Usalukast 10 - Montelukast 10mg Ampharco USA
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Usalukast 10 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất chứa hoạt chất montelukast natri tương đương 10 mg montelukast, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Sản phẩm hỗ trợ giảm thiểu các phản ứng của đường thở và tình trạng kích ứng mũi-xoang, nhờ khả năng tác động lên các chất trung gian gây co thắt. Đối tượng sử dụng là người trưởng thành cần bổ sung điều trị khi liệu pháp chính không đáp ứng đầy đủ và người bị viêm mũi dị ứng từng thời kỳ hoặc kéo dài. Dạng viên bao phim giúp thuận tiện khi sử dụng hàng ngày, đảm bảo lượng hoạt chất ổn định và thuận lợi hơn so với nhiều dạng khác. Khi sử dụng, người dùng cần tuân thủ đúng chỉ dẫn chuyên môn và báo ngay cho thầy thuốc khi xuất hiện dấu hiệu bất thường
Thông tin nhanh về thuốc Usalukast 10
- Nhóm thuốc: Thuốc Hô Hấp
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim
- Thành phần chính: Montelukast (dưới dạng montelukast natri 10,4mg) 10mg
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
- Chỉ định: Phòng ngừa và điều trị lâu dài bệnh hen suyễn
- Giá bán tham khảo: Khoảng 600.000
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
- Dược lực học:
- Hoạt chất montelukast đóng vai trò là chất đối kháng cạnh tranh của thụ thể cysteinyl leukotriene 1 (CysLT₁) trong các đường hô hấp, ngăn chặn ảnh hưởng của leucotriene D₄ và các chất tương tự.
- Khi thụ thể CysLT₁ bị kích hoạt, nó có thể dẫn tới co thắt cơ trơn khí quản, tăng tiết dịch nhầy và tăng tính thấm mạch máu; việc đối kháng thụ thể này giúp làm dịu co thắt, giảm tiết dịch và giảm viêm tại đường thở.
- Dược động học:
- Hấp thu: Montelukast được hấp thu khá nhanh sau khi uống; với viên nén 10 mg ở người lớn nhịn ăn, nồng độ đỉnh (Cₘₐₓ) đạt sau khoảng 3–4 giờ.
- Phân bố: Hoạt chất này kết hợp mạnh với protein huyết tương (khoảng 99 %) và thể tích phân bố tương đối thấp.
- Chuyển hóa: Montelukast được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzyme hệ CYP, đặc biệt là CYP2C8 và có tham gia của CYP3A4 và CYP2C9.
- Thải trừ: Sản phẩm và chuyển hóa chất chính được bài xuất chủ yếu qua mật (phân), rất nhỏ một phần qua nước tiểu; chu kỳ bán thải của montelukast nằm trong khoảng 2,7–5,5 giờ ở người khỏe mạnh.
Công dụng của thuốc Usalukast 10
- Hen suyễn: Dùng để dự phòng và điều trị duy trì bệnh hen suyễn ở người lớn và trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên.
- Co thắt phế quản do gắng sức: Giúp hạn chế tình trạng co thắt đường thở xuất hiện sau vận động mạnh ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên.
- Viêm mũi dị ứng: Thuốc góp phần làm giảm các biểu hiện nghẹt mũi, hắt hơi, chảy nước mũi trong viêm mũi dị ứng theo mùa ở người từ 2 tuổi, đồng thời cũng có hiệu quả với viêm mũi dị ứng quanh năm ở trẻ nhỏ từ 6 tháng tuổi.
Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Usalukast 10
- Người lớn và thanh thiếu niên ≥ 15 tuổi
- Hen suyễn: 1 viên, uống 1 lần/ngày vào buổi tối.
- Co thắt phế quản do gắng sức: 1 viên, uống 1 liều ít nhất 2 giờ trước khi vận động, không lặp lại trong 24h.
- Viêm mũi dị ứng (theo mùa hoặc quanh năm): 1 viên, uống 1 lần/ngày, có thể sáng hoặc tối, không phụ thuộc bữa ăn.
- Hen suyễn kèm viêm mũi dị ứng: 1 viên, uống 1 lần/ngày vào buổi tối.
- Trẻ em từ 6 đến 14 tuổi
- Hen suyễn: 5mg, uống 1 lần/ngày vào buổi tối.
- Co thắt phế quản do gắng sức: 5mg, uống 1 liều ít nhất 2 giờ trước khi vận động, không lặp lại trong 24h.
- Viêm mũi dị ứng: 5mg, uống 1 lần/ngày, có thể sáng hoặc tối, không phụ thuộc bữa ăn.
- Hen suyễn kèm viêm mũi dị ứng: 5mg, uống 1 lần/ngày vào buổi tối.
- Trẻ dưới 6 tuổi dùng theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.
Tác dụng phụ thường gặp
- Rất thường gặp:
- Nhiễm trùng hô hấp trên.
- Thường gặp:
- Tiêu chảy
- Buồn nôn, nôn
- Tăng men gan
- Phát ban
- Sốt.
- Ít gặp:
- Dị ứng (kể cả sốc phản vệ)
- Rối loạn giấc ngủ
- Lo âu, trầm cảm
- Chóng mặt
- Co giật
- Chảy máu cam, khô miệng
- Đau khớp/cơ, mệt mỏi
- Phù.
- Hiếm gặp:
- Rối loạn chú ý
- Tim đập nhanh, hồi hộp
- Phù mạch, dễ chảy máu.
- Rất hiếm gặp:
- Ảo giác, ý nghĩ tự sát
- Viêm gan, tổn thương gan
- Hội chứng Churg-Strauss, hồng ban
- Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
- Quan sát kỹ bản thân khi sử dụng và báo ngay cho thầy thuốc nếu xuất hiện phản ứng bất thường như thay đổi tâm trạng, khó ngủ, lo âu.
- Nếu có dấu hiệu sưng mặt, môi, lưỡi hoặc khó thở, cần dừng thuốc và liên hệ cấp cứu hoặc thầy thuốc ngay.
- Trong trường hợp phát hiện mẩn ngứa, nổi ban hoặc thay đổi tiêu hóa kéo dài, nên ngưng sử dụng và được thầy thuốc đánh giá.
Đối tượng cần thận trọng
- Người có tiền sử rối loạn tâm thần hoặc đang sử dụng thuốc ảnh hưởng tâm thần.
- Người mắc bệnh gan nặng hoặc có dấu hiệu suy giảm chức năng gan.
- Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi (an toàn chưa được thiết lập đầy đủ).
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú
Tương tác thuốc
- Khi dùng đồng thời với chất ức chế enzyme CYP2C8 hoặc CYP3A4, có thể làm thay đổi nồng độ montelukast trong huyết tương.
- Dùng chung với phenobarbital hoặc rifampicin có thể tăng tốc chuyển hóa montelukast, làm giảm nồng độ thuốc.
- Khi dùng cùng với các thuốc kiểm soát tâm thần hoặc thuốc ảnh hưởng thần kinh có thể cần theo dõi sát vì nguy cơ biến đổi tâm trạng.
Bảo quản thuốc đúng cách
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
- Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Usalukast 10 ở đâu uy tín?
- Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Usalukast 10 chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Không sử dụng để thay thế thuốc cắt cơn cấp khi cơn co thắt phổi xuất hiện đột ngột.
- Tiếp tục dùng đều đặn hàng ngày ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng để duy trì tác động hỗ trợ.
- Nếu bỏ quên một liều, nên uống ngay khi nhớ nhưng nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua và uống liều tiếp theo đúng lịch; không uống gấp đôi.
- Trước khi bắt đầu dùng, hãy thông báo với thầy thuốc về tất cả các thuốc đang dùng, kể cả thực phẩm chức năng và thảo dược.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm và bảo quản thuốc nơi khô, mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Thuốc có thể thay thế cho Usalukast 10
- Các sản phẩm như Opesinkast 10mg - Montelukast 10mg OPV có cùng hoạt chất montelukast hoặc cùng cơ chế vận hành — viên nén hàng ngày giúp kiểm soát đường thở và phản ứng dị ứng tương tự như Usalukast 10. Việc lựa chọn thay thế được xem xét khi tồn tại nhu cầu tương đương về điều trị và người dùng cần một dạng thuốc tương đương hoặc giá thành khác biệt. Cả ba đều sử dụng montelukast như hoạt chất chính, dạng viên nén uống mỗi ngày, phù hợp với người trưởng thành cần gắn chặt việc điều trị đường thở hoặc dị ứng mũi-xoang lâu dài. Việc thay thế chỉ nên theo chỉ định của thầy thuốc hoặc dược sĩ
Câu hỏi thường gặp
Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn, việc ăn uống không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp thu.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này