Tacropic 0,03% - Tacrolimus Davipharm

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-18 20:32:09

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-32813-19
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 1 tuýp 10g
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Thuốc mỡ
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Thuốc mỡ bôi ngoài da

Video

Tacrolimus 0,03% do Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) sản xuất là dạng thuốc mỡ bôi ngoài da, chứa hoạt chất Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,03%, dùng điều trị các tình trạng viêm da dị ứng từ mức độ trung bình đến nặng ở cả người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên khi các phương pháp điều trị tại chỗ khác không đáp ứng tốt. Sản phẩm này được sử dụng bằng cách thoa một lớp mỏng lên vùng da tổn thương hai lần mỗi ngày và duy trì điều trị thêm một thời gian ngắn sau khi triệu chứng giảm để hỗ trợ cải thiện tổn thương da. Dạng mỡ bôi giúp hoạt chất tập trung tại khu vực cần điều trị, giảm thiểu hấp thu vào tuần hoàn chung và tránh tình trạng tác dụng trên toàn thân. Tacrolimus 0,03% phù hợp với những người đã dùng corticosteroid ngoài da không mang lại thay đổi mong muốn hoặc gặp giới hạn về liều sử dụng, và cần được chỉ định bởi chuyên gia y tế theo hướng dẫn chuyên môn.

Thông tin nhanh về thuốc Tacrolimus 0,03%

  • Nhóm thuốc: Thuốc Da Liễu
  • Dạng bào chế: Thuốc mỡ bôi ngoài da
  • Thành phần chính: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,03%
  • Nhà sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
  • Chỉ định: điều trị các bệnh viêm da dị ứng
  • Giá bán tham khảo: Khoảng 150.000

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Tacrolimus ức chế enzyme calcineurin thông qua liên kết với protein nội bào FKBP-12 trong tế bào miễn dịch.
    • Sự ức chế này làm giảm sản sinh interleukin-2 và các cytokine tiền viêm, hạn chế kích hoạt tế bào T gây phản ứng viêm.
    • Trên da, tacrolimus giúp làm dịu phản ứng miễn dịch quá mức, từ đó cải thiện các triệu chứng đỏ, ngứa và sưng trong viêm da dị ứng.
    • Cơ chế tác động chọn lọc giúp hạn chế tác động toàn thân và không gây teo da như corticoid bôi ngoài.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Khi bôi ngoài da, lượng tacrolimus hấp thu vào máu là rất thấp, đặc biệt tại vùng da lành hoặc dùng trong thời gian ngắn.
    • Phân bố: Hoạt chất chủ yếu khu trú tại lớp biểu bì và trung bì, rất ít di chuyển đến các mô sâu hoặc cơ quan khác.
    • Chuyển hóa: Nếu có lượng nhỏ hấp thu toàn thân, thuốc sẽ được chuyển hóa qua gan bởi hệ enzyme CYP3A, tương tự tacrolimus dạng uống.
    • Thải trừ: Sau chuyển hóa, phần lớn được đào thải qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu trong dạng không còn hoạt tính.

Công dụng của thuốc Tacrolimus 0,03%

  • Điều trị đợt bùng phát: người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên, và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, khi không đáp ứng đầy đủ hoặc không dung nạp các liệu pháp thông thường, đặc biệt corticosteroid bôi tại chỗ. 
  • Điều trị duy trì: phòng ngừa tái phát và kéo dài thời gian không bùng phát ở bệnh nhân có tần suất cao đợt cấp, tức bùng phát bốn lần hoặc hơn mỗi năm; ở những người đã có phản ứng ban đầu sau tối đa 6 tuần điều trị hai lần/ngày với tacrolimus, khi tổn thương đã hết, gần như hết hoặc chỉ còn ảnh hưởng nhẹ.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường bôi ngoài da

Liều dùng thuốc Tacrolimus 0,03%

  • Điều trị đợt bùng phát
    • Người lớn và thanh thiếu niên (≥16 tuổi): 2 lần/ngày cho đến khi hết tổn thương. Nếu tái phát, tái điều trị 2 lần/ngày. Nếu tình trạng lâm sàng cho phép, có thể giảm tần suất hoặc dùng nồng độ thấp hơn. Nếu không cải thiện sau 2 tuần, xem xét lựa chọn khác. 
    • Trẻ em (2 tuổi trở lên): khởi đầu 2 lần/ngày, tối đa 3 tuần, sau đó giảm xuống 1 lần/ngày cho đến khi tổn thương hết. Không dùng cho trẻ <2 tuổi cho đến khi có thêm dữ liệu. 
    • Người cao tuổi: chưa có nghiên cứu riêng, kinh nghiệm lâm sàng không yêu cầu điều chỉnh liều. 
  • Điều trị duy trì
    • Bệnh nhân đáp ứng sau tối đa 6 tuần điều trị (2 lần/ngày) phù hợp để duy trì.
    • Người lớn và thanh thiếu niên: bôi 1 lần/ngày, 2 lần/tuần (ví dụ thứ Hai và thứ Năm) trên vùng thường tái phát, giữa các lần dùng có 2 đến 3 ngày không điều trị. Sau 12 tháng, bác sĩ cần đánh giá và cân nhắc tiếp tục vì dữ liệu an toàn dài hạn sau 12 tháng còn hạn chế. Nếu bùng phát lại, quay về liệu trình 2 lần/ngày. 
    • Trẻ em (2 tuổi trở lên): tương tự người lớn, dùng 1 lần/ngày, 2 lần/tuần, theo dõi và đánh giá sau 12 tháng

Tác dụng phụ thường gặp

  • Rất thường gặp: cảm giác nóng rát, châm chích, ngứa tại vị trí bôi, thường nhẹ đến trung bình, thường giảm dần trong vòng một tuần. 
  • Thường gặp: ban đỏ, kích ứng tại chỗ, sưng nhẹ, đau, dị cảm, không dung nạp rượu (đỏ bừng mặt sau uống đồ uống có cồn), viêm nang lông, nhiễm virus herpes tại vùng bôi.
  • Ít gặp : mụn trứng cá.
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Ngay khi có biểu hiện bất thường như rát da, ngứa ngáy, nổi mẩn hoặc kích ứng vùng bôi thuốc, người dùng cần ngừng sử dụng và báo cho nhân viên y tế.
    • Không nên tự ý xử lý tại nhà nếu phản ứng da trở nên nghiêm trọng hoặc lan rộng, vì việc chậm xử lý có thể khiến tình trạng trở nên khó kiểm soát.
    • Nếu triệu chứng nhẹ và không lan rộng, bác sĩ có thể hướng dẫn điều chỉnh liều hoặc giãn khoảng cách giữa các lần bôi.
    • Không bôi thuốc lên vùng da bị nứt toác, loét hoặc đang nhiễm trùng vì có thể làm tăng nguy cơ kích ứng và khó phục hồi.

Đối tượng cần thận trọng

  • Trẻ em dưới 2 tuổi.
  • Người có hệ miễn dịch suy giảm.
  • Bệnh nhân có tổn thương da lan rộng, viêm da nặng.
  • Người mắc bệnh gan hoặc đang điều trị thuốc ức chế miễn dịch.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Người có tiền sử dị ứng với tacrolimus hoặc tá dược có trong thuốc.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế CYP3A4 (như erythromycin, ketoconazole): Có thể làm tăng hấp thu tacrolimus qua da nếu đồng thời dùng toàn thân.
  • Các thuốc bôi ngoài da khác: Khi dùng cùng vùng, có thể gây kích ứng hoặc ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của tacrolimus.
  • Liệu pháp ánh sáng (quang trị liệu): Dùng đồng thời với tacrolimus có thể làm tăng nguy cơ kích ứng hoặc thay đổi phản ứng miễn dịch da.
  • Rượu: Có thể làm tăng cảm giác nóng rát ở vùng da bôi thuốc, đặc biệt là trên mặt hoặc cổ.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Tacrolimus 0,03% ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Tacrolimus 0,03% chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Không dùng thuốc liên tục trong thời gian dài nếu không có hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa.
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời tại vùng da đang bôi thuốc.
  • Không bôi thuốc lên vùng da đang nhiễm trùng, có mủ hoặc tổn thương sâu.
  • Cần rửa tay sạch sau mỗi lần sử dụng, trừ khi điều trị tại vùng bàn tay.
  • Không dùng chung với người khác để tránh lây nhiễm chéo hoặc kích ứng da không kiểm soát.

Thuốc có thể thay thế cho Tacrolimus 0,03%

  • Một trong những lựa chọn thay thế phù hợp với Tacrolimus 0,03% là thuốc Quantopic 0.03% do Quapharco sản xuất, chứa cùng hàm lượng hoạt chất tacrolimus và có dạng bào chế tương tự là thuốc mỡ bôi ngoài da. Cả hai sản phẩm đều được chỉ định trong điều trị viêm da cơ địa ở người lớn và trẻ em khi các thuốc điều trị thông thường không mang lại kết quả mong muốn. Việc sử dụng thuốc thay thế cần được xem xét dựa trên khả năng đáp ứng của người bệnh, điều kiện sẵn có tại cơ sở điều trị và hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ điều trị trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú chỉ nên dùng Tacrolimus 0,03% nếu thật sự cần thiết và có hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ, vì một lượng nhỏ hoạt chất có thể hấp thu qua da và chưa có đủ bằng chứng về độ an toàn đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB