharco USA chứa hoạt chất Sildenafil, hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng của Nitric Oxide (NO) trong quá trình kích thích tình dục. NO kích hoạt enzyme Guanylate cyclase, dẫn đến tăng nồng độ cGMP, làm giãn cơ trơn và tăng lưu lượng máu vào thể hang, giúp đạt và duy trì sự cương cứng. Sildenafil ức chế enzyme PDE5, ngăn cản sự phân hủy cGMP, từ đó duy trì hiệu quả giãn cơ và lưu lượng máu. Nghiên cứu cho thấy Sildenafil có tính chọn lọc cao đối với PDE5, mạnh hơn gấp 4.000 lần so với PDE3, một enzyme liên quan đến co bóp tim, đảm bảo hiệu quả và an toàn trong điều trị rối loạn cương dương.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này