Lucicapiva - Capivasertib 160mg Lucius

Lucicapiva - Capivasertib 160mg Lucius

Liên hệ

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Đóng gói
Hộp 64 viên
Dạng bào chế
Viên nén
Dạng bào chế
Viên nén

Thông tin Lucicapiva - Capivasertib 160mg Lucius

Lucicapiva là thuốc kê đơn chứa capivasertib 160 mg, được Lucius Pharmaceuticals sản xuất dưới dạng viên nén bao phim thuận tiện cho việc sử dụng đường uống. Thuốc được phối hợp với fulvestrant cho người trưởng thành mắc ung thư vú HR dương tính, HER2 âm tính đã tiến triển tại chỗ hoặc di căn. Lucicapiva hướng đến trường hợp khối u mang biến đổi PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN và bệnh đã tiến triển sau liệu pháp nội tiết phù hợp. Capivasertib ức chế đường truyền tín hiệu AKT liên quan đến sự tăng trưởng và tồn tại của tế bào, qua đó hỗ trợ kiểm soát quá trình phát triển của khối u. Người bệnh cần dùng thuốc dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa, đặc biệt khi xuất hiện tăng đường huyết, tiêu chảy hoặc những phản ứng bất thường trên da.

Thông tin nhanh về thuốc Lucicapiva   

  • Nhóm thuốc: Thuốc Ung Thư

  • Dạng bào chế: Viên nén

  • Thành phần chính: Capivasertib tablets 160mg

  • Nhà sản xuất: Lucius Pharmaceutical

  • Chỉ định: điều trị ung thư vú

  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:

    • Capivasertib ức chế các kinase AKT1, AKT2 và AKT3, từ đó làm gián đoạn tín hiệu thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.

    • Hoạt chất làm giảm khả năng tăng trưởng của tế bào ung thư, đặc biệt khi khối u mang biến đổi PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN

  • Dược động học:

    • Hấp thu: Capivasertib được hấp thu sau đường uống và thường đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương khoảng 1–2 giờ sau khi sử dụng.

    • Phân bố: Thuốc có thể tích phân bố biểu kiến khoảng 1.847 lít, trong khi tỷ lệ capivasertib gắn với protein huyết tương đạt khoảng 78%.

    • Chuyển hóa: Capivasertib được chuyển hóa chủ yếu thông qua enzym CYP3A4 và UGT2B7 trước khi các sản phẩm chuyển hóa tiếp tục được đào thải khỏi cơ thể.

    • Thải trừ: Thời gian bán thải của capivasertib khoảng tám giờ, với thuốc và sản phẩm chuyển hóa được loại bỏ thông qua phân và nước tiểu

Công dụng của thuốc Lucicapiva   

  • Ức chế đường truyền tín hiệu AKT liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư.

  • Hỗ trợ kiểm soát tiến triển bệnh trong một số trường hợp ung thư vú tiến triển hoặc di căn có đặc điểm sinh học phù hợp.

  • Được sử dụng trong phác đồ phối hợp với liệu pháp nội tiết theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

  • Góp phần cá thể hóa điều trị ung thư dựa trên xét nghiệm đột biến hoặc biến đổi gen liên quan đến đường PI3K/AKT.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống

Liều dùng thuốc Lucicapiva   

  • Liều dùng LuciCapiva 160mg phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định. Người bệnh không tự ý áp dụng liều của người khác hoặc tự điều chỉnh liều theo cảm giác chủ quan.

  • Với capivasertib, phác đồ tham khảo thường được sử dụng trong điều trị ung thư vú là dùng thuốc đường uống 2 lần mỗi ngày, cách nhau khoảng 12 giờ, theo chu kỳ 4 ngày dùng thuốc và 3 ngày nghỉ thuốc, phối hợp với fulvestrant. Hàm lượng 160mg có thể được dùng trong các mức liều cụ thể hoặc trong điều chỉnh liều tùy khả năng dung nạp. Bác sĩ sẽ quyết định số viên mỗi lần uống, số ngày dùng thuốc, thuốc phối hợp và thời điểm tái khám.

Tác dụng phụ

  • Tăng đường huyết: khát nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, nhìn mờ, buồn nôn hoặc xét nghiệm glucose tăng.

  • Tiêu chảy: có thể từ nhẹ đến nặng, nguy cơ mất nước và rối loạn điện giải.

  • Phản ứng da: phát ban, ngứa, đỏ da, khô da; hiếm hơn có thể có phản ứng da nặng.

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, viêm miệng, chán ăn, đau bụng.

  • Mệt mỏi: suy nhược, giảm khả năng gắng sức.

  • Rối loạn xét nghiệm: tăng triglycerid, tăng creatinin, giảm bạch cầu lympho, giảm hemoglobin hoặc thay đổi các chỉ số huyết học khác.

  • Nhiễm khuẩn: cần chú ý khi có sốt, ho, tiểu buốt, đau họng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.

  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:

    • Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện tiêu chảy, phát ban, buồn nôn, nôn hoặc những biểu hiện bất thường khác trong thời gian dùng thuốc.

    • Khi phản ứng trở nên nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng thuốc, giảm liều hoặc chấm dứt điều trị tùy theo mức độ triệu chứng.

    • Người bệnh cần được hỗ trợ y tế sớm nếu gặp tăng đường huyết nghiêm trọng, tiêu chảy kéo dài hoặc phản ứng da lan rộng trong quá trình điều trị.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người mắc đái tháo đường hoặc có tiền sử tăng đường huyết.

  • Người từng gặp phản ứng nghiêm trọng trên da.

  • Người đang bị tiêu chảy hoặc có nguy cơ mất nước.

  • Người có chức năng gan suy giảm.

  • Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.

  • Phụ nữ đang trong thời gian cho con bú.

  • Người đang sử dụng thuốc có khả năng tương tác với capivasertib

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Clarithromycin, ketoconazole, ritonavir, voriconazole và một số thuốc cùng nhóm có thể làm tăng nồng độ capivasertib trong cơ thể.

  • Thuốc ức chế CYP3A4 trung bình: Diltiazem, erythromycin, fluconazole hoặc verapamil có thể tăng mức phơi nhiễm capivasertib, nên bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều.

  • Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh: Carbamazepine, phenytoin và rifampicin có thể làm giảm nồng độ capivasertib, vì vậy nên tránh phối hợp trong quá trình điều trị.

  • Thuốc cảm ứng CYP3A4 trung bình: Một số thuốc như modafinil, rifabutin hoặc phenobarbital có thể làm giảm lượng capivasertib mà cơ thể tiếp xúc.

  • Thuốc chuyển hóa qua CYP3A: Capivasertib có thể làm tăng nồng độ một số thuốc như fentanyl, simvastatin, tacrolimus hoặc cyclosporine khi được sử dụng đồng thời.

  • Bưởi và nước ép bưởi: Người bệnh nên tránh sử dụng trong quá trình điều trị vì chúng có thể làm tăng nồng độ capivasertib trong huyết tương.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.

  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Lucicapiva ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Lucicapiva chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Người bệnh cần kiểm tra đường huyết trước khi bắt đầu điều trị và tiếp tục theo dõi định kỳ vì capivasertib có thể gây tăng glucose máu.

  • Người có tiền sử đái tháo đường cần thông báo tình trạng bệnh với bác sĩ để được đánh giá và theo dõi phù hợp trong suốt quá trình dùng thuốc.

  • Khi tiêu chảy xuất hiện, người bệnh cần báo sớm cho bác sĩ và chú ý bổ sung dịch nhằm hạn chế nguy cơ mất nước kéo dài.

  • Nếu phát ban hoặc tổn thương da tiến triển, người bệnh cần liên hệ bác sĩ vì một số phản ứng da nghiêm trọng có thể cần ngừng thuốc.

  • Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong quá trình điều trị và trong thời gian được bác sĩ hướng dẫn sau đó.

  • Người bệnh không nên tự điều chỉnh liều hoặc lịch dùng Lucicapiva vì việc giảm liều hay tạm ngừng thuốc cần dựa trên đánh giá chuyên môn.

Thuốc có thể thay thế cho Lucicapiva   

  • Các sản phẩm có thể thay thế Lucicapiva trong điều trị phối hợp ung thư vú tiến triển hoặc di căn HR dương tính, HER2 âm tính phù hợp hiện đang được cập nhật. Người bệnh cần dựa trên đặc điểm khối u và chỉ định chuyên khoa; để tìm sản phẩm phù hợp, hãy liên hệ Hải Đăng Pharma để được cung cấp thêm thông tin.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất