Vastarel MR - Trimetazidine 35mg Servier
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Vastarel MR là viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát được sản xuất bởi Les Laboratoires Servier Industrie, chứa hoạt chất trimetazidin 35 mg dành cho người trưởng thành bị đau thắt ngực ổn định hoặc thiếu máu cục bộ cơ tim mà các biện pháp điều trị ban đầu chưa đáp ứng đầy đủ. Vastarel MR sở hữu ưu điểm ở dạng giải phóng có kiểm soát giúp duy trì nồng độ hoạt chất ổn định trong máu và giảm tần suất sử dụng so với viên truyền thống. Sản phẩm phù hợp với người cần hỗ trợ chuyển hóa năng lượng tại mô tim bị thiếu oxy, đồng thời kết hợp tốt với chế độ điều trị tim mạch hiện có để nâng cao chất lượng sống. Trước khi dùng Vastarel MR, cần lưu ý chống chỉ định với người bị bệnh Parkinson hoặc có chức năng thận suy nặng, và chỉ sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa
Thông tin nhanh về thuốc Vastarel MR
- Nhóm thuốc: Thuốc Hạ Mỡ Máu
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
- Thành phần chính: Trimetazidine dihydrochloride 35 mg
- Nhà sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie
- Chỉ định: điều trị đau thắt ngực
- Giá bán tham khảo: Khoảng 230.000
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
- Dược lực học:
- Hoạt chất Trimetazidine trong Vastarel MR hoạt động bằng cách điều chỉnh chuyển hóa năng lượng của tế bào cơ tim khi thiếu oxy, giúp tế bào sử dụng glucose thay cho acid béo.
- Cơ chế này giúp tim tiêu thụ ít oxy hơn trong quá trình tạo năng lượng, nhờ đó duy trì hoạt động của tế bào cơ tim trong tình trạng thiếu máu cục bộ.
- Thuốc còn giúp ổn định cân bằng ion trong tế bào, giảm tích lũy ion natri và canxi nội bào, từ đó hạn chế tổn thương tế bào tim.
- Vastarel MR không làm thay đổi nhịp tim hoặc huyết áp đáng kể, mà tập trung vào việc cải thiện chuyển hóa năng lượng trong cơ tim để tăng khả năng chịu đựng thiếu máu.
- Dược động học:
- Hấp thu: Sau khi uống, hoạt chất được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và nhờ dạng bào chế giải phóng có kiểm soát, nồng độ thuốc được duy trì ổn định trong máu trong nhiều giờ.
- Phân bố: Trimetazidine có mức gắn kết protein huyết tương thấp, giúp thuốc dễ dàng thấm vào các mô, đặc biệt là mô cơ tim.
- Chuyển hóa: Thuốc hầu như không bị chuyển hóa nhiều tại gan, phần lớn tồn tại ở dạng nguyên vẹn trong máu và phát huy tác dụng trực tiếp.
- Thải trừ: Trimetazidine được đào thải chủ yếu qua nước tiểu ở dạng không đổi; ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận, thời gian thải trừ có thể kéo dài hơn.
Công dụng của thuốc Vastarel MR
- Thuốc Vastarel Mr được chỉ định cho người lớn trong liệu pháp bổ sung/ hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác.
Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo đường uống
- Hai lần mỗi ngày, nghĩa là một lần vào buổi sáng và một lần vào buổi tối, trong bữa ăn.
Liều dùng thuốc Vastarel MR
- Người lớn:
- Liều dùng là một viên trimetazidin 35mg mỗi lần, hai lần mỗi ngày, nghĩa là một lần vào buổi sáng và một lần vào buổi tối, trong bữa ăn. Hiệu quả của việc điều trị nên được đánh giá sau 3 tháng và trimetazidin nên được ngừng sử dụng nếu không có đáp ứng điều trị.
- Bệnh nhân suy thận: Ở các bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30 - 60 ml/ phút), liều khuyến cáo là một viên 35 mg vào buổi sáng, uống trong bữa sáng.
- Bệnh nhân cao tuổi: Ở các bệnh nhân cao tuổi, nồng độ trimetazidin có thể tăng do sự suy giảm chức năng thận liên quan đến tuổi. Việc chỉnh liều ở các bệnh nhân cao tuổi cần được tiến hành thận trọng.
- Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của trimetazidin ở trẻ em dưới 18 tuổi chưa được thiết lập.
Tác dụng phụ thường gặp
- Thường gặp, ADR >1/100
- Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu;
- Tiêu hoá: Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn;
- Da: Phát ban, ngứa, nổi mề đay, mụn mủ.
- Hiếm gặp, 1/10.000 < ADR < 1/1000
- Tim mạch: Đánh trống ngực, ngoại tâm thu, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp.
- Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
- Ngưng dùng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp các triệu chứng như run tay chân, dáng đi mất ổn định hoặc xuất hiện dấu hiệu vận động như Parkinson.
- Ghi lại thời điểm xuất hiện triệu chứng và các thuốc/điều kiện sức khỏe kèm theo để bác sĩ dễ dàng đánh giá khả năng liên quan đến Vastarel MR.
- Nếu thấy triệu chứng như chóng mặt nặng, ngất hoặc thay đổi đột ngột trong vận động hoặc cảm giác, hãy liên hệ cơ sở y tế càng sớm càng tốt.
- Không tự ý tăng hoặc giảm liều thuốc khi chưa có chỉ định bác sĩ vì việc thay đổi liều có thể làm tăng rủi ro phản ứng không mong muốn.
- Thực hiện theo dõi chức năng thận và các triệu chứng vận động định kỳ nếu bác sĩ yêu cầu trong quá trình dùng Vastarel MR.
Đối tượng cần thận trọng
- Người có bệnh vận động kiểu Parkinson hoặc đã từng có triệu chứng Parkinsonian như run, tay chân không vững.
- Người suy giảm chức năng thận nặng (độ lọc cầu thận rất thấp) hoặc đang bị suy thận tiến triển.
- Phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú.
- Người cao tuổi, đặc biệt nếu có nhiều bệnh lý đồng thời hoặc đang dùng nhiều loại thuốc khác.
- Người có tiền sử rối loạn vận động, đi lại mất ổn định, hoặc đang điều trị các thuốc ảnh hưởng hệ thần kinh.
Tương tác thuốc
- Khi dùng Vastarel MR cùng thuốc metoclopramide hoặc các thuốc có tác dụng tương tự, nguy cơ xuất hiện các rối loạn vận động như run tay chân hoặc cứng cơ có thể tăng cao.
- Việc phối hợp với thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận hoặc làm giảm thải trừ qua thận có thể làm tăng nồng độ trimetazidine trong máu, dẫn đến tích lũy thuốc.
- Khi dùng chung với thuốc chống đông máu hoặc thuốc kháng tiểu cầu (như clopidogrel, aspirin), cần theo dõi kỹ do có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tiểu cầu và nguy cơ chảy máu.
- Không nên phối hợp Vastarel MR với các thuốc có tác động lên hệ thần kinh trung ương nếu người bệnh có biểu hiện run hoặc rối loạn vận động.
Bảo quản thuốc đúng cách
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
- Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Vastarel MR ở đâu uy tín?
- Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Vastarel MR chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Báo cho bác sĩ về toàn bộ các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu Vastarel MR.
- Người có bệnh Parkinson hoặc triệu chứng rối loạn vận động cần được giám sát chặt chẽ khi sử dụng thuốc.
- Không dùng thuốc cho người suy thận nặng hoặc đang điều trị dài ngày mà không kiểm tra chức năng thận định kỳ.
- Uống thuốc trong hoặc sau bữa ăn để giúp giảm kích ứng dạ dày và đảm bảo hấp thu đều đặn.
- Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
- Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường như run, cứng cơ hoặc dáng đi mất ổn định, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.
Thuốc có thể thay thế cho Vastarel MR
- Một lựa chọn thay thế cho Vastarel MR là Trimetazidine Stella 35mg, có cùng hoạt chất trimetazidine dihydrochloride 35mg và cùng dạng viên nén bao phim. Sản phẩm này được sử dụng để hỗ trợ cải thiện chuyển hóa năng lượng của tế bào cơ tim trong điều kiện thiếu oxy, giúp giảm triệu chứng đau thắt ngực ổn định. Cả hai sản phẩm có cơ chế tác dụng tương tự, tuy nhiên lựa chọn thay thế cần dựa trên chỉ định cụ thể của bác sĩ. Để biết rõ hơn về thuốc thay thế phù hợp, người dùng nên liên hệ Hải Đăng Pharma để được tư vấn chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Vastarel MR nên được uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để giúp hấp thu tốt hơn và giảm kích ứng dạ dày. Người bệnh nên uống vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này