Lipitin-R - Rosuvastatin 10mg Flamingo Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Hôm nay nhà thuốc Hải Đăng xin giới thiệu đến quý khách sản phẩm Lipitin -R 10mg đóng Hộp 1 vỉ x 10 viên do Flamingo Pharmaceuticals sản xuất.
Lipitin -R 10mg là thuốc gì?
- Lipitin-R 10mg là một loại thuốc với thành phần chính là rosuvastatin calcium. Thuốc này thuộc nhóm statin, được sử dụng để giảm mức cholesterol "xấu" (LDL) và triglyceride trong máu, đồng thời tăng cholesterol "tốt" (HDL). Việc kiểm soát cholesterol giúp ngăn ngừa các bệnh tim mạch như đau tim và đột quỵ. Thuốc Lipitin-R 10mg thường được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên có mức cholesterol cao hoặc có nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Ngoài việc dùng thuốc, bệnh nhân nên kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn và duy trì cân nặng hợp lý để đạt hiệu quả tốt nhất trong việc kiểm soát cholesterol.
Thành phần:
- Rosuvastatin calcium 10mg
Thông tin thêm:
- Số đăng ký: VN-14798-12
- Nguồn gốc: Ấn Độ
- Tiêu chuẩn: NSX
- Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lipitin -R 10mg chỉ định điều trị bệnh gì?
- Tăng cholesterol máu nguyên phát: bao gồm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử.
- Rối loạn lipid máu hỗn hợp: loại IIb.
- Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử: trường hợp di truyền.
- Tăng triglyceride máu: mức triglyceride cao trong máu.
- Phòng ngừa biến cố tim mạch tiên phát: ở bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ nhưng chưa có biểu hiện lâm sàng của bệnh mạch vành.
- Phòng ngừa biến cố tim mạch thứ phát: ở bệnh nhân đã có bệnh mạch vành để giảm nguy cơ tử vong và tái phát biến cố tim mạch.
- Dự phòng biến cố tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường: giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
- Làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch vành: ở bệnh nhân tăng cholesterol máu có biểu hiện lâm sàng của bệnh mạch vành.
Cách dùng - Liều dùng của thuốc Lipitin -R 10mg
- Cách dùng:
- Thuốc Lipitin 10mg dùng đường uống
- Liều dùng được khuyến cáo:
- Người lớn:
- Tăng cholesterol máu:
- Liều khởi đầu: 5 - 10 mg uống một lần mỗi ngày, có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Nếu cần, liều có thể tăng sau mỗi 4 tuần, tối đa đến 40 mg mỗi ngày.
- Liều 40 mg/ngày chỉ nên sử dụng dưới sự giám sát của chuyên gia y tế, đặc biệt ở bệnh nhân tăng cholesterol máu nặng hoặc có nguy cơ tim mạch cao, như tăng cholesterol máu gia đình, khi liều 20 mg/ngày không đạt mục tiêu điều trị.
- Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử:
- Liều khởi đầu: 20 mg uống một lần mỗi ngày.
- Phòng ngừa biến cố tim mạch:
- Liều thường dùng: 20 mg uống một lần mỗi ngày.
- Liều dùng có thể dao động từ 5 mg đến 40 mg mỗi ngày, tùy theo chỉ định cụ thể.
- Tăng cholesterol máu:
- Trẻ em:
- Tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử:
- Trẻ từ 6 - 9 tuổi: Liều khởi đầu 5 mg uống một lần mỗi ngày; liều tối đa khuyến cáo là 10 mg/ngày.
- Trẻ từ 10 - 17 tuổi: Liều khởi đầu 5 mg uống một lần mỗi ngày; có thể tăng đến 20 mg/ngày nếu cần.
- An toàn và hiệu quả của liều trên 10 mg ở nhóm 6 - 9 tuổi và trên 20 mg ở nhóm 10 - 17 tuổi chưa được xác định.
- Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử:
- Trẻ từ 6 - 17 tuổi: Liều khởi đầu 5 - 10 mg uống một lần mỗi ngày; liều tối đa khuyến cáo là 20 mg/ngày.
- Trẻ dưới 6 tuổi:
- Không khuyến cáo sử dụng rosuvastatin do chưa có nghiên cứu về an toàn và hiệu quả.
- Tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử:
- Đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi (trên 70 tuổi):
- Liều khởi đầu khuyến cáo: 5 mg uống một lần mỗi ngày.
- Bệnh nhân suy thận:
- Suy thận nhẹ: Không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận trung bình (độ thanh thải creatinin 30 - 60 ml/phút): Liều khởi đầu 5 mg; liều tối đa 20 mg/ngày.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin <30 ml/phút) không chạy thận nhân tạo.
- Bệnh nhân người châu Á:
- Nên xem xét liều khởi đầu 5 mg uống một lần mỗi ngày do nồng độ rosuvastatin trong huyết tương có thể tăng ở nhóm này.
- Người cao tuổi (trên 70 tuổi):
- Người lớn:
Chống chỉ định
- Quá mẫn với rosuvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh gan hoạt động hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài và không rõ nguyên nhân.
- Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30ml/phút).
- Bệnh nhân có bệnh lý về cơ.
- Phụ nữ có thai hoặc cho con bú, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản mà không dùng các biện pháp tránh thai thích hợp.
- Bệnh nhân đang dùng sofosbuvir/velpatasvir/voxilaprevir/ciclosporin.
Tác dụng phụ
- Thường gặp:
- Buồn nôn
- Đau đầu
- Đau cơ
- Yếu mệt
- Táo bón
- Ít gặp:
- Chóng mặt
- Mất ngủ
- Đau khớp
- Tăng men gan
- Đầy hơi
- Hiếm gặp:
- Suy giảm nhận thức
- Viêm cơ
- Tiêu cơ vân
- Suy thận cấp
- Tăng đường huyết
- Tần suất chưa xác định:
- Phù nề
- Hội chứng Stevens-Johnson
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên
- Rối loạn giấc ngủ
- Trầm cảm
Dùng thuốc trên một số trường hợp đặc biệt
- Phụ nữ mang thai: Không nên sử dụng Lipitin-R trong thời kỳ mang thai, vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi. Nếu bạn phát hiện mình mang thai trong khi đang dùng thuốc, hãy ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.
- Phụ nữ cho con bú: Rosuvastatin, thành phần chính của Lipitin-R, có thể truyền vào sữa mẹ. Do nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ sơ sinh, không khuyến cáo sử dụng thuốc này trong thời gian cho con bú.
- Người lái xe và vận hành máy móc: Mặc dù rosuvastatin thường không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, nhưng một số người có thể gặp chóng mặt. Nếu bạn cảm thấy chóng mặt, hãy tránh thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao cho đến khi cảm giác này qua đi.
Thận trọng khi sử dụng Lipitin -R 10mg
- Kiểm soát cholesterol: Trước và trong quá trình điều trị bằng statin, bệnh nhân nên duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, giảm cân, tập thể dục đều đặn và điều trị các bệnh lý có thể gây tăng lipid máu. Việc đo lường cholesterol LDL định kỳ giúp điều chỉnh liều thuốc phù hợp với đáp ứng của cơ thể.
- Ảnh hưởng đến gan: Trước khi bắt đầu và trong quá trình điều trị, cần kiểm tra chức năng gan. Nếu xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, chán ăn, đau bụng, nước tiểu sẫm màu hoặc vàng da, nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ. Đặc biệt, thận trọng khi sử dụng ở những người thường xuyên uống rượu hoặc có tiền sử bệnh gan.
- Ảnh hưởng đến cơ xương: Một số bệnh nhân có thể gặp các vấn đề về cơ như đau cơ, viêm cơ hoặc hiếm gặp hơn là tiêu cơ vân, đặc biệt khi dùng liều trên 20 mg. Trước khi bắt đầu điều trị, nên đo nồng độ creatine kinase (CK) ở những người có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ về cơ. Nếu xuất hiện triệu chứng đau cơ kèm tăng CK, cần ngừng thuốc và theo dõi.
- Ảnh hưởng đến thận: Sử dụng liều cao có thể dẫn đến protein niệu thoáng qua. Do đó, cần đánh giá chức năng thận định kỳ, đặc biệt khi dùng liều 40 mg/ngày.
- Bệnh phổi kẽ: Mặc dù hiếm gặp, nhưng đã có báo cáo về bệnh phổi kẽ ở những bệnh nhân sử dụng statin lâu dài. Triệu chứng bao gồm khó thở, ho khan và mệt mỏi. Nếu nghi ngờ, nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.
- Đái tháo đường: Statin có thể làm tăng đường huyết, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao mắc đái tháo đường. Tuy nhiên, lợi ích của việc giảm nguy cơ tim mạch thường vượt trội so với nguy cơ này. Bệnh nhân nên được theo dõi đường huyết định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh.
Tương tác/tương kỵ
- Thuốc ức chế protein vận chuyển và cyclosporin: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng nồng độ rosuvastatin trong máu, tăng nguy cơ gây độc cho cơ.
- Thuốc ức chế protease (như ritonavir, lopinavir): Kết hợp với rosuvastatin có thể dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong huyết tương, tăng nguy cơ tác dụng phụ trên cơ.
- Thuốc kháng nấm azole (như itraconazole, fluconazole): Dùng cùng rosuvastatin có thể làm tăng nồng độ rosuvastatin, cần theo dõi chức năng gan và cơ.
- Gemfibrozil và các thuốc hạ lipid khác: Kết hợp với rosuvastatin có thể tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân.
- Ezetimibe: Sử dụng cùng rosuvastatin có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến cơ.
- Thuốc kháng acid chứa nhôm và magiê hydroxit: Dùng đồng thời có thể giảm nồng độ rosuvastatin trong huyết tương; nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
- Erythromycin: Kết hợp với rosuvastatin có thể giảm nồng độ rosuvastatin trong máu do tăng nhu động ruột.
- Thuốc đối kháng vitamin K (như warfarin): Sử dụng cùng rosuvastatin có thể tăng chỉ số INR, tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi INR khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liều.
- Thuốc tránh thai đường uống: Rosuvastatin có thể tăng nồng độ ethinyl estradiol và norgestrel, cần cân nhắc khi lựa chọn liều thuốc tránh thai.
- Axit fusidic: Dùng cùng rosuvastatin có thể tăng nguy cơ bệnh cơ, bao gồm tiêu cơ vân; tránh kết hợp nếu có thể.
Sản phẩm thay thế
- Roswera 5mg và Rolavast 20 là các thuốc chứa hoạt chất rosuvastatin, tương tự như Lipitin-R, được sử dụng để giảm cholesterol "xấu" (LDL) và triglyceride trong máu, đồng thời tăng cholesterol "tốt" (HDL). Rosuvastatin hoạt động bằng cách ức chế enzyme HMG-CoA reductase, từ đó giảm tổng hợp cholesterol trong gan. Sự khác biệt chính giữa các thuốc này nằm ở hàm lượng hoạt chất: Roswera cung cấp liều 5mg, phù hợp cho những bệnh nhân cần liều thấp hơn, trong khi Rolavast cung cấp liều 20mg, thích hợp cho những trường hợp cần kiểm soát cholesterol mạnh mẽ hơn. Việc lựa chọn giữa các thuốc này nên dựa trên đánh giá y tế về mức độ cholesterol và yếu tố nguy cơ của từng bệnh nhân.
Câu hỏi thường gặp
Để mua Lipitin -R chính hãng và chất lượng, bạn có thể mua tại Nhà thuốc Hải Đăng bằng cách như sau:
- Mua trực tiếp tại nhà thuốc: Mua vào khung giờ sáng: 9h-11h30, chiều: 2h-4h.
- Mua qua website của nhà thuốc: Haidangpharma.com
- Mua qua Hotline và Zalo của nhà thuốc: Hotline 0971.899.466/Zalo 090.179.6388
Lipitin-R chứa hoạt chất rosuvastatin, một chất ức chế chọn lọc enzyme HMG-CoA reductase. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol tại gan. Bằng cách ức chế HMG-CoA reductase, rosuvastatin giảm sản xuất cholesterol nội sinh, từ đó làm giảm mức cholesterol "xấu" (LDL) và triglyceride trong máu, đồng thời tăng cholesterol "tốt" (HDL). Điều này giúp ngăn ngừa các bệnh tim mạch như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Có, Lipitin-R được thiết kế để sử dụng hàng ngày. Liều dùng thông thường cho người lớn bắt đầu từ 5-10 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào mức cholesterol và nguy cơ tim mạch của từng bệnh nhân. Thuốc có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ và không nên tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc mà không có sự hướng dẫn của chuyên gia y tế.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này