Xyzal - Levocetirizin 5mg UCB Farchim SA
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Xyzal là một loại thuốc được sản xuất bởi UCB Farchim SA, với thành phần chính là Levocetirizine dihydrochloride 5mg, bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc chủ yếu được sử dụng để giảm các triệu chứng dị ứng như ngứa, hắt hơi, và chảy nước mũi, đặc biệt là trong các trường hợp viêm mũi dị ứng và mày đay. Xyzal giúp làm dịu các cơn ngứa và giảm viêm, mang lại sự thoải mái cho người dùng. Đối với những ai cần duy trì hoạt động tập trung, việc sử dụng Xyzal vào buổi tối có thể phù hợp hơn do tác dụng giảm dị ứng kéo dài.
Thông tin nhanh về thuốc Xyzal
- Nhóm thuốc: Thuốc chống dị ứng
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim
- Thành phần chính: Levocetirizine dihydrochloride 5mg
- Nhà sản xuất: UCB Farchim SA
- Chỉ định: điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay dị ứng, ngứa da, và các triệu chứng dị ứng khác.
- Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.638
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
- Dược lực học:
- Dược lực học của Xyzal (Levocetirizine) liên quan đến cơ chế tác động của hoạt chất chính, là một chất đối kháng mạnh và chọn lọc với thụ thể H1 ngoại vi. Levocetirizine có ái lực cao hơn cetirizine đối với thụ thể H1, gấp đôi so với hoạt chất này, giúp kiểm soát triệu chứng dị ứng một cách nhanh chóng.
- Thuốc ức chế sự di chuyển của bạch cầu ái toan và giảm sự hình thành sẩn phù, hồng ban gây ra bởi histamine, đạt tác dụng tối đa trong vòng 12 giờ và kéo dài 24 giờ. Levocetirizine bắt đầu tác dụng sau 1 giờ sử dụng và có tác dụng rõ rệt trong điều trị các triệu chứng dị ứng do phấn hoa.
- Thuốc không thâm nhập đáng kể vào não và không ảnh hưởng đến các hoạt động cholinergic và serotonergic. Ngoài ra, levocetirizine còn giúp ức chế sự phóng thích VCAM-1, điều hòa tính thấm mao mạch và giảm sự thu hút của bạch cầu ái toan.
- Dược động học:
- Hấp thu: Levocetirizine được hấp thu nhanh chóng và nhiều khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 0,9 giờ, với trạng thái ổn định đạt được sau 2 ngày điều trị. Nồng độ đỉnh sau một liều đơn là 270 ng/mL và 308 ng/mL khi dùng liều 5 mg mỗi ngày. Mức độ hấp thu không phụ thuộc vào liều lượng và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, mặc dù thời gian đạt nồng độ đỉnh có thể chậm hơn.
- Phân bố: Levocetirizine phân bố chủ yếu ở gan và thận, với nồng độ thấp nhất ở hệ thần kinh trung ương. Khoảng 90% thuốc gắn với protein huyết tương, và thể tích phân bố là 0,4 L/kg, cho thấy sự phân bố tương đối hạn chế.
- Chuyển hóa: Levocetirizine chuyển hóa ít, chỉ dưới 14% liều sử dụng. Thuốc chủ yếu chuyển hóa qua các con đường oxy hóa nhân thơm và dealkyl hóa, với CYP3A4 đóng vai trò quan trọng trong quá trình dealkyl hóa. Levocetirizine không gây ảnh hưởng đáng kể lên các isoenzyme CYP1A2, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 và 3A4, do đó ít có khả năng gây tương tác thuốc.
- Thải trừ: Thời gian bán thải trong huyết tương là khoảng 7,9 ± 1,9 giờ ở người lớn, và ngắn hơn ở trẻ em. Levocetirizine được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (85,4%) và một phần nhỏ qua phân (12,9%). Quá trình thải trừ diễn ra qua lọc cầu thận và bài tiết chủ động tại ống thận.
Công dụng của thuốc Xyzal
- Thuốc Xyzal chỉ định trong điều trị triệu chứng đi kèm với các tình trạng dị ứng:
- Viêm mũi dị ứng theo mùa (bao gồm cả các triệu chứng ở mắt).
- Viêm mũi dị ứng quanh năm.
- Mày đay mạn tính.
Hướng dẫn sử dụng
- Nuốt nguyên viên thuốc với một cốc nước đầy. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
- Nếu quên một liều, không uống gấp đôi liều để bù lại. Tiếp tục uống liều kế tiếp như bình thường.
Liều dùng thuốc Xyzal
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều khuyến cáo 5 mg/ngày.
- Người già: Nên chỉnh liều ở người già suy thận mức độ trung bình đến nặng.
- Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Liều khuyến cáo 5 mg/ngày.
- Trẻ em dưới 6 tuổi: Dạng bào chế viên nén 5mg không phù hợp đối tượng này.
- Bệnh nhân người lớn suy thận: Chỉnh liều tùy chức năng thận của từng cá nhân.
Tác dụng phụ thường gặp
- Thường gặp, ADR >1/100
- Rối loạn hệ thần kinh: Đau đầu, buồn ngủ, ngủ gà.
- Rối loạn tiêu hóa: Khô miệng.
- Rối loạn toàn thân và tại chỗ: Mệt mỏi, sốt.
- Rối loạn tâm thần: Rối loạn giấc ngủ.
- Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Ho.
- Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
- Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, nôn.
- Rối loạn toàn thân và tại chỗ: Suy nhược.
- Không rõ tần suất
- Quá mẫn kể cả phản ứng phản vệ; tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn; hung hăng, lo âu, ảo giác, trầm cảm, mất ngủ, ý định tự tử; co giật, cảm giác khác thường, choáng váng, ngất, run rẩy, rối loạn vị giác; rối loạn thị giác, nhìn mờ; đánh trống ngực, nhịp tim nhanh; khó thở; buồn nôn, nôn; viêm gan, xét nghiệm chức năng gan bất thường; phù thần kinh mạch, hồng ban sắc tố cố định, ngứa, phát ban, mày đay; đau cơ; tiểu khó, bí tiểu; phù.
- Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Nếu xuất hiện phát ban, ngứa, sưng môi, lưỡi hoặc mặt, hoặc khó thở, cần dừng thuốc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
- Vấn đề về tiểu tiện: Nếu gặp khó khăn khi đi tiểu hoặc giảm tần suất tiểu tiện, hãy thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh liều lượng nếu cần.
- Ngừng thuốc sau thời gian dài sử dụng: Một số người có thể gặp hiện tượng ngứa nghiêm trọng sau khi ngừng thuốc sau thời gian dài sử dụng. Nếu gặp phải tình trạng này, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Đối tượng cần thận trọng
- Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine <10 mL/phút) hoặc đang chạy thận nhân tạo.
- Trẻ em từ 6 tháng đến 11 tuổi có chức năng thận suy giảm.
- Người có vấn đề về tiểu tiện, như phì đại tuyến tiền liệt hoặc tổn thương tủy sống.
- Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
- Người đang sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế thần kinh trung ương hoặc rượu.
- Người cao tuổi, do có thể có chức năng thận giảm.
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế thần kinh trung ương (CNS depressants): Kết hợp với rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giảm lo âu hoặc thuốc chống co giật có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của levocetirizine, dẫn đến buồn ngủ và giảm khả năng tập trung.
- Ritonavir: Sử dụng đồng thời với ritonavir có thể làm tăng nồng độ levocetirizine trong huyết tương khoảng 40%, cần theo dõi chặt chẽ khi dùng kết hợp.
- Theophylline: Kết hợp với theophylline có thể làm giảm thanh thải của levocetirizine, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong cơ thể.
- Thuốc ức chế CYP3A4: Mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể, nhưng do levocetirizine chủ yếu chuyển hóa qua CYP3A4, việc sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ levocetirizine trong huyết tương.
- Thuốc kháng histamine khác: Không nên sử dụng đồng thời với các thuốc kháng histamine khác như cetirizine, do có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Thuốc kháng sinh như azithromycin, erythromycin: Không có tương tác lâm sàng quan trọng khi sử dụng đồng thời với levocetirizine.
- Thuốc kháng nấm như ketoconazole: Không có tương tác lâm sàng quan trọng khi sử dụng đồng thời với levocetirizine.
- Thuốc chống loét như cimetidine: Không có tương tác lâm sàng quan trọng khi sử dụng đồng thời với levocetirizine.
- Thuốc điều trị tiểu đường như glipizide: Không có tương tác lâm sàng quan trọng khi sử dụng đồng thời với levocetirizine.
Bảo quản thuốc đúng cách
- Để nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Mua thuốc Xyzal ở đâu uy tín?
- Để mua thuốc Xyzal chính hãng, chất lượng đảm bảo, quý khách vui lòng liên hệ với Hải Đăng Pharma. Để đặt mua, xin liên hệ trực tiếp qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Tránh uống rượu khi dùng thuốc: Việc kết hợp Xyzal với rượu có thể làm tăng tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng tập trung.
- Cẩn trọng với người có nguy cơ bí tiểu: Levocetirizine có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu, đặc biệt ở những người có tiền sử tổn thương tủy sống hoặc phì đại tuyến tiền liệt.
- Thận trọng với bệnh nhân động kinh: Thuốc có thể làm tăng nguy cơ co giật, do đó cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân động kinh hoặc có nguy cơ co giật.
- Ngừng thuốc trước khi thử phản ứng dị ứng da: Levocetirizine có thể ức chế phản ứng da khi thử dị ứng, vì vậy nên ngừng thuốc ít nhất 3 ngày trước khi làm các xét nghiệm này.
- Có thể xảy ra hội chứng ngưng thuốc: Một số người có thể gặp ngứa khi ngừng thuốc, ngay cả khi không có triệu chứng này trước đó. Các triệu chứng này thường tự khỏi, nhưng nếu nghiêm trọng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi: Dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của levocetirizine ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tuổi còn hạn chế, vì vậy không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
- Không dùng cho trẻ dưới 6 tuổi với dạng viên nén: Dạng viên nén 5mg không phù hợp cho trẻ dưới 6 tuổi, nên sử dụng các dạng bào chế khác của levocetirizine dành cho trẻ em.
- Cảnh giác với người không dung nạp galactose: Thuốc chứa lactose, do đó không nên dùng cho bệnh nhân có vấn đề di truyền về không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose – galactose.
Thuốc có thể thay thế cho Xyzal
- Nếu bạn đang tìm kiếm một lựa chọn thay thế cho thuốc Xyzal, Acritel 5mg là một sản phẩm phù hợp và đáng tin cậy. Acritel 5mg chứa cùng hoạt chất Levocetirizine dihydrochloride 5mg được chỉ định để điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng mạn tính và mày đay vô căn mạn tính. Trước khi chuyển sang sử dụng Acritel 5mg, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để đảm bảo thuốc phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình và tránh các tương tác không mong muốn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này