Solamup 30 - Dexlansoprazol 30mg Wealphar
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Hôm nay nhà thuốc Hải Đăng xin giới thiệu đến quý khách sản phẩm Solamup 30 đóng Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên do Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar sản xuất.
Solamup 30 là thuốc gì?
- Solamup 30 là sản phẩm chứa dexlansoprazol, thuộc nhóm ức chế bơm proton, giúp giảm tiết axit dạ dày. Solamup 30 được sử dụng để điều trị viêm thực quản ăn mòn, duy trì sự chữa lành viêm thực quản và giảm triệu chứng ợ nóng. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định trong điều trị bệnh trào ngược dạ dày-thực quản không ăn mòn có triệu chứng. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang phóng thích chậm, giúp kéo dài hiệu quả điều trị. Solamup 30 phù hợp cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, đặc biệt là những người mắc các vấn đề về dạ dày và thực quản do tăng tiết axit.
Thành phần:
- Dexlansoprazol (dưới dạng pellet dexlansoprazol 20%) : 30mg
Thông tin thêm:
- Số đăng ký: 893110115224
- Nguồn gốc: Việt Nam
- Tiêu chuẩn: NSX
- Hạn sử dụng: 24 tháng.
Solamup 30 chỉ định điều trị bệnh gì?
- Viêm thực quản ăn mòn.
- Duy trì điều trị viêm thực quản ăn mòn đã chữa lành và giảm chứng ợ nóng.
- Triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản không ăn mòn (GERD).
Cách dùng - Liều dùng của thuốc Solamup 30
- Cách dùng:
- Thuốc Solamup 30 16mg dùng theo đường uống.
- Liều dùng:
- Người lớn:
- Viêm thực quản ăn mòn: Dùng 60 mg mỗi ngày, tối đa trong 8 tuần.
- Duy trì sau chữa lành viêm thực quản ăn mòn và giảm ợ nóng: Dùng 30 mg mỗi ngày, tối đa 6 tháng.
- Trào ngược dạ dày-thực quản không ăn mòn có triệu chứng: Dùng 30 mg mỗi ngày, trong 4 tuần.
- Trẻ em trên 12 tuổi:
- Viêm thực quản ăn mòn và GERD: Liều dùng tương tự người lớn.
- Duy trì sau chữa lành viêm thực quản ăn mòn và giảm ợ nóng: Dùng 30 mg mỗi ngày, tối đa 16 tuần cho trẻ từ 12 đến 17 tuổi.
- Bệnh nhân suy gan:
- Xơ gan mức độ trung bình (Child-Pugh B): Dùng 30 mg mỗi ngày, tối đa 8 tuần.
- Xơ gan nặng (Child-Pugh C): Không khuyến cáo sử dụng dexlansoprazol.
- Bệnh nhân suy thận:
- Không cần điều chỉnh liều.
- Người lớn:
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Chống chỉ định dùng chung sản phẩm có chứa rilpivirine.
Tác dụng phụ
- Tác dụng phụ thường gặp:
- Tiêu chảy có thể xảy ra khi bắt đầu sử dụng thuốc.
- Đau vùng bụng với mức độ nhẹ đến trung bình.
- Buồn nôn và có thể kèm theo nôn mửa.
- Tình trạng đầy hơi, khó tiêu sau khi ăn.
- Đau đầu có thể xuất hiện trong thời gian đầu dùng thuốc.
- Cảm giác đau rát hoặc kích ứng vùng họng.
- Tác dụng phụ ít gặp:
- Giảm số lượng hồng cầu, gây thiếu máu.
- Xuất hiện các triệu chứng đau thắt ngực.
- Rối loạn nhịp tim, cảm giác tim đập nhanh hoặc chậm bất thường.
- Bướu giáp hoặc các bất thường tuyến giáp.
- Viêm tá tràng gây khó chịu vùng bụng.
- Viêm thực quản làm tăng cảm giác nóng rát.
- Hình thành polyp trong dạ dày
- Viêm dạ dày, gây đau và khó tiêu.
- Rối loạn tiêu hóa kéo dài.
- Phản ứng quá mẫn như nổi mẩn đỏ.
- Loãng xương, làm tăng nguy cơ gãy xương.
- Đau nhức cơ và mệt mỏi.
- Huyết áp có thể tăng cao hơn bình thường.
- Tác dụng phụ hiếm gặp:
- Tiêu chảy kéo dài do nhiễm Clostridium difficile, có thể kèm theo máu và dịch nhầy.
- Cơ thể suy nhược, cảm giác yếu không rõ nguyên nhân.
- Đau lưỡi, gây khó chịu khi ăn uống.
- Cảm giác tê bì ở tay chân.
- Xuất hiện phát ban, kèm theo ngứa ngáy
- Chóng mặt, mất thăng bằng khi di chuyển.
- Cảm giác khó thở, cần theo dõi nếu trở nên nghiêm trọng.
Dùng thuốc trên một số trường hợp đặc biệt
- Phụ nữ có thai: Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về ảnh hưởng của dexlansoprazole đối với thai nhi. Do đó, chỉ nên sử dụng Solamup 30 cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ.
- Phụ nữ đang cho con bú: Chưa có thông tin xác định liệu dexlansoprazole có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng Solamup 30 cho phụ nữ đang cho con bú, cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ sơ sinh.
- Người điều khiển phương tiện giao thông, lái xe, vận hành thiết bị máy móc: Solamup 30 không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do đó, người sử dụng thuốc có thể tiếp tục các hoạt động này mà không cần lo ngại về tác dụng phụ ảnh hưởng đến sự tập trung hoặc phản xạ.
Thận trọng khi sử dụng Solamup 30
- Loại trừ bệnh lý ác tính: Trước khi bắt đầu điều trị, cần xác định chắc chắn rằng bệnh nhân không mắc các bệnh dạ dày ác tính, vì dexlansoprazole có thể che lấp triệu chứng, gây chậm trễ trong chẩn đoán.
- Theo dõi đáp ứng điều trị: Đặc biệt ở người cao tuổi, nếu bệnh nhân đáp ứng kém hoặc triệu chứng tái phát nhanh sau khi dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI), cần theo dõi chặt chẽ và thực hiện các xét nghiệm cần thiết.
- Nguy cơ viêm thận kẽ cấp tính: Đã có báo cáo về trường hợp viêm thận kẽ cấp tính ở bệnh nhân dùng dexlansoprazole. Nếu xuất hiện các triệu chứng như sốt, phát ban, đau cơ, đau khớp hoặc thay đổi lượng nước tiểu, cần ngừng thuốc ngay lập tức.
- Nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile: Sử dụng PPI, bao gồm dexlansoprazole, có thể tăng nguy cơ tiêu chảy do nhiễm Clostridium difficile, đặc biệt ở bệnh nhân nhập viện. Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.
- Nguy cơ gãy xương: Sử dụng dexlansoprazole liều cao hoặc kéo dài (trên 1 năm) có thể tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay và cột sống do loãng xương. Cần cân nhắc thời gian điều trị và bổ sung canxi, vitamin D nếu cần.
- Nguy cơ lupus ban đỏ: Dexlansoprazole có thể gây ra lupus ban đỏ da và lupus ban đỏ hệ thống. Nếu xuất hiện các triệu chứng như phát ban, đau khớp hoặc giảm tế bào máu, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Giảm hấp thu vitamin B12: Điều trị dài ngày với dexlansoprazole có thể giảm hấp thu cyanocobalamin (vitamin B12), dẫn đến thiếu hụt vitamin này. Cần theo dõi và bổ sung vitamin B12 nếu cần thiết.
- Hạ magie huyết: Sử dụng PPI kéo dài có thể gây hạ magie huyết, biểu hiện bằng co cứng cơ, loạn nhịp tim hoặc co giật. Nếu xảy ra, cần bổ sung magie và xem xét ngừng PPI.
- Tăng nồng độ chromogranin A (CgA): Dexlansoprazole có thể làm tăng nồng độ CgA trong huyết thanh, gây dương tính giả trong các xét nghiệm chẩn đoán khối u thần kinh nội tiết. Nên tạm ngưng thuốc 14 ngày trước khi thực hiện các xét nghiệm này.
- Dương tính giả khi xét nghiệm THC: Có thể gây dương tính giả khi xét nghiệm tetrahydrocannabinol (THC) trong nước tiểu.
- Nguy cơ polyp tuyến đáy dạ dày: Sử dụng dexlansoprazole dài ngày (đặc biệt trên 1 năm) có thể tăng nguy cơ polyp tuyến đáy dạ dày. Nên sử dụng thuốc trong thời gian ngắn nhất có thể trong quá trình điều trị với PPI.
- Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng dexlansoprazole cho trẻ em dưới 12 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
Tương tác/tương kỵ
- Methotrexate: Khi dùng cùng dexlansoprazole, nồng độ methotrexate và chất chuyển hóa có thể tăng, dẫn đến nguy cơ ngộ độc. Cần xem xét ngừng tạm thời dexlansoprazole khi sử dụng methotrexate liều cao.
- Thuốc kháng virus: Dùng chung với các thuốc như rilpivirine, atazanavir, nelfinavir có thể giảm hiệu quả kháng virus và tăng nguy cơ kháng thuốc. Ngược lại, phối hợp với saquinavir có thể tăng tác dụng và độc tính của thuốc kháng virus.
- Warfarin: Sự kết hợp với dexlansoprazole có thể làm tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin, tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng, thậm chí tử vong.
- Digoxin: Dùng cùng dexlansoprazole có thể tăng nồng độ digoxin trong máu, cần theo dõi chặt chẽ để tránh ngộ độc.
- Thuốc phụ thuộc pH dạ dày: Dexlansoprazole có thể giảm hấp thu các thuốc như mycophenolate mofetil, muối sắt, ketoconazole do thay đổi pH dạ dày. Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân ghép tạng đang điều trị với mycophenolate mofetil.
- Tacrolimus: Kết hợp với dexlansoprazole có thể tăng nồng độ tacrolimus trong máu, đặc biệt ở bệnh nhân ghép tạng, cần theo dõi nồng độ thuốc để điều chỉnh liều phù hợp.
- Thuốc ảnh hưởng enzyme CYP3A4 và CYP2C19: Dùng cùng thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 và CYP2C19 có thể giảm nồng độ dexlansoprazole, trong khi thuốc ức chế mạnh các enzyme này có thể tăng nồng độ dexlansoprazole trong máu.
Sản phẩm thay thế
- Nếu bạn đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế cho Solamup 30, có thể xem xét một số sản phẩm sau. Omeprazole EG: Đây là thuốc ức chế bơm proton, giúp giảm tiết acid dạ dày, được sử dụng trong điều trị loét dạ dày, tá tràng và trào ngược dạ dày-thực quản. Bình Vị Thái Minh: Sản phẩm này là thực phẩm chức năng hỗ trợ giảm acid dịch vị, bảo vệ niêm mạc dạ dày và cải thiện các triệu chứng viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày-thực quản. Để được tư vấn chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp, bạn nên liên hệ với Nhà thuốc Hải Đăng.
Câu hỏi thường gặp
Để mua Solamup 30 chính hãng và chất lượng, bạn có thể mua tại Nhà thuốc Hải Đăng bằng cách như sau:
- Mua trực tiếp tại nhà thuốc: Mua vào khung giờ sáng: 9h-11h30, chiều: 2h-4h.
- Mua qua website của nhà thuốc: Haidangpharma.com
- Mua qua Hotline và Zalo của nhà thuốc: Hotline 0971.899.466/Zalo 090.179.6388
Solamup 30 chứa hoạt chất dexlansoprazole, một chất ức chế bơm proton (PPI). Thuốc này hoạt động bằng cách liên kết không thuận nghịch với enzyme trên bề mặt tế bào thành dạ dày, ngăn chặn bước cuối cùng trong quá trình sản xuất acid. Điều này dẫn đến giảm tiết acid dạ dày, giúp điều trị các triệu chứng như ợ nóng, trào ngược dạ dày-thực quản và viêm loét dạ dày.
Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác động của dexlansoprazole đối với phụ nữ mang thai và cho con bú. Do đó, việc sử dụng Solamup 30 trong những trường hợp này chỉ nên thực hiện khi thật cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này