Astatropil 800 - Piracetam Asta Healthcare
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Astatropil 800 là thuốc chứa piracetam 800mg của Asta Healthcare, được sử dụng trong một số tình trạng liên quan chức năng thần kinh và nhận thức. Thuốc được chỉ định hỗ trợ triệu chứng suy giảm nhận thức, chóng mặt, nghiện rượu, thiếu máu hồng cầu liềm và rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não. Astatropil 800 được bào chế dạng viên nén bao phim dùng đường uống, thuận tiện khi người bệnh cần chia tổng liều thành nhiều lần trong ngày. Piracetam được đào thải chủ yếu qua thận, vì vậy người suy giảm chức năng thận cần được bác sĩ đánh giá để điều chỉnh liều theo mức thanh thải creatinin
Thông tin nhanh về thuốc Astatropil 800
-
Nhóm thuốc: Thuốc Thần Kinh
-
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
-
Thành phần chính: Piracetam 800mg
-
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Asta Healthcare
-
Chỉ định: điều trị triệu chứng suy giảm trí nhớ,
-
Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
-
Dược lực học:
-
Piracetam tác động lên màng tế bào thần kinh, hỗ trợ duy trì tính linh động màng và điều hòa hoạt động dẫn truyền trong hệ thần kinh.
-
Hoạt chất ảnh hưởng quá trình dẫn truyền thần kinh và tuần hoàn vi mạch, qua đó hỗ trợ một số chức năng liên quan nhận thức và thần kinh.
-
Piracetam có đặc tính chống rung giật cơ nguồn gốc vỏ não, giúp kiểm soát triệu chứng khi được sử dụng theo phác đồ phù hợp.
-
-
Dược động học:
-
Hấp thu: Piracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau đường uống, với sinh khả dụng đạt gần 100% ở người có chức năng tiêu hóa bình thường.
-
Phân bố: Piracetam phân bố rộng trong cơ thể, đi qua hàng rào máu não và nhau thai, nhưng hoạt chất hầu như không liên kết protein huyết tương.
-
Chuyển hóa: Piracetam gần như không trải qua chuyển hóa trong cơ thể, vì vậy phần lớn hoạt chất tồn tại dưới dạng ban đầu trước khi được đào thải.
-
Thải trừ: Piracetam được bài tiết gần như hoàn toàn qua nước tiểu, với thời gian bán thải khoảng năm giờ và kéo dài khi chức năng thận suy giảm.
-
Công dụng của thuốc Astatropil 800
-
Người lớn
-
Cải thiện khả năng ghi nhớ và độ tập trung, phương pháp này tiếp thêm động lực với người bệnh mắc hội chứng tâm thần - thực thể .
-
Có thể sử dụng một mình hoặc phối hợp với các liệu pháp khác để điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não.
-
Điều trị chóng mặt, choáng váng, mất thăng bằng không do yếu tố vận mạch và tâm thần.
-
Đóng vai trò trong dự phòng và kiểm soát các biến chứng cấp bệnh hồng cầu hình liềm.
-
-
Trẻ em
-
Trong điều trị rối loạn chức năng đọc, thuốc được kết hợp với các biện pháp giáo dục ngôn ngữ
-
Dự phòng và kiểm soát các đợt cấp nghẽn mạch ở bệnh hồng cầu hình liềm.
-
Hướng dẫn sử dụng
-
Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Astatropil 800
-
Người lớn
-
Điều trị triệu chứng của hội chứng tâm thần - thực thể
-
Liều dùng khuyến cáo dao động từ 2,4 g đến 4,8 g (tương đương 3 đến 6 viên), chia làm 2-3 lần trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
-
-
Điều trị rung giật cơ (căn nguyên từ vỏ não)
-
Việc điều trị rung giật cơ cần tuân thủ lộ trình tăng/ giảm liều nghiêm ngặt để đạt hiệu quả tối ưu
-
Giai đoạn khởi đầu: Bắt đầu với liều 7,2 g/ngày (9 viên).
-
Điều chỉnh liều: Sau 3 đến 4 ngày, có thể tăng thêm 4,8 g cho đến khi đạt liều tối đa là 20g/ngày,
-
Phối hợp thuốc: Điều trị cùng với các thuốc trị rung giật cơ khác nên được duy trì ở liều lượng ổn định. Việc điều chỉnh giảm liều lượng của các thuốc này cần được xem xét linh hoạt dựa trên những phản hồi tích cực và lợi ích lâm sàng thực tế ghi nhận trên bệnh nhân.
-
Lưu ý khi hạ liều hoặc dừng thuốc: Khi nào bệnh não căn nguyên còn tồn tại khi đó vẫn phải sử dụng Piracetam.
-
Bệnh nhân cấp tính có thể tiến triển tốt sau một thời gian nên cần theo dõi đều đặn 6 tháng để điều chỉnh liều.
-
Giảm liều an toàn: Giảm 1.2 g Piracetam mỗi 2 ngày (mỗi 3 hoặc 4 ngày với hội chứng Lance - Adams) Tuyệt đối không dừng thuốc đột ngột để tránh nguy cơ tái phát hoặc co giật, có thể cân nhắc thay đổi dạng bào chế nếu cần.
-
-
Điều trị chóng mặt
-
Khuyến cáo liều dùng hằng ngày từ 2,4 g đến 4,8 g (3 đến 6 viên) chia làm 2-3 lần.
-
-
Phòng ngừa và làm giảm các đợt cấp nghẽn mạch trong bệnh hồng cầu hình liềm
-
Liều dự phòng đợt cấp là là 160 mg/kg/ngày, dùng đường uống, chia làm 4 lần.
-
Liều dùng để giảm các đợt cấp là 300 mg/kg/ngày, đường tĩnh mạch, chia làm 4 lần.
-
Việc không duy trì sử dụng hoặc giảm liều dưới 160 mg/kg/ngày có thể làm tăng nguy cơ tái phát các cơn cấp tính.
-
-
-
Trẻ em
-
Điều trị chứng khó đọc
-
Liều khuyến cáo cho trẻ từ 8 tuổi đến 18 tuổi là 3.2g/ngày tương đương 4 viên chia vào buổi sáng và buổi tối mỗi buổi 2 viên,định kỳ trong suốt cả năm
-
-
Phòng ngừa và làm giảm các đợt cấp nghẽn mạch trong bệnh hồng cầu hình liềm
-
Ở trẻ em từ trên 3 tuổi, liều dự các đợt cấp là 160 mg/kg/ngày, chia làm 4 lần.
-
Trong trường hợp đợt cấp, liều dùng là 300 mg/kg/ngày dùng đường tĩnh mạch, chia làm 4 lần.
-
Giống với người lớn, trẻ em cũng cần duy trì liều phòng ngừa để giảm thiểu khả năng tái phát cơn cấp.
-
-
-
Người cao tuổi
-
Liều được điều chỉnh theo hệ số thanh thải creatinin (Clcr). Cần theo Clcr mỗi 6 tháng để điều chỉnh khi cần thiết
-
Tác dụng phụ
-
Thường gặp: Bồn chồn; Chứng tăng động; Tăng cân
-
Ít gặp: Trầm cảm; Buồn ngủ; Suy nhược
-
Chưa rõ tần suất (Không thể ước tính dựa trên dữ liệu hiện có): rối loạn máu đông; phản ứng phản vệ, quá mẫn; kích động, lo lắng; động kinh, nhức đầu, mất ngủ; chóng mặt; đau bụng, buồn nôn, nôn; viêm da, ngứa, nổi mề đay.
-
Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
-
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng Astatropil 800 để được hướng dẫn xử trí phù hợp.
-
Người dùng không nên tự thay đổi liều khi xuất hiện biểu hiện bất thường, đặc biệt nếu đang điều trị rung giật cơ bằng piracetam trong thời gian dài.
-
Đối tượng cần thận trọng
-
Người có nguy cơ xuất huyết.
-
Người bị rối loạn đông máu.
-
Người chuẩn bị thực hiện phẫu thuật.
-
Người đang sử dụng thuốc chống đông.
-
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
Tương tác thuốc
-
Hormon tuyến giáp: Dùng piracetam cùng hormon tuyến giáp từng ghi nhận lú lẫn, kích thích và rối loạn giấc ngủ ở một số trường hợp.
-
Acenocoumarol: Piracetam liều cao phối hợp acenocoumarol có thể tác động thêm đến chức năng tiểu cầu và một số chỉ số liên quan đông máu.
-
Thuốc chống động kinh: Piracetam nhìn chung không làm thay đổi đáng kể nồng độ huyết tương của carbamazepin, phenytoin, phenobarbital hoặc valproat trong nghiên cứu.
-
Rượu: Sử dụng piracetam cùng rượu không ghi nhận thay đổi đáng kể nồng độ hai chất, nhưng người bệnh vẫn nên tuân thủ hướng dẫn điều trị.
Bảo quản thuốc đúng cách
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
-
Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Astatropil 800 ở đâu uy tín?
-
Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Astatropil 800 chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Người đang dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu cần thông báo với bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị bằng Astatropil 800.
-
Người chuẩn bị phẫu thuật, kể cả thủ thuật nha khoa, nên thông báo việc sử dụng piracetam để nhân viên y tế đánh giá nguy cơ chảy máu.
-
Người điều trị rung giật cơ không nên ngừng piracetam đột ngột vì việc dừng thuốc bất ngờ có thể khiến triệu chứng tái phát hoặc nghiêm trọng hơn.
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng piracetam khi bác sĩ xác định thật sự cần thiết vì hoạt chất có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.
-
Phụ nữ đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ vì piracetam bài tiết vào sữa mẹ và có thể cần lựa chọn giữa thuốc với việc cho bú.
Thuốc có thể thay thế cho Astatropil 800
-
Nootropyl chứa piracetam 800mg, cùng hoạt chất và hàm lượng với Astatropil 800, nên có những đặc tính dược lý tương đồng trong các chỉ định phù hợp. Tuy nhiên, hai sản phẩm có thể khác nhà sản xuất và tá dược, vì vậy người bệnh cần tham khảo bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi chuyển đổi thuốc.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này