Telisin 0,2 mg/ml - Terlipressin 0,2mg CPC1

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-17 20:22:46

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110233123
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 1 Lọ x 5 ml, Hộp 5 Lọ x 5 ml; Hộp 10 Lọ x 5 ml; Hộp 20 Lọ x 5 ml; Hộp 50 Lọ x 5 ml; Hộp 1 Lọ x 10 ml, Hộp 5 Lọ x 10 ml; Hộp 10 Lọ x 10 ml; Hộp 20 Lọ x 10 ml; Hộp 50 Lọ x 10 ml
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm

Video

Telisin 0,2 mg/ml là thuốc dạng dung dịch tiêm chứa hoạt chất terlipressin acetat, thường được sử dụng trong điều trị các trường hợp xuất huyết tiêu hóa do tăng áp tĩnh mạch cửa, đặc biệt là vỡ tĩnh mạch thực quản. Sản phẩm này do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, được thiết kế dưới dạng tiêm tĩnh mạch, giúp kiểm soát nhanh tình trạng cấp tính. Telisin 0,2 mg/ml phù hợp cho người lớn cần can thiệp khẩn cấp tại bệnh viện, nhưng không được sử dụng tùy ý ngoài chỉ định y khoa. Dạng bào chế dung dịch tiêm mang lại ưu điểm kiểm soát liều chính xác, thời gian tác động nhanh và phù hợp với bệnh cảnh cần xử lý cấp cứu.

Thông tin nhanh về thuốc Telisin 0,2 mg/ml

  • Nhóm thuốc: Thuốc Tiêu Hóa
  • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
  • Thành phần chính: Terlipressin acetat 0,2mg
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
  • Chỉ định: điều trị giãn tĩnh mạch thực quản và hội chứng gan thận, ..
  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Terlipressin là một tiền chất có tác động giống vasopressin, được chuyển hóa trong cơ thể thành lysine-vasopressin có hoạt tính sinh học.
    • Cơ chế tác dụng chính là gây co mạch mạnh, đặc biệt tại hệ thống tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan, từ đó làm giảm áp lực trong tĩnh mạch thực quản.
    • Tác động này giúp kiểm soát chảy máu trong các trường hợp xuất huyết tiêu hóa do xơ gan và tăng áp tĩnh mạch cửa.
    • Ngoài ra, terlipressin cũng có thể cải thiện lưu lượng máu đến thận trong các tình trạng như hội chứng gan-thận bằng cách làm tăng tưới máu thận.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Telisin 0,2 mg/ml dùng qua đường tiêm tĩnh mạch nên không cần qua hấp thu tiêu hóa, cho tác dụng nhanh và trực tiếp.
    • Phân bố: Sau tiêm, terlipressin được phân bố chủ yếu trong huyết tương và mô đích tại gan, ruột và hệ tĩnh mạch cửa.
    • Chuyển hóa: Terlipressin được chuyển hóa chậm thành lysine-vasopressin có hoạt tính, quá trình này giúp duy trì tác dụng kéo dài hơn so với vasopressin nguyên mẫu.
    • Thải trừ: Hoạt chất và chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận, thời gian bán thải trung bình khoảng 6 giờ

Công dụng của thuốc Telisin 0,2 mg/ml

  • Điều trị giãn tĩnh mạch thực quản, đặc biệt trong cấp cứu khi có biến chứng xuất huyết cấp. Việc dùng Terlipressin thường nhằm kiểm soát tình trạng chảy máu cho đến khi có thể tiến hành can thiệp nội soi, và sau đó chủ yếu được xem như phương pháp hỗ trợ để duy trì cầm máu.
  • Ngoài ra, Telisin 0,2mg/ml còn được chỉ định cho bệnh nhân mắc hội chứng gan thận type 1, đặc biệt ở những trường hợp đang được đánh giá và chuẩn bị cho ghép gan

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường tiêm tĩnh mạch.

Liều dùng thuốc Telisin 0,2 mg/ml

  • Người lớn:
    • Giãn tĩnh mạch thực quản: Liều khởi đầu 1–2 mg, tùy cân nặng. Sau đó duy trì 1 mg mỗi 4–6 giờ, tối đa 120 mcg/kg/ngày. Thời gian điều trị 2–3 ngày.
    • Hội chứng gan thận type 1: 1 mg x 4 lần/ngày trong 7–14 ngày, kết hợp truyền Albumin. Có thể tăng tối đa 2 mg/lần nếu creatinin không giảm, nhưng thận trọng ở bệnh nhân tim mạch.
  • Trẻ em: Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn.
  • Người cao tuổi: Cần thận trọng khi dùng cho người trên 70 tuổi.
  • Suy thận: Dùng thận trọng.
  • Suy gan: Không cần chỉnh liều.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Thường gặp: Đau đầu, co thắt bụng thoáng qua, tiêu chảy thoáng qua, loạn nhịp tim, tăng/hạ huyết áp, co mạch ngoại vi, xanh tím ngoại biên.
  • Ít gặp: Hạ natri máu, co giật, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, buồn nôn, nôn, đau ngực, co thắt phế quản, viêm hạch, hoại tử da vị trí khác tiêm.
  • Rất hiếm gặp: Tăng đường huyết, đột quỵ, thiếu máu cơ tim.
  • Phụ nữ có thai: Tăng trương lực tử cung, thiếu máu cục bộ tử cung; có thể gây co thắt tử cung và giảm lưu lượng máu tử cung
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Khi xuất hiện các biểu hiện bất thường như đau đầu, đau bụng, buồn nôn, hồi hộp hoặc thay đổi nhịp tim, người bệnh cần báo ngay cho nhân viên y tế đang theo dõi.
    • Trường hợp có dấu hiệu đau ngực, khó thở, da tái lạnh hoặc co thắt mạch rõ rệt, cần ngừng thuốc và được đánh giá y khoa kịp thời.
    • Với các triệu chứng nhẹ và thoáng qua, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều hoặc theo dõi thêm trong quá trình điều trị.
    • Không tự ý xử lý tại nhà hoặc tiếp tục dùng thuốc khi tác dụng không mong muốn diễn tiến nặng hơn.
    • Việc thông báo đầy đủ các phản ứng gặp phải giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của từng người bệnh

Đối tượng cần thận trọng

  • Người mắc bệnh tim mạch, đặc biệt là bệnh mạch vành
  • Người có rối loạn nhịp tim hoặc tiền sử thiếu máu cơ tim
  • Người suy thận hoặc đang có rối loạn chức năng thận
  • Người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai

Tương tác thuốc

  • Thuốc ảnh hưởng tim mạch: dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp hoặc thay đổi huyết áp.
  • Thuốc gây co mạch khác: phối hợp có thể làm tăng tác động co mạch ngoại biên và mạch vành.
  • Thuốc lợi tiểu mạnh: có thể làm thay đổi cân bằng dịch và điện giải khi dùng cùng.
  • Thuốc ảnh hưởng chức năng thận: cần theo dõi sát do terlipressin được thải trừ chủ yếu qua thận.
  • Thuốc gây kéo dài khoảng QT: phối hợp cần thận trọng để tránh rối loạn dẫn truyền tim.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Telisin 0,2 mg/ml ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Telisin 0,2 mg/ml chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Telisin 0,2 mg/ml chỉ được sử dụng trong cơ sở y tế có nhân viên chuyên môn theo dõi.
  • Cần theo dõi huyết áp, nhịp tim và tình trạng tuần hoàn trong suốt thời gian dùng thuốc.
  • Không dùng kéo dài hơn thời gian được chỉ định nếu chưa có đánh giá lại từ bác sĩ.
  • Thận trọng ở người có tiền sử bệnh mạch vành hoặc rối loạn tưới máu ngoại biên.
  • Thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

Thuốc có thể thay thế cho Telisin 0,2 mg/ml

  • Sản phẩm Eivaxored 15mg – Hộp 1 vỉ x 14 viên được cập nhật là một lựa chọn thay thế cho Telisin 0,2 mg/ml trong một số phác đồ điều trị có liên quan đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa và hội chứng gan thận, vì thuốc này cũng hướng đến hỗ trợ điều hòa huyết động trong các kỹ thuật chuyên sâu tại cơ sở y tế. Dù dạng bào chế khác nhau, mục tiêu khi dùng hai sản phẩm liên quan đến kiểm soát biến cố mạch máu và ổn định tuần hoàn ở bệnh nhân nặng là tương đồng theo chỉ định chuyên khoa. Việc dùng sản phẩm nào thay thế Telisin 0,2 mg/ml cụ thể cần được bác sĩ chuyên môn đánh giá chi tiết theo tình trạng bệnh lý, vì vậy người bệnh nên liên hệ với Hải Đăng Pharma để được tư vấn phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Telisin 0,2 mg/ml có liên quan tới co mạch mạnh và có thể gây co thắt tử cung, vì vậy không khuyến nghị sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc dự định mang thai nếu chưa có chỉ dẫn cụ thể từ bác sĩ. Trong thời kỳ cho con bú, dữ liệu về việc hoạt chất này bài tiết vào sữa mẹ còn hạn chế; người mẹ cần thảo luận kỹ với chuyên gia y tế trước khi dùng thuốc.
 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB