Erymekophar - Erythromycin 250mg Mekophar

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-01-04 09:33:15

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-20026-13
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 30 gói x 2,5g
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Bột pha uống
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Thuốc bột pha hỗn dịch uống

Video

Erymekophar là thuốc kháng sinh dạng thuốc bột pha hỗn dịch uống do Công ty cổ phần Hóa‑Dược phẩm Mekophar sản xuất, chứa hoạt chất Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250mg, được dùng trong điều trị nhiều nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm khuẩn da‑mô mềm hoặc viêm tai giữa ở trẻ em và người lớn. Dạng bột pha hỗn dịch của Erymekophar thuận tiện cho trẻ em và người không thể nuốt được viên nén, giúp tạo hỗn dịch đồng nhất dễ uống và hấp thu hơn trong ruột. Thuốc này thường được chỉ định khi bác sĩ xác định cần sử dụng kháng sinh nhóm macrolid, đặc biệt ở trường hợp dị ứng với penicillin hoặc khi nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương và một số Gram âm. Việc dùng thuốc theo liệu trình được chỉ định giúp theo dõi tiến trình điều trị rõ ràng hơn.

Thông tin nhanh về thuốc Erymekophar

  • Nhóm thuốc: Thuốc Kháng Sinh
  • Dạng bào chế: Thuốc bột pha hỗn dịch uống
  • Thành phần chính: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250mg
  • Nhà sản xuất: Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
  • Chỉ định: điều trị nhiễm khuẩn
  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Không có báo cáo
  • Dược động học:
    • Không có báo cáo

Công dụng của thuốc Erymekophar

  • Điều trị cho bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa cấp tính gây ra hoặc nghi ngờ cao là gây ra do các chủng nhạy cảm.
  • Kết hợp trong phác đồ điều trị viêm phế quản, viêm phổi, viêm xoang, ho gà hoặc bệnh bạch hầu. 
  • Trẻ em bị viêm kết mạc gây ra do chủng Chlamydia, đồng thời thuốc cũng được sử dụng để điều trị tình trạng hạ cam. 
  • Kết hợp với Neomycin ở bệnh nhân cần tiến hành phẫu thuật ruột cần có biện pháp dự phòng nhiễm khuẩn. 
  • Thuốc cũng có thể thay thế Penicillin ở những bệnh nhân thấp khớp nhưng dị ứng với Penicillin hoặc các hoạt chất thuộc nhóm này.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống

Liều dùng thuốc Erymekophar

  • Người trưởng thành
    • Dùng 2 gói - 4 gói/lần x 2 - 3 lần/ngày
  • Trẻ em
    • 30 – 50 mg/kg thể trọng/ngày : 2 - 3 lần

Tác dụng phụ thường gặp

  • Mất thính giác. 
  • Tiêu chảy, buồn nôn. 
  • Loạn nhịp tim. 
  • Rối loạn chức năng gan. 
  • Ngoại ban.
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Khi sử dụng Erymekophar và gặp biểu hiện bất thường như buồn nôn kéo dài, đau bụng, phát ban hoặc tiêu chảy, bạn nên tạm ngừng thuốc và theo dõi.
    • Ghi lại thời điểm xuất hiện các triệu chứng để báo rõ với bác sĩ khi thăm khám, giúp nhân viên y tế đánh giá chính xác hơn.
    • Tuyệt đối không bổ sung thuốc khác để tự xử lý phản ứng phụ mà không có hướng dẫn của bác sĩ.
    • Nếu các dấu hiệu bất thường trở nên nghiêm trọng như khó thở, sưng phù mặt hoặc cổ họng khó chịu, cần đến cơ sở y tế ngay để được chăm sóc cấp cứu.
    • Ghi chú mọi triệu chứng không mong muốn để chia sẻ cùng thầy thuốc trong các lần tái khám tiếp theo

Đối tượng cần thận trọng

  • Người có bệnh lý gan hoặc sử dụng đồng thời thuốc ảnh hưởng đến chức năng gan
  • Người có rối loạn nhịp tim hoặc bệnh tim mạch
  • Người bị dị ứng với kháng sinh nhóm macrolid hoặc tiền sử dị ứng thuốc
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi cần theo dõi sát sao
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần cân nhắc kỹ

Tương tác thuốc

  • Warfarin: Erythromycin có thể làm tăng tác dụng chống đông của warfarin, cần theo dõi chỉ số đông máu.
  • Theophylline: Kết hợp có thể làm tăng nồng độ theophylline trong huyết tương, dẫn đến rối loạn nhịp hoặc buồn nôn.
  • Carbamazepine: Dùng chung có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu, gây cảm giác mệt mỏi hoặc chóng mặt.
  • Statin (như simvastatin): Khi phối hợp kéo dài, có thể làm tăng gánh nặng cơ và nguy cơ đau cơ.
  • Digoxin: Erythromycin có thể làm tăng hấp thu digoxin qua ruột, làm nồng độ thuốc trong máu thay đổi.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Erymekophar ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Erymekophar chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Tránh uống cùng thức uống chứa cồn, vì có thể làm tăng kích ứng đường tiêu hóa.
  • Dùng thuốc đúng giờ mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định trong cơ thể.
  • Không nghiền hoặc phá vỡ bột pha hỗn dịch khi uống để đảm bảo thuốc được hấp thu đúng vị trí tại ruột.
  • Theo dõi chức năng gan nếu phải dùng thuốc kéo dài, nhất là ở người có bệnh lý gan kèm theo.
  • Khi quên liều, dùng bù ngay khi nhớ, tránh dùng gấp đôi liều trong cùng một lần sử dụng.
  • Thông báo với bác sĩ nếu đang dùng các thuốc khác để tránh tương tác không mong muốn.

Thuốc có thể thay thế cho Erymekophar

  • Một số thuốc khác có thể được cân nhắc thay thế cho Erymekophar trong nhóm điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm là Haruaji – Cefprozil 250mg Phương Đông, được sử dụng để kiểm soát các nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm giống như Erymekophar. Để biết sản phẩm thay thế phù hợp và cách sử dụng đúng, vui lòng liên hệ Hải Đăng Pharma để được tư vấn chi tiết theo tình trạng sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên thảo luận với bác sĩ trước khi dùng Erymekophar vì thuốc có thể tác động lên thai nhi hoặc trẻ bú mẹ, và quyết định sử dụng cần cân nhắc lợi ích điều trị với nguy cơ tiềm ẩn.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB