Purinethol 50mg - Mercaptopurine Aspen Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Purinethol 50mg là thuốc chống ung thư chứa mercaptopurine, được sử dụng chủ yếu trong phác đồ điều trị một số dạng bệnh bạch cầu theo chỉ định chuyên khoa. Hoạt chất này thuộc nhóm chất tương tự purine, tác động vào quá trình tổng hợp acid nucleic, qua đó cản trở sự tăng sinh của những tế bào ác tính. Purinethol 50mg được bào chế dạng viên nén đường uống, tạo thuận lợi cho việc sử dụng liều thuốc theo lịch điều trị được bác sĩ thiết lập riêng. Trong quá trình dùng thuốc, người bệnh cần xét nghiệm máu và theo dõi chức năng gan định kỳ vì mercaptopurine có thể gây ức chế tủy xương hoặc độc tính gan. Liều điều trị được cá thể hóa dựa trên tình trạng bệnh, đáp ứng, xét nghiệm và thuốc phối hợp, vì vậy người bệnh không được tự thay đổi lượng dùng.
Thông tin nhanh về thuốc Purinethol 50mg
-
Nhóm thuốc: Thuốc Ung Thư
-
Dạng bào chế: Viên nén
-
Thành phần chính: Mercaptopurine 50mg
-
Nhà sản xuất: Aspen Pharmacare Holdings Ltd
-
Chỉ định: điều trị bệnh bạch cầu cấp tính ở trẻ em
-
Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
-
Dược lực học:
-
Mercaptopurine được chuyển thành các nucleotide thioguanine hoạt tính, từ đó cản trở tổng hợp purine và acid nucleic cần thiết cho tế bào tăng sinh.
-
Quá trình này hạn chế sự phát triển của tế bào tạo máu ác tính, qua đó hỗ trợ kiểm soát một số dạng bệnh bạch cầu được chỉ định.
-
-
Dược động học:
-
Hấp thu: Mercaptopurine được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng mức hấp thu thay đổi giữa từng người, đồng thời thức ăn có thể làm giảm sinh khả dụng của thuốc.
-
Phân bố: Sau khi hấp thu, mercaptopurine phân bố trong cơ thể và đi vào tế bào, nơi hoạt chất được chuyển đổi thành các nucleotide có hoạt tính.
-
Chuyển hóa: Mercaptopurine được chuyển hóa qua nhiều con đường liên quan TPMT, xanthine oxidase và NUDT15, tạo các chất chuyển hóa có đặc tính khác nhau.
-
Thải trừ: Mercaptopurine cùng các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, trong khi lượng thuốc nguyên dạng được bài xuất tương đối hạn chế.
-
Công dụng của thuốc Purinethol 50mg
-
Thuốc Purinethol Aspen được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
-
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL).
-
Bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính (CML).
-
Bệnh Crohn.
-
Các bệnh tự miễn khác khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn không hiệu quả.
-
Hướng dẫn sử dụng
-
Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Purinethol 50mg
-
Người lớn và trẻ em: Liều thông thường là 2.5 mg/kg mỗi ngày hoặc 50-75 mg/m² diện tích cơ thể mỗi ngày.
-
Liều lượng có thể được điều chỉnh dựa trên đáp ứng của bệnh nhân và tác dụng phụ. Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng để có liều lượng phù hợp nhất.
Tác dụng phụ
-
Tiêu hoá: buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, táo bón.
-
Máu: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
-
Gan: tăng men gan, tăng bilirubin.
-
Thần kinh: đau đầu, chóng mặt , buồn ngủ, rối loạn tâm thần, lo âu, căng thẳng.
-
Tim mạch: rối loạn nhịp tim.
-
Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
-
Người bệnh gặp biểu hiện bất thường khi dùng Purinethol 50mg cần báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và hướng dẫn xử trí theo tình trạng.
-
Người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế khi xuất hiện sốt, chảy máu bất thường, vàng da hoặc dấu hiệu nhiễm trùng trong quá trình điều trị.
-
Đối tượng cần thận trọng
-
Người suy giảm chức năng gan.
-
Người suy giảm chức năng thận.
-
Người có thiếu hụt TPMT hoặc NUDT15.
-
Người đang bị nhiễm trùng.
-
Người cao tuổi cần điều trị.
-
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
-
Người đang sử dụng thuốc khác.
Tương tác thuốc
-
Warfarin: Mercaptopurine có thể làm giảm tác dụng chống đông của warfarin, vì vậy người bệnh cần được theo dõi đáp ứng đông máu khi phối hợp.
-
Mesalazine, olsalazine, sulfasalazine: Những thuốc này có thể ức chế TPMT và làm tăng nguy cơ suy tủy khi được sử dụng đồng thời với mercaptopurine.
-
Thuốc gây độc tủy: Việc phối hợp với các thuốc ức chế tủy khác có thể làm tăng nguy cơ giảm tế bào máu và cần được giám sát chặt chẽ.
-
Vaccine sống: Người suy giảm miễn dịch do điều trị mercaptopurine không nên tiêm vaccine sống vì có nguy cơ phát triển nhiễm trùng từ chủng vaccine.
Bảo quản thuốc đúng cách
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
-
Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Purinethol 50mg ở đâu uy tín?
-
Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Purinethol 50mg chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Người có biến thể TPMT hoặc NUDT15 có nguy cơ suy tủy nghiêm trọng hơn và có thể cần điều chỉnh liều theo đánh giá chuyên môn.
-
Người bệnh cần báo bác sĩ ngay khi xuất hiện sốt, đau họng, bầm tím hoặc chảy máu bất thường vì đây có thể là dấu hiệu suy tủy.
-
Người bệnh không nên tự ý thay đổi liều hoặc ngừng Purinethol 50mg vì phác đồ cần được điều chỉnh dựa trên xét nghiệm và đáp ứng.
-
Người đang điều trị cần hỏi bác sĩ trước khi tiêm chủng, đặc biệt với vaccine sống, do mercaptopurine có tác dụng ức chế miễn dịch.
Thuốc có thể thay thế cho Purinethol 50mg
-
Sản phẩm thay thế có công dụng tương tự Purinethol 50mg trong điều trị một số dạng bệnh bạch cầu hiện vẫn đang được Hải Đăng Pharma cập nhật. Người bệnh cần tìm lựa chọn phù hợp nên liên hệ Hải Đăng Pharma để được cung cấp thông tin và trao đổi thêm theo chỉ định điều trị của bác sĩ.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này