Macriate 10mg - Rabeprazole Macleods

Macriate 10mg - Rabeprazole Macleods

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế
Viên nén
Dạng bào chế
Viên nén bao tan trong lòng

Thông tin Macriate 10mg - Rabeprazole Macleods

Macriate 10mg là thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton, được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ nhằm giảm tiết axit dạ dày. Sản phẩm do Công ty TNHH Dược phẩm Macleods sản xuất, chứa rabeprazol natri hàm lượng 10 mg và được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột. Dạng bào chế này giúp viên thuốc đi qua dạ dày trước khi giải phóng hoạt chất tại đường tiêu hóa, đồng thời thuận tiện cho việc sử dụng bằng đường uống. Thuốc có thể được chỉ định cho người mắc trào ngược dạ dày – thực quản hoặc một số bệnh lý liên quan đến axit, tùy theo đánh giá chuyên môn

Thông tin nhanh về thuốc Macriate 10mg   

  • Nhóm thuốc: Thuốc Dạ Dày - Tá Tràng

  • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong lòng

  • Thành phần chính: Rabeprazol natri 10 mg.

  • Nhà sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm Macleods

  • Chỉ định: điều trị loét dạ dày và tổn thương niêm mạc

  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:

    • Rabeprazol natri thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton, tác động lên enzym H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành dạ dày, từ đó hạn chế bước cuối cùng trong quá trình tiết axit.

    • Hoạt chất giúp giảm lượng axit được tiết vào dạ dày, hỗ trợ cải thiện các triệu chứng liên quan đến trào ngược và tổn thương niêm mạc do axit.

  • Dược động học:

    • Hấp thu: Rabeprazol được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống, còn lớp bao tan trong ruột giúp bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường axit của dạ dày.

    • Phân bố: Sau khi vào tuần hoàn, rabeprazol liên kết với protein huyết tương ở mức cao, góp phần vận chuyển hoạt chất đến các mô đích.

    • Chuyển hóa: Gan chuyển hóa rabeprazol chủ yếu thông qua các enzym liên quan đến CYP2C19 và CYP3A4, tạo thành những chất chuyển hóa khác nhau.

    • Thải trừ: Cơ thể đào thải rabeprazol chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, phần còn lại được thải qua phân.

Công dụng của thuốc Macriate 10mg   

  • Thuốc Macriate 10mg được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:

    • Loét tá tràng hoạt động.

    • Loét dạ dày lành tính hoạt động.

    • Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản dạng loét hoặc bào mòn (GORD).

    • Điều trị duy trì dài hạn bệnh trào ngược dạ dày - thực quản.

    • Điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày - thực quản từ trung bình đến rất nặng.

    • Hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng tăng tiết bệnh lý khác.

    • Kết hợp với các phác đồ kháng khuẩn thích hợp để tiệt trừ Helicobacter pylori ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống

Liều dùng thuốc Macriate 10mg   

  • Người trưởng thành và người cao tuổi:

    • Loét tá tràng hoạt động: Uống 20 mg một lần mỗi ngày vào buổi sáng trong 4 đến 8 tuần.

    • Loét dạ dày lành tính hoạt động: Uống 20 mg một lần mỗi ngày vào buổi sáng trong 6 đến 12 tuần.

    • Bệnh trào ngược dạ dày thực quản dạng loét hoặc bào mòn: Uống 20 mg một lần mỗi ngày trong 4 đến 8 tuần.

    • Điều trị duy trì dài hạn trào ngược dạ dày thực quản: Uống 10 mg hoặc 20 mg một lần mỗi ngày tùy đáp ứng.

    • Điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản không viêm thực quản: Uống 10 mg một lần mỗi ngày. Khám kiểm tra lại nếu triệu chứng không đỡ sau 4 tuần. Sau đó có thể dùng 10 mg một lần mỗi ngày khi cần thiết.

    • Hội chứng Zollinger-Ellison: Khởi đầu 60 mg một lần mỗi ngày. Có thể tăng lên đến 120 mg mỗi ngày dựa theo nhu cầu. Liều 120 mg có thể chia thành 60 mg hai lần mỗi ngày.

    • Tiệt trừ Helicobacter pylori: Phác đồ phối hợp dùng trong 7 ngày. Uống Rabeprazol 20 mg hai lần mỗi ngày. Kết hợp Clarithromycin 500 mg hai lần mỗi ngày và Amoxicillin 1 g hai lần mỗi ngày.

  • Đối tượng đặc biệt:

    • Suy thận và suy gan: Không cần điều chỉnh liều. Thận trọng khi bắt đầu điều trị ở bệnh nhân suy gan nặng.

    • Trẻ em: Không khuyến cáo dùng cho trẻ em vì thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả.

Tác dụng phụ

  • Nhiễm khuẩn và ký sinh trùng: Thường gặp nhiễm khuẩn.

  • Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Hiếm gặp giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu.

  • Rối loạn hệ miễn dịch: Hiếm gặp phản ứng quá mẫn gồm phù mặt, hạ huyết áp và khó thở.

  • Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Hiếm gặp chán ăn; Chưa rõ tần suất giảm natri máu, giảm magnesi máu.

  • Rối loạn tâm thần: Thường gặp mất ngủ; Ít gặp hồi hộp; Hiếm gặp trầm cảm; Chưa rõ tần suất lẫn lộn.

  • Rối loạn hệ thần kinh: Thường gặp đau đầu, chóng mặt; Ít gặp mơ màng.

  • Rối loạn mắt: Hiếm gặp rối loạn thị giác.

  • Rối loạn mạch: Chưa rõ tần suất phù ngoại biên.

  • Rối loạn hô hấp, ngực và trung thất: Thường gặp ho, viêm họng, viêm mũi; Ít gặp viêm phế quản, viêm xoang.

  • Rối loạn tiêu hóa: Thường gặp tiêu chảy, nôn, buồn nôn, đau bụng, táo bón, đầy hơi; Ít gặp khó tiêu, khô miệng, ợ hơi; Hiếm gặp viêm dạ dày, viêm miệng, rối loạn vị giác.

  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:

    • Khi xuất hiện biểu hiện bất thường trong thời gian dùng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí.

    • Nếu xuất hiện khó thở, sưng môi hoặc phù mặt, người bệnh cần đến cơ sở y tế cấp cứu ngay.

    • Người bệnh không tự ý ngừng thuốc, tăng liều hoặc dùng thêm thuốc khác để xử lý triệu chứng khi chưa được hướng dẫn chuyên môn.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người có tiền sử mắc bệnh gan.

  • Người có tiền sử dị ứng với rabeprazol hoặc các thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton.

  • Người đang sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc.

  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

  • Người cao tuổi hoặc người cần điều trị kéo dài.

Tương tác thuốc

  • Warfarin: Rabeprazol có thể làm thay đổi chỉ số đông máu ở một số người, vì vậy bác sĩ có thể yêu cầu theo dõi INR khi phối hợp.

  • Digoxin: Việc giảm độ axit trong dạ dày có thể làm thay đổi khả năng hấp thu digoxin, do đó người bệnh cần được theo dõi khi dùng đồng thời.

  • Methotrexate: Rabeprazol có thể làm tăng hoặc kéo dài nồng độ methotrexate trong một số trường hợp, đặc biệt khi sử dụng liều cao.

  • Ketoconazole và itraconazole: Rabeprazol làm giảm độ axit dạ dày, từ đó có thể hạn chế khả năng hấp thu của những thuốc kháng nấm này.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.

  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Macriate 10mg ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Macriate 10mg chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Người bệnh cần sử dụng thuốc đúng liều lượng và thời gian đã được bác sĩ chỉ định, tránh tự ý kéo dài đợt điều trị.

  • Người dùng nên nuốt nguyên viên thuốc với nước, không nhai, nghiền hoặc bẻ viên khi chưa được hướng dẫn.

  • Người bệnh cần thông báo đầy đủ các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.

  • Khi xuất hiện đau bụng dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc sụt cân bất thường, người bệnh cần được khám sớm.

  • Việc điều trị kéo dài cần được bác sĩ đánh giá định kỳ, đặc biệt khi người bệnh có nguy cơ thiếu magnesi hoặc vitamin B12.

Thuốc có thể thay thế cho Macriate 10mg   

  • Các thuốc chứa rabeprazol hoặc hoạt chất thuộc nhóm ức chế bơm proton có thể được cân nhắc thay thế Macriate 10mg trong điều trị trào ngược dạ dày – thực quản và một số bệnh lý tăng tiết axit. Tuy nhiên, việc lựa chọn cần dựa trên hàm lượng, chỉ định và đánh giá của bác sĩ. Danh sách sản phẩm thay thế hiện đang được cập nhật; vui lòng liên hệ Hải Đăng Pharma để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất