Malon DWP 440 mg/ 390 mg - Wealphar
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Malon DWP 440 mg/ 390 mg là thuốc đường tiêu hóa do Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar sản xuất, được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống, thường được chỉ định trong các trường hợp tăng acid dạ dày, viêm dạ dày, loét dạ dày – tá tràng, ợ nóng và khó tiêu liên quan đến tình trạng dư acid. Dạng hỗn dịch giúp dược chất nhanh chóng phân tán trong dạ dày, đồng thời thuận tiện cho người gặp khó khăn khi nuốt viên nén hoặc viên nang. Malon DWP 440 mg/390 mg được đóng gói theo từng gói uống sẵn, giúp người dùng dễ mang theo, sử dụng đúng liều và không cần pha chế trước khi dùng. Người bệnh cần lắc kỹ trước khi uống, tuân thủ đúng liều lượng được hướng dẫn
Thông tin nhanh về thuốc Malon DWP 440 mg/ 390 mg
-
Nhóm thuốc: Thuốc Dạ Dày - Tá Tràng
-
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống
-
Thành phần chính: Nhôm Hydroxyd gel khô 440mg (tương đương nhôm hydroxyd 336,6mg), Magnesi hydroxyd 390mg
-
Nhà sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
-
Chỉ định: điều trị loét dạ dày tá tràng
-
Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
-
Dược lực học:
-
Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd là các thuốc kháng acid, hoạt động bằng cách trung hòa lượng acid hydrochloric dư thừa trong dạ dày, từ đó làm tăng pH dịch vị.
-
Sự kết hợp hai hoạt chất giúp làm giảm kích ứng niêm mạc dạ dày, hỗ trợ giảm cảm giác nóng rát, ợ chua, đau thượng vị và tạo điều kiện thuận lợi cho niêm mạc tổn thương phục hồi.
-
Nhôm hydroxyd có xu hướng gây táo bón, trong khi magnesi hydroxyd có thể gây nhuận tràng nhẹ, vì vậy việc phối hợp hai hoạt chất giúp hạn chế ảnh hưởng không mong muốn trên đường tiêu hóa.
-
-
Dược động học:
-
Hấp thu: Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd được hấp thu với tỷ lệ rất thấp qua đường tiêu hóa, phần lớn phát huy tác dụng ngay tại dạ dày.
-
Phân bố: Lượng hoạt chất đi vào tuần hoàn rất nhỏ nên mức độ phân bố trong các mô của cơ thể không đáng kể ở người có chức năng thận bình thường.
-
Chuyển hóa: Hai hoạt chất hầu như không trải qua quá trình chuyển hóa, chủ yếu phản ứng với acid dịch vị để tạo thành các muối tương ứng.
-
Thải trừ: Phần lớn thuốc được đào thải qua phân dưới dạng các muối không tan, trong khi lượng nhỏ được hấp thu sẽ được thận đào thải qua nước tiểu.
-
Công dụng của thuốc Malon DWP 440 mg/ 390 mg
-
Điều trị loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, tăng tiết acid và triệu chứng ợ nóng.
-
Giảm khó tiêu.
-
Hỗ trợ cải thiện triệu chứng ợ nóng và khó tiêu liên quan trào ngược dạ dày thực quản, thoát vị khe hoành và các tình trạng tương tự.
Hướng dẫn sử dụng
-
Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Malon DWP 440 mg/ 390 mg
-
Người lớn, người cao tuổi và trẻ từ 12 tuổi trở lên: 1–2 gói/lần, 3 lần/ngày, uống sau ăn 20 phút đến 1 giờ và trước khi ngủ hoặc khi cần.
-
Trẻ dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
-
Bệnh nhân suy gan: Chưa có điều chỉnh liều cụ thể. Cần thận trọng khi dùng.
Tác dụng phụ
-
Việc sử dụng thuốc Malon DWP 440mg/390mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như tăng magnesi máu, đau bụng
-
Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
-
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong thời gian sử dụng thuốc.
-
Không tự ý tiếp tục dùng thuốc khi các triệu chứng ngày càng nghiêm trọng.
-
Đến cơ sở y tế để được kiểm tra nếu tác dụng không mong muốn kéo dài hoặc gây nhiều khó chịu.
-
Đối tượng cần thận trọng
-
Người suy thận.
-
Người cao tuổi.
-
Phụ nữ mang thai.
-
Phụ nữ đang cho con bú.
-
Người đang áp dụng chế độ ăn hạn chế magnesi hoặc nhôm.
-
Người có tiền sử giảm phosphat máu.
-
Người đang sử dụng nhiều thuốc điều trị khác.
Tương tác thuốc
-
Levothyroxin: Khả năng hấp thu levothyroxin có thể giảm nếu dùng cùng thuốc kháng acid.
-
Sắt: Thuốc kháng acid có thể làm giảm lượng sắt được hấp thu qua đường tiêu hóa.
-
Bisphosphonat: Dùng cùng lúc có thể làm giảm hấp thu thuốc điều trị loãng xương.
-
Digoxin: Cần theo dõi khi phối hợp vì thuốc kháng acid có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu digoxin.
Bảo quản thuốc đúng cách
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
-
Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Malon DWP 440 mg/ 390 mg ở đâu uy tín?
-
Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Malon DWP 440 mg/ 390 mg chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Không dùng thuốc kéo dài nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
-
Tuân thủ đúng liều lượng được hướng dẫn.
-
Uống cách các thuốc khác ít nhất 2 giờ để hạn chế tương tác.
-
Thận trọng ở người suy giảm chức năng thận.
Thuốc có thể thay thế cho Malon DWP 440 mg/ 390 mg
-
Nếu Malon DWP 440 mg/390 mg không phù hợp hoặc tạm thời không có sẵn, Amfortgel 10ml Merap là một lựa chọn có thể được bác sĩ hoặc dược sĩ cân nhắc. Hai thuốc đều thuộc nhóm kháng acid, được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống và thường được sử dụng nhằm giảm các triệu chứng tăng acid dạ dày, ợ nóng, ợ chua hoặc khó chịu vùng thượng vị. Việc thay thế cần dựa trên đánh giá của nhân viên y tế để phù hợp với tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này