Firazyr - Icatibant 30mg/3ml Vetter Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Firazyr là thuốc do Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG sản xuất, chứa Icatibant 30mg/3ml và được dùng điều trị triệu chứng của cơn phù mạch di truyền cấp. Thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể bradykinin B2, qua đó hạn chế tác động của bradykinin liên quan đến hiện tượng tăng tính thấm mạch và sưng phù. Firazyr được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, sử dụng bằng cách tiêm chậm dưới da, thường tại vùng bụng theo liều lượng được bác sĩ hướng dẫn. Dạng bơm tiêm chứa sẵn liều thuốc tạo thuận lợi cho quá trình sử dụng, đồng thời người bệnh hoặc người chăm sóc có thể tự tiêm sau khi được nhân viên y tế đào tạo phù hợp.
Thông tin nhanh về thuốc Firazyr
-
Nhóm thuốc: Thuốc Khác
-
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
-
Thành phần chính: Icatibant 30mg/3ml (Mỗi ml dung dịch chứa: Icatibant 10mg tương đương Icatibant acetate 11,38mg)
-
Nhà sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG.
-
Chỉ định: điều trị triệu chứng cơn phù mạch di truyền cấp tính
-
Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
-
Dược lực học:
-
Icatibant trong Firazyr đối kháng cạnh tranh và chọn lọc tại thụ thể bradykinin B2, từ đó ngăn bradykinin phát huy tác động gây phù.
-
Việc ức chế thụ thể B2 giúp hạn chế giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch do bradykinin, những yếu tố liên quan trực tiếp đến hình thành phù.
-
Firazyr tác động vào cơ chế gây cơn phù mạch di truyền cấp, qua đó giúp kiểm soát tình trạng sưng tại da, đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp.
-
-
Dược động học:
-
Hấp thu: Icatibant được hấp thu nhanh sau khi tiêm dưới da, đạt nồng độ tối đa trong máu sau khoảng 30 phút và có sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 97%.
-
Phân bố: Icatibant có thể tích phân bố khoảng 20–25 lít, đồng thời khoảng 44% lượng thuốc trong tuần hoàn liên kết với protein huyết tương.
-
Chuyển hóa: Icatibant được phân giải chủ yếu bởi các enzyme phân giải protein thành những chất chuyển hóa không còn hoạt tính, không phụ thuộc đáng kể vào hệ CYP450.
-
Thải trừ: Phần lớn thuốc được đào thải dưới dạng chất chuyển hóa qua nước tiểu, trong khi dưới 10% liều sử dụng được bài tiết dưới dạng Icatibant không đổi.
-
Công dụng của thuốc Firazyr
-
Điều trị triệu chứng của những cơn phù mạch di truyền (HAE) cấp tính ở người lớn, thiếu niên và trẻ em từ 2 tuổi trở lên bị suy giảm chất ức chế C1-esterase.
Hướng dẫn sử dụng
-
Sử dụng theo đường tiêm
Liều dùng thuốc Firazyr
-
Người lớn: Tiêm dưới da liều đơn 30 mg. Phần lớn các trường hợp chỉ cần một liều đơn để điều trị. Nếu triệu chứng không giảm hoặc tái phát, có thể tiêm liều thứ hai sau 6 giờ. Có thể tiêm tiếp liều thứ ba sau 6 giờ nếu cần. Không tiêm quá 3 lần trong vòng 24 giờ. Chưa dùng quá 8 liều tiêm trong vòng một tháng.
-
Bệnh nhi từ 2 tuổi đến 17 tuổi: Liều dùng khuyến cáo dựa theo thể trọng của bệnh nhân.
-
Thể trọng từ 12 kg đến 25 kg: Tiêm liều 10 mg (tương đương thể tích 1,0 ml).
-
Thể trọng từ 26 kg đến 40 kg: Tiêm liều 15 mg (tương đương thể tích 1,5 ml).
-
Thể trọng từ 41 kg đến 50 kg: Tiêm liều 20 mg (tương đương thể tích 2,0 ml).
-
Thể trọng từ 51 kg đến 65 kg: Tiêm liều 25 mg (tương đương thể tích 2,5 ml).
-
Thể trọng lớn hơn 65 kg: Tiêm liều 30 mg (tương đương thể tích 3,0 ml).
-
Chỉ dùng tối đa 1 liều tiêm cho một cơn phù mạch ở trẻ em. Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 2 tuổi hoặc nặng dưới 12 kg.
-
Người cao tuổi trên 65 tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng.
-
Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc.
-
Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc.
Tác dụng phụ
-
Rối loạn hệ thần kinh: chóng mặt, nhức đầu.
-
Rối loạn hệ tiêu hóa: Buồn nôn.
-
Rối loạn da và mô dưới da: Nổi mẩn, ngứa, sung huyết, mề đay.
-
Rối loạn chung và tại chỗ tiêm: Rất thường gặp phản ứng tại chỗ tiêm như ban đỏ, sưng, đau, ngứa, bỏng rát, bầm tím, tụ máu, tê, ấm; thường gặp sốt.
-
Xét nghiệm: Tăng men gan transaminase.
-
Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
-
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện phản ứng bất thường trong hoặc sau thời gian sử dụng Firazyr.
-
Các phản ứng tại vị trí tiêm như đau, đỏ, sưng hoặc ngứa cần được theo dõi và báo cho nhân viên y tế khi kéo dài.
-
Nếu triệu chứng phù không giảm hoặc tái phát sau khi tự tiêm, người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá.
-
Đối tượng cần thận trọng
-
Người đang có cơn phù ảnh hưởng đến thanh quản.
-
Người mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ cấp tính.
-
Người vừa trải qua đột quỵ.
-
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
-
Trẻ em và thanh thiếu niên cần sử dụng theo liều dựa trên cân nặng.
Tương tác thuốc
-
Thuốc ức chế men chuyển ACE: Không khuyến nghị phối hợp vì nhóm thuốc này có thể làm tăng bradykinin, trong khi phù mạch di truyền liên quan trực tiếp đến chất trung gian này.
-
Thuốc chuyển hóa qua CYP450: Tương tác dược động học qua hệ enzyme CYP450 ít được dự kiến vì Icatibant không chuyển hóa chủ yếu theo con đường này.
-
Các thuốc đang sử dụng: Người bệnh vẫn cần thông báo đầy đủ thuốc kê đơn, không kê đơn và sản phẩm bổ sung cho bác sĩ trước khi điều trị.
Bảo quản thuốc đúng cách
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
-
Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Firazyr ở đâu uy tín?
-
Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Firazyr chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Người gặp cơn phù tại thanh quản phải tìm kiếm hỗ trợ y tế và được theo dõi tại cơ sở điều trị dù đã tiêm thuốc tại nhà.
-
Người mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ cấp tính hoặc vừa trải qua đột quỵ cần được bác sĩ cân nhắc kỹ trước khi sử dụng Icatibant.
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi bác sĩ xác định lợi ích điều trị phù hợp hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
-
Phụ nữ đang cho con bú được khuyến cáo không cho trẻ bú trong vòng 12 giờ sau khi sử dụng Icatibant.
Thuốc có thể thay thế cho Firazyr
-
Các sản phẩm thay thế có công dụng tương tự Firazyr trong điều trị triệu chứng của cơn phù mạch di truyền cấp hiện đang được Hải Đăng Pharma cập nhật. Người bệnh cần liên hệ Hải Đăng Pharma để tìm hiểu sản phẩm có thể thay thế, đồng thời việc đổi thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này