Fardempa 10mg - Dapagliflozin Pharbaco
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Dạng bào chế
- Viên nén bao phim
Thông tin Fardempa 10mg - Dapagliflozin Pharbaco
Fardempa 10mg là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco sản xuất, bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Thuốc chứa dapagliflozin, thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natri-glucose type 2 (SGLT2), có tác dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường type 2. Hoạt chất giúp tăng lượng glucose được đào thải qua nước tiểu, đồng thời có thể góp phần giảm nguy cơ nhập viện do suy tim và làm chậm tiến triển bệnh thận mạn ở những nhóm bệnh nhân phù hợp. Dạng viên nén bao phim thuận tiện cho việc sử dụng hằng ngày theo chỉ định, nhưng người bệnh cần được đánh giá chức năng thận, tình trạng dịch cơ thể và các thuốc đang dùng trước khi điều trị.
Thông tin nhanh về thuốc Fardempa 10mg
-
Nhóm thuốc: Thuốc Tiểu Đường
-
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
-
Thành phần chính: Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat): 5 mg (đối với Fardempa 5) hoặc 10 mg (đối với Fardempa 10).
-
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
-
Chỉ định: hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2
-
Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
-
Dược lực học:
-
Dapagliflozin ức chế protein đồng vận chuyển natri-glucose type 2 (SGLT2) tại ống lượn gần của thận, làm giảm tái hấp thu glucose và tăng lượng đường đào thải qua nước tiểu.
-
Cơ chế này giúp giảm nồng độ glucose trong máu ở người mắc đái tháo đường type 2, không phụ thuộc trực tiếp vào hoạt động của insulin.
-
Dapagliflozin góp phần giảm nguy cơ nhập viện do suy tim ở những nhóm bệnh nhân phù hợp theo chỉ định được phê duyệt.
-
-
Dược động học:
-
Hấp thu: Dapagliflozin được hấp thu qua đường uống, thường đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 2 giờ sau khi uống lúc đói. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng hoạt chất được hấp thu.
-
Phân bố: Khoảng 91% dapagliflozin liên kết với protein huyết tương, với thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định khoảng 118 lít.
-
Chuyển hóa: Gan và thận chuyển hóa dapagliflozin chủ yếu thông qua enzym UGT1A9, tạo thành chất chuyển hóa dapagliflozin 3-O-glucuronide không còn hoạt tính ức chế SGLT2 đáng kể.
-
Thải trừ: Dapagliflozin có thời gian bán thải trung bình khoảng 12,9 giờ. Hoạt chất và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, trong khi một phần được thải qua phân.
-
Công dụng của thuốc Fardempa 10mg
-
Đái tháo đường týp 2: Điều trị bổ sung vào chế độ ăn kiêng và luyện tập thể lực cho người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên không kiểm soát tốt đường huyết. Thuốc dùng dưới dạng đơn trị liệu khi bệnh nhân không dung nạp Metformin, hoặc phối hợp cùng các thuốc hạ đường huyết khác.
-
Suy tim: Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng ở người lớn.
-
Bệnh thận mạn tính: Điều trị bệnh thận mạn tính ở người trưởng thành.
Hướng dẫn sử dụng
-
Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Fardempa 10mg
-
Đái tháo đường týp 2: Liều khuyến cáo là 10 mg/lần/ngày. Khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea, có thể cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
-
Suy tim: Liều khuyến cáo là 10 mg/lần/ngày.
-
Bệnh thận mạn tính: Liều khuyến cáo là 10 mg/lần/ngày.
-
Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều theo chức năng thận. Không khuyến cáo khởi đầu điều trị ở người có eGFR < 15 mL/phút/1,73 m2. Ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, hiệu quả hạ đường huyết suy giảm khi eGFR < 45 mL/phút/1,73 m2 và có thể không còn hiệu quả khi suy thận nặng. Cần cân nhắc bổ sung thuốc hạ đường huyết khác nếu eGFR < 45 mL/phút/1,73 m2.
-
Bệnh nhân suy gan: Bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc trung bình không cần chỉnh liều. Ở bệnh nhân suy gan nặng, liều khởi đầu khuyến cáo là 5 mg/ngày, có thể tăng lên 10 mg/ngày nếu dung nạp tốt.
-
Người cao tuổi (>= 65 tuổi): Không khuyến cáo điều chỉnh liều theo độ tuổi.
-
Trẻ em: Đái tháo đường týp 2 ở trẻ từ 10 tuổi trở lên không cần chỉnh liều. Trẻ em dưới 10 tuổi chưa có dữ liệu. Chưa xác định tính an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 18 tuổi bị suy tim hoặc bệnh thận mạn.
Tác dụng phụ
-
Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng: Viêm âm hộ - âm đạo, viêm quy đầu và nhiễm trùng sinh dục, nhiễm trùng đường tiết niệu (thường gặp); nhiễm nấm (ít gặp); hoại tử Fournier vùng đáy chậu (rất hiếm gặp).
-
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ đường huyết khi phối hợp sulfonylurea hoặc insulin (rất thường gặp); giảm thể tích tuần hoàn, khát nước (ít gặp); nhiễm toan ceton do đái tháo đường ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 (hiếm gặp).
-
Rối loạn hệ thần kinh: chóng mặt (thường gặp).
-
Rối loạn tiêu hóa: Táo bón, khô miệng (ít gặp).
-
Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban (thường gặp); phù mạch (rất hiếm gặp).
-
Rối loạn cơ xương và mô liên kết: Đau lưng (thường gặp).
-
Rối loạn thận và tiết niệu: Khó tiểu, đa niệu (thường gặp); tiểu đêm (ít gặp); viêm ống thận mô kẽ (rất hiếm gặp).
-
Rối loạn hệ sinh dục và tuyến vú: Ngứa âm đạo - âm hộ, ngứa đường sinh dục (ít gặp).
-
Xét nghiệm cận lâm sàng: Tăng hematocrit, giảm độ thanh thải creatinin khi bắt đầu dùng thuốc, rối loạn lipid máu (thường gặp); tăng creatinin huyết thanh ban đầu, tăng urê máu, giảm cân (ít gặp).
-
Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
-
Thông báo cho bác sĩ: Người bệnh cần báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi xuất hiện những biểu hiện bất thường trong thời gian sử dụng thuốc.
-
Khi có dấu hiệu mất nước: Nếu xuất hiện chóng mặt, khát nhiều hoặc choáng váng, người bệnh cần liên hệ nhân viên y tế để được đánh giá tình trạng dịch cơ thể.
-
Khi nghi ngờ hạ đường huyết: Người bệnh cần xử trí theo hướng dẫn đã được cung cấp, đặc biệt nếu đang dùng phối hợp insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin.
-
Đối tượng cần thận trọng
-
Người có chức năng thận suy giảm.
-
Người có huyết áp thấp hoặc dễ mất nước.
-
Người cao tuổi, đặc biệt khi đang dùng thuốc lợi tiểu.
-
Người có tiền sử nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc nhiễm nấm sinh dục tái phát.
-
Người có tiền sử nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Tương tác thuốc
-
Insulin: Khi phối hợp dapagliflozin với insulin, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng; bác sĩ cần cân nhắc điều chỉnh liều insulin tùy tình trạng người bệnh.
-
Thuốc kích thích tiết insulin: Các thuốc như glimepiride hoặc gliclazide có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi sử dụng đồng thời với dapagliflozin.
-
Thuốc lợi tiểu: Furosemide, hydrochlorothiazide và các thuốc lợi tiểu khác có thể làm tăng lượng dịch đào thải, khiến người bệnh dễ mất nước hoặc hạ huyết áp.
-
Lithium: Dapagliflozin có thể làm tăng thải trừ lithium qua thận, dẫn đến giảm nồng độ lithium trong máu; bác sĩ có thể yêu cầu theo dõi nồng độ thuốc.
Bảo quản thuốc đúng cách
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
-
Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Fardempa 10mg ở đâu uy tín?
-
Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Fardempa 10mg chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Kiểm tra trước điều trị: Người bệnh cần được đánh giá chức năng thận, huyết áp và tình trạng dịch cơ thể trước khi bắt đầu dùng thuốc.
-
Tuân thủ chỉ định: Người bệnh cần uống thuốc đúng liều và thời điểm theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi phác đồ.
-
Duy trì đủ nước: Người bệnh nên uống nước phù hợp với tình trạng sức khỏe và hướng dẫn điều trị, đặc biệt khi thời tiết nóng hoặc có biểu hiện mất nước.
-
Theo dõi đường huyết: Người bệnh cần kiểm tra đường huyết theo lịch được hướng dẫn, nhất là khi dùng đồng thời insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin.
Thuốc có thể thay thế cho Fardempa 10mg
-
Các sản phẩm có tác dụng tương tự Fardempa 10mg trong hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường type 2 đang được cập nhật. Một số thuốc chứa dapagliflozin có thể được cân nhắc thay thế tùy hàm lượng, chỉ định và tình trạng sức khỏe. Để được tư vấn sản phẩm phù hợp, khách hàng vui lòng liên hệ Hải Đăng Pharma.
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Fardempa 10mg - Dapagliflozin Pharbaco
Tư vấn dược sĩ