Hemetrex Cap - Methotrexate 2mg Hera
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Hemetrex Cap là thuốc kê đơn do Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nang cứng, chứa hoạt chất Methotrexate 2mg thường được bác sĩ chỉ định trong điều trị một số bệnh lý tự miễn, bệnh da liễu và một số phác đồ ung thư tùy theo từng tình trạng lâm sàng cụ thể. Dạng viên nang giúp bảo vệ hoạt chất trong quá trình bảo quản, thuận tiện mang theo và sử dụng theo đúng lịch dùng được bác sĩ hướng dẫn, đồng thời phù hợp với những trường hợp cần điều trị ngoại trú và theo dõi định kỳ. Hemetrex Cap chỉ dành cho người bệnh có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, đồng thời cần được kiểm tra chức năng gan, thận, công thức máu và các chỉ số liên quan trước cũng như trong suốt quá trình điều trị nhằm hạn chế những nguy cơ phát sinh.
Thông tin nhanh về thuốc Hemetrex Cap
-
Nhóm thuốc: Thuốc Cơ - Xương Khớp
-
Dạng bào chế: Viên nang cứng
-
Thành phần chính: Methotrexate 2mg
-
Nhà sản xuất: Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
-
Chỉ định: điều trị viêm khớp dạng thấp
-
Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
-
Dược lực học:
-
Methotrexate ức chế enzym dihydrofolate reductase, làm giảm tổng hợp acid nucleic và cản trở quá trình phân chia của tế bào phát triển nhanh.
-
Hoạt chất hạn chế khả năng nhân lên của tế bào ác tính, nên được sử dụng trong một số phác đồ điều trị ung thư.
-
Methotrexate điều hòa hoạt động miễn dịch và giảm phản ứng viêm, qua đó hỗ trợ kiểm soát một số bệnh lý tự miễn.
-
Thuốc có thể làm giảm viêm khớp, hạn chế tổn thương tiến triển và làm chậm quá trình tăng sinh tế bào da.
-
-
Dược động học:
-
Hấp thu: Sau khi uống, methotrexate được hấp thu qua đường tiêu hóa, nhưng mức hấp thu có thể giảm khi liều sử dụng tăng cao.
-
Phân bố: Thuốc phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể, đồng thời liên kết một phần với protein huyết tương sau khi vào tuần hoàn.
-
Chuyển hóa: Một phần methotrexate được chuyển hóa tại gan và trong tế bào, tạo thành những chất chuyển hóa còn hoạt tính dược lý.
-
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, nên suy thận có thể làm tăng nguy cơ tích lũy methotrexate.
-
Thời gian lưu thuốc: Quá trình đào thải có thể kéo dài khi người bệnh suy thận, mất nước, cổ trướng hoặc xuất hiện tràn dịch màng phổi.
-
Công dụng của thuốc Hemetrex Cap
-
Điều trị:
-
Bệnh lý khớp: Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp tự phát ở trẻ em có biểu hiện tại khớp và viêm khớp vảy nến.
-
Bệnh lý da liễu: vảy nến thể thông thường (khi điều trị tại chỗ không hiệu quả), vảy nến thể mủ và vảy nến đỏ da toàn thân đáp ứng tiêu chí sau:
-
Tổn thương da từ 10% Diện tích bề mặt cơ thể trở lên do các steroid tại chỗ không đủ tác dụng.
-
Bệnh nhân bị phát ban khó chữa, các triệu chứng khớp hoặc mụn mủ.
-
-
Hướng dẫn sử dụng
-
Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Hemetrex Cap
-
Viêm khớp dạng thấp
-
Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, vảy nến thể thông thường (kháng điều trị tại chỗ), viêm khớp vảy nến, vảy nến thể mủ hoặc đỏ da toàn thân
-
Duy trì liều 6 mg (3 viên) mỗi tuần, dùng đường uống.
-
Có thể uống một lần duy nhất hoặc chia làm 2 - 3 lần uống (mỗi lần cách nhau 12 giờ) trong vòng 2 ngày đầu của tuần. Các ngày còn lại trong tuần (5 hoặc 6 ngày tùy cách chia liều) sẽ tạm ngưng thuốc. Chu kỳ này lặp lại hàng tuần.
-
Dựa trên độ tuổi, mức độ đáp ứng và khả năng chịu đựng của cơ thể, bác sĩ có thể thay đổi liều nhưng tuyệt đối không quá 16 mg (8 viên)/tuần.
-
Sau 4 - 8 tuần sử dụng nếu hiệu quả chưa đạt yêu cầu, có thể cân nhắc tăng từ 2 - 4 mg mỗi tuần. Tuy nhiên, việc tăng liều cần sự đánh giá lâm sàng thận trọng của chuyên gia.
-
-
Viêm khớp tự phát thiếu niên
-
Tính toán dựa trên diện tích bề mặt cơ thể, thông thường từ 4 – 10 mg/m² mỗi tuần.
-
Tương tự người lớn, có thể uống một lần hoặc chia nhỏ liều trong 2 ngày đầu tuần (cách nhau 12 giờ) và nghỉ các ngày còn lại.
-
-
Lưu ý trên các nhóm đối tượng đặc biệt
-
Trẻ em: Cần đặc biệt cẩn trọng khi chỉ định. Hiện nay vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc cho trẻ sinh non hoặc trẻ sơ sinh thiếu cân. Việc theo dõi các phản ứng phụ là bắt buộc.
-
Người cao tuổi: Do chức năng sinh lý (đặc biệt là chức năng thận) thường suy giảm theo tuổi tác, quá trình đào thải thuốc có thể bị chậm lại, dẫn đến nguy cơ tích tụ độc tính. Ngoài ra, người già dễ bị nhiễm trùng nặng do hệ miễn dịch yếu. Vì vậy, cần:
-
Giám sát chặt chẽ các chỉ số xét nghiệm thận.
-
Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe tổng quát trong suốt quá trình điều trị.
-
-
Tác dụng phụ
-
Thường gặp (≥ 5%)
-
Gan: Rối loạn chỉ số men gan (tăng AST, ALT, ALP).
-
-
Ít gặp (0,1% – < 5%)
-
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, viêm miệng, chán ăn, tiêu chảy.
-
Thận: Tăng Creatinin, BUN, protein niệu hoặc tiểu ra máu.
-
Da & Tóc: Rụng tóc, ngứa, phát ban.
-
Khác: chóng mặt, đau đầu, ho, khó thở, phù nề.
-
-
Hiếm gặp (< 0,1%)
-
Xuất huyết tiêu hóa, loét Đường tiêu hóa.
-
Rối loạn ý thức, mờ mắt, tê liệt nhẹ.
-
Loãng xương (giảm mật độ khoáng xương).
-
-
Tần suất chưa xác định
-
Sinh sản: Giảm số lượng tinh trùng, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, nguy cơ sảy thai.
-
Da: Nhạy cảm với ánh sáng, thay đổi sắc tố da, mụn nhọt.
-
Nhiễm trùng: Tái hoạt động virus viêm gan, lao, nhiễm trùng cơ hội.
-
-
Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
-
Người bệnh cần thông báo sớm cho bác sĩ khi xuất hiện buồn nôn kéo dài, loét miệng, tiêu chảy, phát ban hoặc mệt mỏi bất thường.
-
Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay khi gặp khó thở, sốt, chảy máu, vàng da, tiểu ít hoặc phản ứng dị ứng.
-
Người bệnh không nên tự ý giảm liều, ngừng thuốc hoặc dùng thêm sản phẩm khác trước khi được bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
-
Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm, tạm dừng thuốc, điều chỉnh liều hoặc áp dụng biện pháp hỗ trợ tùy phản ứng gặp phải.
-
Đối tượng cần thận trọng
-
Người cao tuổi hoặc người có thể trạng suy yếu.
-
Trẻ em, đặc biệt trẻ nhỏ cần điều trị kéo dài.
-
Người suy giảm chức năng gan hoặc thận.
-
Người có tiền sử bệnh gan do rượu.
-
Người mắc rối loạn huyết học hoặc suy tủy.
-
Người đang nhiễm trùng hoặc suy giảm miễn dịch.
-
Người có bệnh phổi hoặc tiền sử tổn thương phổi.
-
Người bị viêm loét dạ dày hoặc đại tràng.
-
Người đang tiêu chảy, mất nước hoặc loét miệng.
-
Người có cổ trướng hoặc tràn dịch màng phổi.
Tương tác thuốc
-
Thuốc chống viêm không steroid: Ibuprofen, naproxen và aspirin có thể làm giảm đào thải methotrexate, từ đó tăng nguy cơ tổn thương thận hoặc tủy xương.
-
Kháng sinh penicillin: Amoxicillin và các thuốc cùng nhóm có thể hạn chế bài tiết methotrexate qua thận, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng lên.
-
Trimethoprim hoặc co-trimoxazole: Việc phối hợp có thể tăng tác động đối kháng folate, dẫn đến suy tủy và giảm nghiêm trọng các tế bào máu.
-
Thuốc ức chế bơm proton: Omeprazole, pantoprazole và thuốc tương tự có thể làm chậm thải trừ methotrexate, đặc biệt trong phác đồ liều cao.
-
Probenecid: Thuốc này có thể cạnh tranh quá trình bài tiết tại thận, làm tăng mức phơi nhiễm và nguy cơ phản ứng bất lợi của methotrexate.
-
Thuốc gây độc cho gan: Leflunomide, retinoid hoặc một số thuốc chống động kinh có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan khi dùng đồng thời.
-
Acid folic và acid folinic: Các chế phẩm folate có thể làm thay đổi đáp ứng điều trị, nên chỉ sử dụng theo kế hoạch của bác sĩ.
Bảo quản thuốc đúng cách
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
-
Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Hemetrex Cap ở đâu uy tín?
-
Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Hemetrex Cap chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Người bệnh nên duy trì lượng nước phù hợp, đồng thời tránh mất nước do nôn hoặc tiêu chảy trong suốt quá trình dùng thuốc.
-
Người bệnh không được tự dùng thuốc giảm đau, kháng sinh, vitamin hoặc thảo dược khi chưa trao đổi với bác sĩ điều trị.
-
Phụ nữ mang thai không được dùng methotrexate cho bệnh không ung thư, bởi thuốc có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho thai nhi.
-
Người bệnh không nên cho con bú trong thời gian điều trị và cần thực hiện biện pháp tránh thai theo hướng dẫn của bác sĩ.
-
Người bệnh cần tránh vaccin sống, đồng thời thông báo tiền sử nhiễm trùng, viêm gan hoặc suy giảm miễn dịch trước điều trị.
Thuốc có thể thay thế cho Hemetrex Cap
-
Celegesis chứa celecoxib, có thể cùng được chỉ định nhằm giảm đau, viêm và cứng khớp ở người mắc viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên, thuốc không thay thế tương đương methotrexate vì không kiểm soát bệnh theo cùng cơ chế và không dùng cho các chỉ định ung thư. Danh mục sản phẩm có thể thay thế Hemetrex Cap đang được cập nhật, người bệnh nên liên hệ Hải Đăng Pharma để được kiểm tra phù hợp.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này