Tracleer - Bosentan 125mg Patheon
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Tracleer là thuốc dạng viên nén bao phim do Patheon Inc. sản xuất, chứa hoạt chất Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrate) 125mg, thường được sử dụng trong kiểm soát tăng áp động mạch phổi ở người trưởng thành và trẻ em trên 3 tuổi. Tracleer hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của các chất gây co thắt mạch, từ đó giúp cải thiện lưu lượng máu trong phổi và giảm áp lực lên tim. Nhờ dạng viên nén bao phim tiện lợi, người dùng có thể dễ dàng sử dụng tại nhà theo chỉ định bác sĩ mà không cần chuẩn bị phức tạp. Tracleer được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân có chẩn đoán lâm sàng rõ ràng về bệnh lý mạch máu phổi, giúp duy trì chức năng hô hấp và tăng khả năng vận động thể chất.
Thông tin nhanh về thuốc Tracleer
- Nhóm thuốc: Thuốc Huyết Áp
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim
- Thành phần chính: Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrate) 125mg
- Nhà sản xuất: Patheon Inc.
- Chỉ định: điều trị tăng áp động mạch phổi ...
- Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
- Dược lực học:
- Hoạt chất chính bosentan thuộc nhóm chất đối kháng thụ thể endothelin kép, giúp ngăn chặn tác động co mạch và tăng sinh của endothelin-1.
- Cơ chế tác động chính là làm giãn các mạch máu bị co thắt bất thường, từ đó hỗ trợ cải thiện lưu thông máu trong phổi và giảm áp lực lên tim phải.
- Bosentan làm giảm sức cản mạch máu phổi, góp phần cải thiện khả năng vận động và giảm triệu chứng mệt mỏi do tăng áp động mạch phổi.
- Dược động học:
- Hấp thu: Tracleer hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 3–5 giờ uống thuốc.
- Phân bố: Bosentan gắn mạnh với protein huyết tương (>98%), thể tích phân bố lớn cho thấy khả năng phân bố tốt vào các mô.
- Chuyển hóa: Thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ enzyme CYP3A4 và CYP2C9, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính.
- Thải trừ: Phần lớn thuốc được bài tiết qua mật; thải trừ qua thận không đáng kể, thời gian bán thải khoảng 5–6 giờ
Công dụng của thuốc Tracleer
- Chỉ định điều trị tăng áp lực động mạch phổi (PHA), thuộc phân nhóm II-IV theo phân loại của WHO. Làm giảm số lượng các vết loét mới ở bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng bì hệ thống có biến chứng loét chi.
Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Tracleer
- Liều dùng điều trị tăng áp lực động mạch phổi
- Người lớn: Khởi đầu với 62,5 mg, hai lần mỗi ngày trong 4 tuần, sau đó tăng lên liều duy trì 125 mg, hai lần mỗi ngày. Trẻ em và trẻ vị thành niên:
- Với cân nặng 10–20 kg: 31,25 mg mỗi ngày trong 4 tuần đầu, sau đó 31,25 mg hai lần mỗi ngày.
- Với cân nặng 20–40 kg: 31,25 mg hai lần mỗi ngày, sau đó 62,5 mg hai lần mỗi ngày.
- Với cân nặng trên 40 kg: 62,5 mg hai lần mỗi ngày, sau đó nâng lên 125 mg hai lần mỗi ngày.
- Liều 31,25 mg được chia từ viên nén 62,5 mg bằng dụng cụ chia viên. Tuy nhiên, không có dữ liệu chính xác về độ đồng nhất của hàm lượng hoạt chất trong viên đã chia. Các nghiên cứu hiện tại chưa đủ để xác định liều tối ưu ở bệnh nhân dưới 12 tuổi. Ngoài ra, chưa có thông tin đầy đủ về hiệu quả và độ an toàn trên trẻ dưới 3 tuổi.
- Liều dùng trong xơ cứng bì hệ thống có loét chi
- Người lớn: Bắt đầu với 62,5 mg hai lần mỗi ngày trong 4 tuần đầu tiên, sau đó tăng lên 125 mg hai lần mỗi ngày. Thời gian điều trị thường không quá 6 tháng và cần đánh giá định kỳ để xác định việc tiếp tục điều trị. Chưa có dữ liệu đầy đủ về sử dụng cho bệnh nhân dưới 18 tuổi.
- Ngừng điều trị
- Chưa ghi nhận hội chứng dội ngược nguy hiểm khi ngừng Tracleer đột ngột. Tuy nhiên, để phòng ngừa khả năng bệnh diễn tiến xấu, nên giảm liều từ từ trong vòng 3–7 ngày trước khi ngừng hẳn. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn này.
- Điều chỉnh liều trên các nhóm đối tượng đặc biệt
- Bệnh nhân suy gan:
- Không cần hiệu chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan nhẹ (Child-Pugh A).
- Chống chỉ định sử dụng trên bệnh nhân suy gan mức độ vừa hoặc nặng, hoặc khi aminotransferase tăng hơn ba lần giới hạn bình thường trước điều trị.
- Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều, bao gồm cả bệnh nhân đang lọc máu.
- Bệnh nhân cao tuổi: Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về ảnh hưởng của tuổi tác đến hiệu quả và độ an toàn của thuốc.
- Bệnh nhân suy gan:
Tác dụng phụ thường gặp
- Huyết học: Thiếu máu, giảm tiểu cầu (thường gặp); giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính (không thường gặp).
- Miễn dịch: Phản ứng mẫn cảm như nổi mề đay, ngứa (hiếm gặp); sốc phản vệ, phù mạch (rất hiếm gặp).
- Thần kinh: Đau đầu (thường gặp), ngất.
- Tim mạch: Đánh trống ngực, đỏ bừng mặt, hạ huyết áp (thường gặp).
- Tiêu hóa: Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản, tiêu chảy (thường gặp).
- Gan mật: Xét nghiệm gan bất thường (rất thường gặp); viêm gan, vàng da (không thường gặp); xơ gan, suy gan (hiếm gặp).
- Da và mô dưới da: Ban đỏ (thường gặp).
- Toàn thân: Phù, giữ nước (rất thường gặp).
- Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
- Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau khi sử dụng Tracleer, người dùng cần chủ động thông báo sớm với bác sĩ điều trị để được hướng dẫn cụ thể.
- Việc tự ý tiếp tục dùng thuốc trong khi cơ thể có phản ứng lạ có thể làm tăng nguy cơ biến chứng, đặc biệt là trên gan hoặc hệ tuần hoàn.
- Nếu cảm thấy khó thở, buồn nôn kéo dài, vàng da hay da phát ban bất thường, người dùng nên ngừng thuốc và đến cơ sở y tế gần nhất.
- Đừng tự ý điều chỉnh liều hoặc ngưng thuốc khi chưa có chỉ định rõ ràng từ người có chuyên môn
Đối tượng cần thận trọng
- Người có tiền sử bệnh gan, đặc biệt là men gan tăng cao hoặc viêm gan mạn tính.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai trong thời gian gần.
- Người đang điều trị bằng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh hoặc các thuốc chuyển hóa qua gan.
- Trẻ em dưới 3 tuổi chưa được xác nhận về mức độ dung nạp thuốc.
- Người suy tim nặng, đang trong giai đoạn mất bù chưa được kiểm soát ổn định.
Tương tác thuốc
- Cyclosporin A: Có thể làm tăng nồng độ bosentan trong máu đến mức đáng kể, cần tránh dùng chung.
- Glyburide (glibenclamide): Làm tăng nguy cơ tổn thương gan nếu dùng đồng thời với Tracleer.
- Ketoconazole: Thuốc kháng nấm này có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa bosentan.
- Rifampicin: Làm giảm nồng độ bosentan do kích hoạt các enzyme gan liên quan đến chuyển hóa thuốc.
- Thuốc tránh thai nội tiết: Tracleer có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai dạng uống, cần dùng thêm biện pháp tránh thai khác.
Bảo quản thuốc đúng cách
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
- Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Tracleer ở đâu uy tín?
- Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Tracleer chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Theo dõi định kỳ chức năng gan trong suốt quá trình dùng thuốc để kịp thời phát hiện tổn thương.
- Không nên dùng thuốc nếu kết quả xét nghiệm cho thấy men gan tăng quá giới hạn cho phép.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần kiểm tra thai trước và trong khi điều trị để phòng rủi ro cho thai nhi.
- Khi bắt đầu hoặc ngừng dùng Tracleer, cần thông báo với bác sĩ để điều chỉnh các thuốc khác phù hợp.
- Tracleer không được khuyến cáo sử dụng chung với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazole hoặc ritonavir.
Thuốc có thể thay thế cho Tracleer
- Ravenell-125 là một trong những thuốc chứa bosentan 125mg được sản xuất bởi Davipharm, có cùng dạng bào chế viên nén bao phim giống như Tracleer. Cả hai đều hướng đến điều trị tăng áp động mạch phổi và có cơ chế tác động tương đồng trên thụ thể endothelin. Việc sử dụng sản phẩm thay thế như Ravenell-125 có thể được cân nhắc khi người bệnh không tiếp cận được Tracleer hoặc cần tối ưu chi phí điều trị. Tuy nhiên, dù có cùng hoạt chất chính, mỗi loại thuốc có thể có sự khác biệt nhỏ về tá dược hoặc công nghệ bào chế nên cần được bác sĩ xác nhận trước khi thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Tracleer có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu thuốc. Tuy nhiên, để duy trì sự ổn định về thời điểm hấp thu, người bệnh nên uống thuốc vào cùng khung giờ mỗi ngày theo hướng dẫn của bác sĩ.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này