Anaropin 5mg/ml (0.5%) - AstraZeneca

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-22 23:23:11

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-19004-15
Hoạt chất:
Đóng gói:
Hộp 5 ống tiêm 10ml
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Xuất xứ:
Thụy Điển
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm nội tủy mạc

Video

Anaropin là một thuốc gây tê chứa Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg thuộc nhóm thuốc tê tại chỗ được sản xuất bởi Sanofi S.R.L., được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm nội tủy mạc có khả năng phong bế dẫn truyền cảm giác trong phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế cần giảm đau. Thuốc này thường được dùng để gây tê vùng cho những can thiệp như phong bế thần kinh ngoại biên, gây tê ngoài màng cứng trong phẫu thuật hoặc tiêm trực tiếp vào khoang tủy sống, giúp kiểm soát cảm giác đau một cách có chọn lọc. Việc Anaropin được sử dụng trong môi trường y tế chuyên nghiệp giúp bác sĩ linh hoạt trong việc giảm cảm giác đau cho người bệnh trong phẫu thuật và giảm đau sau phẫu thuật nhằm cải thiện trải nghiệm chăm sóc. Người nhận điều trị bằng Anaropin cần được theo dõi bởi nhân viên y tế có chuyên môn để điều chỉnh liều thích hợp dựa trên tình trạng sức khỏe và loại thủ thuật.

Thông tin nhanh về thuốc Anaropin

  • Nhóm thuốc: Thuốc Gây Tê/Mê
  • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm nội tủy mạc
  • Thành phần chính: Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg
  • Nhà sản xuất: Sanofi S.R.L.
  • Chỉ định: gây tê phẫu thuật
  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Cơ chế tác động: Hoạt chất chính trong Anaropin ức chế dẫn truyền xung thần kinh bằng cách ngăn chặn ion natri đi vào bên trong màng tế bào thần kinh, qua đó làm gián đoạn tín hiệu truyền cảm giác đau tại vị trí tiêm. 
    • Tác dụng sinh lý trên cơ quan: Việc ức chế dẫn truyền thần kinh khiến sợi thần kinh ở khu vực được tiêm không thể truyền tín hiệu cảm giác về não bộ, mang lại cảm giác tê cục bộ trong phẫu thuật hoặc thủ thuật điều trị. 
    • Ảnh hưởng cụ thể: Nhờ cơ chế này, Anaropin làm giảm cảm giác đau một cách có chọn lọc trong phẫu thuật hoặc các thao tác y tế sâu dưới da, giúp bệnh nhân bớt khó chịu trong giai đoạn can thiệp.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Khi Anaropin được tiêm vào khoang mô hoặc ngoài màng cứng, mức độ hấp thu vào hệ tuần hoàn phụ thuộc vào vị trí tiêm và lượng mạch máu ở vùng đó. 
    • Phân bố: Sau khi vào máu, hoạt chất trong Anaropin liên kết phần lớn với protein huyết tương, giúp phân phối thuốc tới các mô thần kinh cần phong bế. 
    • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, nơi enzyme gan biến đổi phân tử trước khi chúng được đào thải. 
    • Thải trừ: Các sản phẩm chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận, với một phần nhỏ chất không biến đổi cũng được bài xuất ra ngoài cơ thể.

Công dụng của thuốc Anaropin

  • Thuốc Anaropin được dùng để gây tê vùng, giúp bác sĩ kiểm soát cảm giác đau tại vị trí phẫu thuật theo chỉ định chuyên môn cụ thể.
  • Dạng dung dịch tiêm nội tủy mạc cho phép thuốc lan tới dây thần kinh, từ đó làm giảm cảm giác đau trong thời gian phù hợp với thủ thuật.
  • Thuốc giúp phong bế dẫn truyền cảm giác ở khu vực can thiệp mà không gây mất hoàn toàn vận động, hỗ trợ người bệnh phục hồi tốt hơn.
  • Bác sĩ có thể chỉ định Anaropin trong phẫu thuật sản khoa, chỉnh hình hoặc các thủ thuật thần kinh cần kiểm soát đau ở chi dưới hoặc vùng lưng.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường tiêm

Liều dùng thuốc Anaropin

  • Anaropin chỉ nên được sử dụng bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong gây tê vùng hoặc dưới sự giám sát nghiêm ngặt của họ. Cần ưu tiên sử dụng liều thấp nhất có thể để đạt được hiệu quả gây tê mong muốn.
  • Liều dùng Anaropin 5mg/ml để gây tê nội tủy mạc (dưới màng nhện) trong phẫu thuật: Sử dụng liều lượng từ 3-4 ml.
  • Thời gian khởi phát và thời gian tác dụng của thuốc có thể thay đổi đáng kể giữa các cá nhân.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Thường gặp
    • Rối loạn tim: Hạ huyết áp, Chậm nhịp tim, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp  
    • Rối loạn hệ thần kinh: Dị cảm, chóng mặt, đau đầu
    • Rối loạn tiêu hoá: Buồn nôn, nôn
    • Các rối loạn toàn thân và tại chỗ tiêm: Tăng nhiệt độ, rét run, đau lưng
  • Ít gặp
    • Ngất
    • Bồn chồn
    • Các triệu chứng của nhiễm độc thần kinh trung ương
    • Giảm xúc giác
    • Khó thở
    • Hạ nhiệt độ
  • Hiếm gặp
    • Ngừng tim, loạn nhịp tim
    • Các phản ứng dị ứng (mày đay, u thần kinh)
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Nếu xuất hiện dấu hiệu lạ sau khi tiêm như hồi hộp, khó thở, tim đập nhanh, người bệnh cần báo ngay cho nhân viên y tế phụ trách.
    • Trong trường hợp thấy buồn nôn, chóng mặt, hoặc ngứa ran tại vị trí tiêm, cần ngưng thuốc và theo dõi thêm dưới sự giám sát y tế.
    • Khi có bất kỳ phản ứng bất thường nào ở da hoặc hệ thần kinh, người sử dụng không nên chủ quan mà cần báo ngay cho bác sĩ để được xử lý.
    • Nếu sau khi tiêm thấy thay đổi nhận thức hoặc mất tập trung, cần được theo dõi và đánh giá bởi người có chuyên môn lâm sàng phù hợp.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người từng dị ứng với thuốc gây tê nhóm amide.
  • Người mắc bệnh tim mạch, rối loạn nhịp tim hoặc suy tuần hoàn.
  • Người có chức năng gan kém hoặc đang điều trị bệnh lý gan.
  • Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế enzym gan như fluvoxamine hoặc ketoconazole.
  • Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ dưới sáu tháng tuổi khi gây tê ngoài màng cứng.

Tương tác thuốc

  • Thuốc gây tê nhóm amide khác: Dùng đồng thời có thể làm tăng tác dụng không mong muốn, yêu cầu theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
  • Thuốc ức chế enzyme gan mạnh: Các thuốc như fluvoxamine hoặc enoxacin có thể làm tăng nồng độ ropivacaine trong máu nếu dùng cùng lúc.
  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm IB: Khi phối hợp với lidocain hoặc mexiletin có thể làm tăng nguy cơ rối loạn thần kinh hoặc tim mạch.
  • Thuốc an thần hoặc opioid: Dùng chung có thể gây ức chế thần kinh trung ương và làm thay đổi cảm giác hoặc phản ứng của người bệnh.
  • Ketoconazole hoặc các thuốc kháng nấm khác: Có thể làm chậm chuyển hóa hoạt chất, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong tuần hoàn kéo dài hơn bình thường.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Anaropin ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Anaropin chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Chỉ được tiêm Anaropin trong môi trường có trang thiết bị cấp cứu và nhân viên y tế có chuyên môn theo dõi sát tình trạng bệnh nhân.
  • Tránh tiêm nhầm vào mạch máu vì có thể gây ảnh hưởng đến tim mạch hoặc hệ thần kinh, cần hút nhẹ trước khi tiêm để kiểm tra.
  • Theo dõi các dấu hiệu sống của người bệnh trong suốt thời gian tiêm và sau tiêm để kịp thời xử lý nếu có thay đổi bất thường.
  • Không dùng thuốc nếu người bệnh từng dị ứng với bất kỳ thuốc gây tê tại chỗ nhóm amide để tránh nguy cơ phản ứng không mong muốn.
  • Đối với phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, việc dùng thuốc cần được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ có thể xảy ra.

Thuốc có thể thay thế cho Anaropin

  • Ngoài Anaropin, hiện nay cũng có một số sản phẩm khác được dùng trong gây mê và hỗ trợ làm dịu cảm giác trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế, điển hình như Zodalan – Midazolam 5mg/1ml Danapha với tác dụng an thần và tiền mê theo chỉ định chuyên môn. Zodalan được sử dụng để giảm lo lắng, tạo trạng thái thư giãn trước khi làm thủ thuật, góp phần hỗ trợ quy trình gây mê toàn thân hoặc cục bộ khi cần kiểm soát phản ứng của người bệnh. Sản phẩm này có thể được xem là một lựa chọn thay thế khi bác sĩ cân nhắc các đặc điểm lâm sàng cụ thể hoặc khi Anaropin không phù hợp ở một số trường hợp chuyên sâu về gây tê. Để biết chi tiết về sản phẩm thay thế Anaropin và lựa chọn phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe, bạn hãy liên hệ với Hải Đăng Pharma để được đội ngũ chuyên gia tư vấn đầy đủ và cụ thể hơn.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB