Rocuronium-BFS - Rocuronium bromide 50mg CPC1HN

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893114281823
Xuất xứ:
Việt Nam
Hoạt chất:
Rocuronium Bromid 50mg/ 5ml
Đóng gói:
Hộp 5 túi x 1 ống nhựa x 5ml
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm truyền
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm

Video

Rocuronium-BFS là thuốc được bào chế dạng dung dịch tiêm chứa rocuronium bromid 50mg, sử dụng phổ biến trong gây mê để hỗ trợ đặt ống nội khí quản và thư giãn cơ trong phẫu thuật hoặc chăm sóc tích cực. Dạng dung dịch tiêm sẵn giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị, thuận tiện cho các tình huống cần xử trí nhanh chóng. Rocuronium-BFS có tác dụng làm giãn cơ nhanh và có thể phục hồi bằng thuốc kháng cholinesterase khi cần thiết. Sản phẩm thường được chỉ định trong các ca phẫu thuật cần kiểm soát cơ hoặc hỗ trợ thông khí nhân tạo. Rocuronium-BFS có thể dùng cho nhiều đối tượng khác nhau nhưng cần theo dõi sát khi sử dụng ở người cao tuổi, người có rối loạn chức năng gan, thận hoặc bệnh lý thần kinh cơ. Rocuronium-BFS do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, mỗi ống 5ml chứa rocuronium bromide 50mg.

Thông tin nhanh về thuốc Rocuronium-BFS

  • Nhóm thuốc: Thuốc Gây Tê/Mê
  • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm 
  • Thành phần chính: Mỗi ống 5ml chứa rocuronium bromid 50mg 
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội 
  • Chỉ định: Thuốc sắt hữu cơ, chuyên biệt dành cho phụ nữ có thai
  • Giá bán tham khảo: Khoảng 48.000

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Rocuronium bromide là một chất phong bế thần kinh cơ không khử cực thuộc nhóm aminosteroid.
    • Hoạt chất cạnh tranh với acetylcholine tại thụ thể nicotinic ở tấm vận động cơ vân.
    • Làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh – cơ, từ đó gây ra tình trạng giãn cơ tạm thời có kiểm soát.
    • Tác động nhanh và thời gian tác dụng trung bình, thường được ưu tiên trong đặt nội khí quản ngắn hạn hoặc thủ thuật cần thư giãn cơ tức thì.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Thuốc được sử dụng đường tiêm tĩnh mạch trực tiếp, không qua hấp thu đường tiêu hóa.
    • Phân bố: Phân bố nhanh vào dịch ngoại bào, thể tích phân bố khoảng 0,2 – 0,3 L/kg.
    • Chuyển hóa: Rocuronium không chuyển hóa đáng kể ở gan, phần lớn ở dạng không đổi.
    • Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua mật và phân; một phần nhỏ qua thận. Thời gian bán thải khoảng 60–90 phút.

Công dụng của thuốc Rocuronium-BFS

  • được chỉ định để giãn cơ trong phẫu thuật và hỗ trợ đặt nội khí quản.

Hướng dẫn sử dụng

  • Thuốc dùng đường tiêm

Liều dùng thuốc Rocuronium-BFS

  • Người lớn
    • Liều ban đầu: 0,6 mg/kg, tiêm tĩnh mạch nhanh. Tác dụng giãn cơ đủ để đặt nội khí quản đạt được trong 1-2 phút. Liều cao hơn (0,9-1,2 mg/kg) có thể kéo dài tác dụng giãn cơ từ 27 đến 160 phút.
    • Liều duy trì: 0,1-0,2 mg/kg hoặc truyền liên tục với tốc độ 4-16 μg/kg/phút.
  • Trẻ em (1-14 tuổi)
    • Liều ban đầu: 0,6 mg/kg khi gây mê bằng halothan, đạt giãn cơ tối đa trong 0,5-3,3 phút. Thời gian giãn cơ đủ lâm sàng kéo dài khoảng 27-41 phút.
    • Liều duy trì: 0,075-0,125 mg/kg hoặc truyền liên tục với tốc độ 12 μg/kg/phút.
  • Người cao tuổi, suy gan hoặc thận: Giảm liều duy trì còn 75-100 μg/kg, dựa trên trọng lượng cơ thể lý tưởng.
  • Bệnh nhân béo phì: Liều tính theo trọng lượng cơ thể lý tưởng, không vượt quá 30% trọng lượng lý tưởng.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng phản vệ, bao gồm sốc phản vệ (rất hiếm); quá mẫn (rất hiếm).
  • Rối loạn hệ thần kinh: Tê liệt (rất hiếm).
  • Rối loạn tim: Nhịp tim nhanh (rất hiếm).
  • Rối loạn mạch máu: Hạ huyết áp (rất hiếm); suy tuần hoàn và sốc (rất hiếm).
  • Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Co thắt phế quản (rất hiếm); suy hô hấp, ngừng thở (không xác định).
  • Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban, nổi mẩn đỏ, phù mạch, mề đay, ngứa (rất hiếm).
  • Rối loạn cơ xương khớp và mô liên kết: Yếu cơ, bệnh cơ do steroid (không xác định).
  • Rối loạn toàn thân và tại vị trí tiêm: Đau tại vị trí tiêm (rất phổ biến); tăng mức histamin (rất hiếm).
  • Tổn thương, nhiễm độc và biến chứng do thủ thuật như kéo dài phong bế thần kinh cơ (rất hiếm xảy ra).
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Khi nhận thấy xuất hiện dấu hiệu bất thường như khó thở, co thắt cơ, thay đổi mạch hoặc huyết áp, người dùng cần thông báo ngay cho nhân viên y tế theo dõi xử trí.
    • Nếu có phản ứng da như nổi mẩn hoặc sưng phù vùng môi và mắt, nhân viên y tế sẽ ngừng thuốc và kiểm soát triệu chứng phù hợp với tình trạng.
    • Khi gặp khó khăn trong hồi phục trương lực cơ sau thủ thuật, bác sĩ có thể sử dụng thuốc đảo ngược phong bế thần kinh cơ để hỗ trợ phục hồi.
    • Người bệnh cần thông báo toàn bộ triệu chứng đã gặp phải trong suốt quá trình dùng Rocuronium‑BFS để bác sĩ đánh giá nguy cơ tiếp tục sử dụng thuốc.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người mắc bệnh gan hoặc suy giảm bài tiết mật.
  • Bệnh nhân có rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ.
  • Người mất cân bằng điện giải hoặc nhiễm toan chuyển hóa.
  • Người cao tuổi hoặc thể trạng suy giảm.
  • Bệnh nhân đang sử dụng thuốc làm thay đổi dẫn truyền thần kinh cơ.

Tương tác thuốc

  • Thuốc gây mê đường hô hấp có thể tăng tác dụng giãn cơ của Rocuronium‑BFS trong quá trình phẫu thuật.
  • Kháng sinh nhóm aminoglycosid hoặc polymyxin có thể làm tăng mức độ phong bế thần kinh cơ khi dùng cùng Rocuronium‑BFS.
  • Thuốc lợi tiểu làm thay đổi điện giải trong máu, từ đó ảnh hưởng đến đáp ứng thần kinh cơ.
  • Corticoid dùng kéo dài có thể làm thay đổi đáp ứng của cơ đối với Rocuronium‑BFS.
  • Thuốc chống co giật dùng lâu dài có thể giảm đáp ứng với Rocuronium‑BFS và khiến bác sĩ cân nhắc điều chỉnh liều.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Rocuronium-BFS ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Rocuronium-BFS chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Rocuronium‑BFS chỉ được dùng bởi nhân viên y tế được đào tạo chuyên môn, tại cơ sở đảm bảo theo dõi hô hấp và tuần hoàn.
  • Người bệnh cần kiểm tra chức năng gan trước khi dùng thuốc để đánh giá khả năng thải trừ và điều chỉnh liều phù hợp.
  • Cần theo dõi sát nhịp tim, huyết áp và mức độ giãn cơ trong suốt quá trình dùng Rocuronium‑BFS.
  • Bệnh nhân cần thông báo toàn bộ thuốc đang dùng trước khi tiêm Rocuronium‑BFS để bác sĩ kiểm tra nguy cơ tương tác.
  • Sau thủ thuật, cần theo dõi cho đến khi phục hồi hoàn toàn vận động và tự thở ổn định trước khi chuyển khỏi phòng hồi sức.

Thuốc có thể thay thế cho Rocuronium-BFS

  • Một lựa chọn thay thế được xem xét trong thực hành gây mê là thuốc Zodalan chứa midazolam 5mg/1ml do Danapha sản xuất, được dùng để hỗ trợ an thần và thư giãn trước và trong các thủ thuật. Mặc dù Zodalan không cùng cơ chế với Rocuronium‑BFS, sản phẩm này cũng giúp bác sĩ kiểm soát phản xạ và trạng thái người bệnh trước khi áp dụng thuốc giãn cơ. Thông tin chi tiết về việc dùng Zodalan thay thế Rocuronium‑BFS trong từng trường hợp lâm sàng vẫn đang được cập nhật theo các hướng dẫn chuyên môn. Để biết chính xác sản phẩm này có phù hợp thay thế Rocuronium‑BFS hay không trong phác đồ cụ thể, xin liên hệ Hải Đăng Pharma để được tư vấn chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Rocuronium‑BFS thường chỉ được dùng khi lợi ích vượt trội rủi ro trong thai kỳ và cho con bú, quyết định này cần được cân nhắc bởi bác sĩ chuyên môn. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sinh lý và bệnh lý trước khi chỉ định liều dùng phù hợp cho từng trường hợp cụ thể nhằm giảm khả năng ảnh hưởng đến mẹ và thai nhi.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB