Sulfaprim F - Mekophar
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Sulfaprim F là thuốc do Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar sản xuất, chứa hoạt chất Sulfamethoxazol 800mg và Trimethoprim 160mg thường được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu hoặc một số nhiễm trùng mô mềm cần điều trị bằng kháng sinh phối hợp. Thuốc được dùng cho người trưởng thành hoặc trẻ em theo chỉ định, đặc biệt trong những tình huống bác sĩ đánh giá vi khuẩn nhạy với hoạt chất phối hợp. Dạng viên nén giúp người dùng dễ tuân thủ liệu trình nhờ liều dùng ổn định và thuận tiện khi sử dụng mỗi ngày.
Thông tin nhanh về thuốc Sulfaprim F
- Nhóm thuốc: Thuốc Kháng Sinh
- Dạng bào chế: Viên nén
- Thành phần chính: Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
- Nhà sản xuất: Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
- Chỉ định: điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn
- Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
- Dược lực học:
- Hoạt chất phối hợp tạo ra sự ức chế kép trên quá trình tổng hợp axit folic của vi khuẩn, khiến khả năng sinh trưởng bị cản trở.
- Sulfamethoxazole can thiệp vào bước đầu trong chuỗi phản ứng của vi khuẩn liên quan đến quá trình chuyển hóa folate.
- Trimethoprim tiếp tục ức chế bước sau trong cùng chuỗi phản ứng, làm giảm khả năng tạo ra chất cần thiết cho hoạt động tế bào vi khuẩn.
- Sự phối hợp hai cơ chế giúp tăng mức độ kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn tại các cơ quan đang bị nhiễm khuẩn.
- Dược động học:
- Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh qua đường uống và đạt nồng độ trong máu sau thời gian ngắn nhờ đặc tính sinh khả dụng ổn định của cả hai hoạt chất.
- Phân bố: Hai hoạt chất phân bố rộng trong nhiều mô như phổi, nước tiểu và mô mềm, đồng thời gắn kết một phần với protein huyết tương.
- Chuyển hóa: Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa tan trong nước giúp cơ thể dễ dàng xử lý hơn.
- Thải trừ: Cả hai hoạt chất được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi hoặc dạng chuyển hóa tùy vào chức năng thận của từng người dùng.
Công dụng của thuốc Sulfaprim F
- Nhiễm khuẩn sinh dục, tiết niệu: viêm niệu đạo, viêm tuyến tiền liệt.
- Nhiễm khuẩn hô hấp: viêm phổi, viêm xoang, viêm phế quản, viêm tai giữa.
- Nhiễm khuẩn tiêu hóa: lỵ, thương hàn.
Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Sulfaprim F
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
- Người lớn : 1 viên x 2 lần/ngày, cách mỗi 12 giờ, thời gian điều trị trong 10 ngày.
- Trẻ em (≥ 20kg) : 8mg Trimethoprim/kg và 40mg Sulfamethoxazole/kg, chia thành 2 lần uống cách nhau 12 giờ, thời gian điều trị trong 10 ngày.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp
- Người lớn : 1 – 1 ½ viên x 2 lần/ngày, thời gian điều trị trong 10 ngày.
- Trẻ em (≥ 20kg) : 8mg Trimethoprim/kg và 40mg Sulfamethoxazole/kg, chia thành 2 lần uống cách nhau 12 giờ, thời gian điều trị trong trong 5 – 10 ngày.
- Lỵ trực khuẩn
- Người lớn : 1 viên/ngày, chia thành 2 lần, dùng trong 5 ngày.
- Trẻ em : 8mg Trimethoprim/ kg + 40 mg Sulfamethoxazol/ kg, chia thành 2 lần uống cách nhau 12 giờ, dùng trong 5 ngày.
- Viêm phổi do Pneumoeystis. carinii
- 20mg Trimethoprim/kg + 100mg Sulfamethoxazol/kg trong ngày, chia thành 4 lần uống cách nhau 6 giờ, trong 14 - 21 ngày.
Tác dụng phụ thường gặp
- Thường gặp
- Sốt, buồn nôn, nôn, viêm lưỡi, tiêu chảy, ngoại ban, ngứa.
- Ít gặp
- Bạch cầu ưa eosin tăng, giảm bạch cầu và bạch cầu trung tính, mày đay, ban xuất huyết.
- Hiếm gặp
- Phản vệ, thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, bệnh huyết thanh, thiếu máu tan huyết, viêm màng não vô khuẩn, giảm tiểu cầu, bạch cầu hạt và toàn thể huyết cầu, hội chứng lyell, hội chứng Stevens– Johnson, phù mạch, ban đỏ đa dạng, mẫn cảm ánh sáng, ứ mật ở gan, vàng da, hoại tử gan, tăng Kali máu, ảo giác, giảm đường máu ,suy thận, sỏi thận, viêm thận kẽ, ù tai.
- Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
- Người dùng nên quan sát các biểu hiện bất thường xuất hiện sau khi uống thuốc và ghi nhận thời điểm để bác sĩ dễ đánh giá hơn.
- Khi triệu chứng kéo dài hoặc có xu hướng tăng dần, người dùng cần liên hệ cơ sở y tế và tạm ngưng thuốc theo hướng dẫn.
- Không tự ý phối hợp thêm thuốc điều trị khác vì có thể làm thay đổi mức độ phản ứng xảy ra trên cơ thể.
- Nếu xuất hiện dấu hiệu nghiêm trọng như sốt cao hoặc phát ban lan rộng, người dùng nên đến cơ sở khám chữa bệnh ngay để được xử trí kịp thời.
Đối tượng cần thận trọng
- Người dị ứng với nhóm sulfonamide hoặc trimethoprim.
- Người suy gan hoặc suy thận
- Người thiếu hụt men G6PD
- Người cao tuổi đang sử dụng nhiều thuốc trong thời gian dài.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú
Tương tác thuốc
- Một số thuốc chống đông có thể thay đổi tác động khi dùng cùng Sulfaprim F khiến người dùng cần theo dõi chỉ số đông máu thường xuyên hơn.
- Thuốc lợi tiểu mạnh có thể làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải khi sử dụng đồng thời với kháng sinh phối hợp.
- Một số thuốc điều trị tiểu đường đường uống có thể bị ảnh hưởng nồng độ trong máu khi dùng chung, gây thay đổi đáp ứng điều trị.
- Thuốc chống co giật có thể gặp biến đổi nồng độ khi phối hợp, cần được bác sĩ điều chỉnh liều nếu cần thiết.
- Thuốc ức chế miễn dịch có thể bị ảnh hưởng mức độ hoạt động khi dùng đồng thời, đặc biệt ở người ghép tạng hoặc người suy giảm miễn dịch.
Bảo quản thuốc đúng cách
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
- Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Sulfaprim F ở đâu uy tín?
- Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Sulfaprim F chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Người dùng cần uống đủ nước hằng ngày để hỗ trợ quá trình thải trừ thuốc và hạn chế nguy cơ kết tinh trong đường tiểu.
- Không tự ý ngừng thuốc khi chưa hoàn thành liệu trình để tránh nguy cơ tái phát nhiễm khuẩn.
- Cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc hoặc thực phẩm chức năng đang sử dụng để tránh xảy ra tương tác.
- Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi kéo dài hoặc vàng da, người dùng phải đến cơ sở y tế để được kiểm tra kịp thời.
- Người dùng nên tuân thủ thời gian uống thuốc cố định mỗi ngày nhằm duy trì nồng độ kháng sinh ổn định trong cơ thể.
Thuốc có thể thay thế cho Sulfaprim F
- Một số thuốc có đặc điểm tương tự Sulfaprim F thường được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp hoặc tiết niệu theo chỉ định của cơ sở y tế. Các sản phẩm như Cotrimoxazol 800/160 có thành phần phối hợp cùng nhóm giúp kiểm soát vi khuẩn gây bệnh trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau. Nhóm thuốc thay thế này thường được lựa chọn khi bác sĩ xác định chủng vi khuẩn nhạy cảm với phối hợp hoạt chất tương tự Sulfamethoxazol và Trimethoprim. Nếu người dùng muốn biết sản phẩm phù hợp với tình trạng đang gặp phải, có thể liên hệ Hải Đăng Pharma để được nhân viên hỗ trợ tư vấn rõ ràng hơn.
Câu hỏi thường gặp
Sulfaprim F uống trước hay sau ăn sẽ được cơ sở y tế hướng dẫn tùy theo khả năng dung nạp của từng người dùng. Việc uống thuốc cùng nước lọc và đúng thời điểm cố định giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định hơn trong suốt liệu trình điều trị.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này