Idrika 4mg - Ondansetron Zydus

Idrika 4mg - Ondansetron Zydus

NSX: Zydus

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Ấn Độ (India)
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế
Viên nén

Thông tin Idrika 4mg - Ondansetron Zydus

Idrika 4mg là thuốc chống nôn được sử dụng để phòng ngừa và kiểm soát tình trạng buồn nôn, nôn liên quan đến hóa trị hoặc xạ trị ung thư. Thuốc chứa ondansetron, hoạt chất có khả năng ức chế chọn lọc thụ thể serotonin 5-HT3, từ đó ngăn chặn các tín hiệu kích thích phản xạ nôn. Sản phẩm do Zydus Lifesciences Limited sản xuất tại Ấn Độ, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim thuận tiện cho việc sử dụng đường uống. Idrika 4mg còn được chỉ định dự phòng và điều trị buồn nôn, nôn sau phẫu thuật, giúp người bệnh giảm bớt khó chịu trong quá trình hồi phục.

Thông tin nhanh về thuốc Idrika 4mg   

  • Nhóm thuốc: Thuốc Chống Nôn

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Thành phần chính: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid) 4 mg

  • Nhà sản xuất: Zydus Lifesciences Limited

  • Chỉ định: điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn do hóa trị

  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:

    • Ondansetron ngăn serotonin kích hoạt thụ thể 5-HT3 tại đường tiêu hóa và hệ thần kinh trung ương, qua đó làm giảm tín hiệu gây nôn.

    • Hoạt chất hạn chế kích thích dây thần kinh phế vị do serotonin giải phóng sau hóa trị, giúp kiểm soát phản xạ nôn.

    • Thuốc tác động đến những vị trí tham gia điều hòa phản xạ nôn trong não, góp phần giảm buồn nôn sau phẫu thuật.

  • Dược động học:

    • Hấp thu: Ondansetron hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 1,5–2 giờ ở người trưởng thành.

    • Phân bố: Khoảng 70–76% ondansetron liên kết với protein huyết tương, sau đó phân bố đến các mô trong cơ thể để phát huy tác dụng.

    • Chuyển hóa: Hoạt chất được gan chuyển hóa chủ yếu thông qua các enzym CYP3A4, CYP2D6 và CYP1A2, tạo thành những chất chuyển hóa tiếp tục được đào thải.

    • Thải trừ: Ondansetron được loại bỏ chủ yếu sau chuyển hóa tại gan, với thời gian bán thải trung bình khoảng 3–4 giờ ở người trưởng thành.

Công dụng của thuốc Idrika 4mg   

  • Người lớn: Kiểm soát tình trạng buồn nôn và nôn do hóa trị và xạ trị gây độc tế bào. Ngăn ngừa buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV).

  • Trẻ em: Điều trị buồn nôn và nôn do hóa trị liệu (CINV) ở trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống

Liều dùng thuốc Idrika 4mg   

  • Buồn nôn và nôn do hóa trị và xạ trị ở người lớn:

    • Hóa trị và xạ trị gây nôn: Uống 8 mg trước khi trị liệu 1 đến 2 giờ. Sau đó uống tiếp 8 mg mỗi 12 giờ trong tối đa 5 ngày.

    • Hóa trị gây nôn cao: Uống liều duy nhất 24 mg ondansetron cùng 12 mg dexamethason natri phosphat trước khi hóa trị 1 đến 2 giờ.

    • Dự phòng nôn muộn hoặc kéo dài sau 24 giờ đầu: Uống 8 mg mỗi 12 giờ, kéo dài tối đa 5 ngày.

  • Buồn nôn và nôn do hóa trị ở trẻ em (từ 6 tháng đến 17 tuổi):

    • Liều tính theo Diện tích bề mặt cơ thể (BSA):

    • BSA dưới 0.6 m2: Tiêm tĩnh mạch 5 mg/m2 ngày 1, sau 12 giờ uống 2 mg siro. Ngày 2 đến 6 uống 2 mg siro mỗi 12 giờ.

    • BSA từ 0.6 đến 1.2 m2: Tiêm tĩnh mạch 5 mg/m2 ngày 1, sau 12 giờ dùng 4 mg siro hoặc viên. Ngày 2 đến 6 dùng 4 mg mỗi 12 giờ.

    • BSA từ 1.2 m2 trở lên: Tiêm tĩnh mạch 5 mg/m2 ngày 1, sau 12 giờ dùng 8 mg siro hoặc viên. Ngày 2 đến 6 dùng 8 mg mỗi 12 giờ. (Liều tiêm tĩnh mạch đơn không vượt quá 8 mg. Tổng liều 24 giờ không vượt quá 32 mg).

    • Liều tính theo cân nặng: Khởi đầu tiêm tĩnh mạch duy nhất 0.15 mg/kg (tối đa 8 mg). Có thể tiêm thêm 2 liều cách nhau 4 giờ. Sau 12 giờ chuyển sang đường uống, dùng tối đa 5 ngày.

    • Cân nặng dưới 10 kg: Từ ngày 2 đến 6 uống 2 mg siro mỗi 12 giờ.

    • Cân nặng từ 10 kg trở lên: Từ ngày 2 đến 6 dùng 4 mg siro hoặc viên mỗi 12 giờ. (Tổng liều hàng ngày không vượt quá 32 mg).

  • Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV):

    • Người lớn: Uống 16 mg trước khi gây mê 1 giờ để phòng ngừa. Khi điều trị triệu chứng đang diễn ra, khuyến cáo dùng đường tiêm.

    • Trẻ em: Chưa có nghiên cứu đường uống để phòng và trị PONV ở trẻ em. Khuyến cáo dùng dạng tiêm tĩnh mạch chậm.

  • Đối tượng đặc biệt:

    • Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Không cần điều chỉnh liều lượng hoặc tần suất sử dụng.

    • Bệnh nhân suy thận: Không cần thay đổi liều, tần suất hoặc đường dùng thuốc.

    • Bệnh nhân suy gan trung bình hoặc nặng: Tổng liều tối đa không vượt quá 8 mg mỗi ngày.

    • Bệnh nhân chuyển hóa kém spartein/debrisoquin: Không cần thay đổi liều dùng.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn tức thì, đôi khi nghiêm trọng gồm sốc phản vệ (hiếm gặp).

  • Rối loạn hệ thần kinh trung ương: Đau đầu (rất thường gặp); co giật, rối loạn vận động, phản ứng ngoại tháp (ít gặp); chóng mặt khi tiêm tĩnh mạch nhanh (hiếm gặp).

  • Rối loạn thị giác: Mờ mắt thoáng qua (hiếm gặp); mù thoáng qua (rất hiếm gặp).

  • Rối loạn tim mạch: Loạn nhịp tim, đau ngực, hạ đoạn ST, nhịp tim chậm (ít gặp); kéo dài khoảng QT thoáng qua trên ECG (rất hiếm gặp).

  • Rối loạn mạch máu: Cảm giác ấm hoặc đỏ bừng (thường gặp); hạ huyết áp (ít gặp).

  • Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Nấc cụt (ít gặp).

  • Rối loạn tiêu hóa: Táo bón (thường gặp).

  • Rối loạn gan mật: Tăng không triệu chứng các enzym gan, thường gặp ở bệnh nhân dùng Cisplatin (ít gặp).

  • Trẻ em: Tác dụng không mong muốn tương tự như ở người lớn.

  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:

    • Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về những biểu hiện bất thường xuất hiện trong quá trình sử dụng Idrika 4mg.

    • Nếu xuất hiện khó thở, sưng mặt, ngất hoặc tim đập bất thường, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người cao tuổi.

  • Người suy giảm chức năng gan, đặc biệt suy gan nặng.

  • Người mắc bệnh tim hoặc có tiền sử rối loạn nhịp tim.

  • Người có hội chứng QT dài bẩm sinh.

  • Người bị hạ kali máu hoặc hạ magnesi máu.

Tương tác thuốc

  • Apomorphin: Việc sử dụng cùng ondansetron có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng và mất ý thức, vì vậy không được phối hợp hai thuốc.

  • Amiodaron: Khi dùng đồng thời, thuốc có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và xuất hiện những rối loạn nhịp tim nguy hiểm.

  • Erythromycin: Kháng sinh này có khả năng kéo dài khoảng QT, khiến nguy cơ bất thường nhịp tim tăng lên khi phối hợp với ondansetron.

  • Fluconazol: Sự kết hợp có thể làm gia tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT, đặc biệt ở người mắc bệnh tim hoặc rối loạn điện giải.

  • Tramadol: Ondansetron có thể làm giảm tác dụng giảm đau của tramadol, khiến người bệnh cần được bác sĩ đánh giá lại mức độ kiểm soát đau.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.

  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Idrika 4mg ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Idrika 4mg chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Phụ nữ mang thai: Người đang mang thai, đặc biệt trong ba tháng đầu, cần tham khảo bác sĩ vì một số nghiên cứu ghi nhận nguy cơ dị tật bẩm sinh.

  • Phụ nữ cho con bú: Chưa có đầy đủ dữ liệu về lượng ondansetron bài tiết vào sữa mẹ ở người, do đó cần cân nhắc trước khi sử dụng.

  • Người đang dùng thuốc chống trầm cảm: Việc phối hợp với thuốc tác động lên serotonin có thể gây hội chứng serotonin, đòi hỏi theo dõi sát những dấu hiệu bất thường.

  • Người có tiền sử dị ứng: Bệnh nhân từng phản ứng với ondansetron hoặc thuốc cùng nhóm cần thông báo cho bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị.

  • Người lái xe, vận hành máy móc: Nếu xuất hiện chóng mặt hoặc cảm giác choáng váng sau khi uống thuốc, người bệnh nên tránh những công việc đòi hỏi sự tập trung.

Thuốc có thể thay thế cho Idrika 4mg   

  • Những sản phẩm có công dụng tương tự Idrika 4mg trong phòng ngừa và kiểm soát buồn nôn, nôn do hóa trị, xạ trị hoặc sau phẫu thuật đang được cập nhật. Để tìm hiểu các thuốc có thể thay thế phù hợp với nhu cầu điều trị, người bệnh hãy liên hệ Hải Đăng Pharma để được tư vấn thêm. Việc chuyển đổi thuốc cần có hướng dẫn từ bác sĩ hoặc dược sĩ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất