Tenamydgel SM - Medipharco

Tenamydgel SM - Medipharco

Mã: VD-23199-15 NSX: Medipharco

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Đóng gói
Hộp 20 gói x 10g
Hạn dùng
36 tháng
Dạng bào chế
Hỗn dịch
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Hỗn dịch uống

Hoạt chất

Thông tin Tenamydgel SM - Medipharco

Tenamydgel SM là hỗn dịch uống do Công ty cổ phần Dược Medipharco sản xuất, chứa hoạt chất Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) 400mg; Simethicon 80mg được chỉ định cho người gặp các triệu chứng như ợ nóng, ợ chua và đầy bụng do tăng tiết acid hoặc trào ngược dạ dày‑thực quản. Dạng hỗn dịch giúp phân liều linh hoạt, phù hợp với cả người lớn và trẻ lớn, đồng thời dễ sử dụng hơn so với viên nén trong trường hợp khó nuốt. Tenamydgel SM hướng đến người có bệnh lý dạ dày‑tá tràng kèm hơi nhiều hoặc chướng bụng, giúp hỗ trợ nhanh các triệu chứng khó chịu. Dạng bào chế hỗn dịch còn thuận tiện mang theo và sử dụng khi cần, giúp người dùng điều chỉnh liều theo tình trạng và thời điểm bữa ăn.

Thông tin nhanh về thuốc Tenamydgel SM

  • Nhóm thuốc: Thuốc Tiêu Hóa
  • Dạng bào chế: Hỗn dịch uống
  • Thành phần chính: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) 400mg; Simethicon 80mg
  • Nhà sản xuất: Công ty cổ phần dược Medipharco
  • Chỉ định: làm dịu triệu chứng do tăng acid dạ dày
  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd có khả năng trung hòa acid dịch vị, giúp giảm độ acid trong dạ dày – yếu tố liên quan đến cảm giác nóng rát và khó chịu vùng thượng vị.
    • Simethicon làm giảm sức căng bề mặt của các bóng khí trong dạ dày – ruột, hỗ trợ phân tán khí, giảm tình trạng đầy hơi, chướng bụng.
    • Nhôm hydroxyd còn có khả năng kết hợp với các acid mật và pepsin, làm giảm tác động kích ứng lên niêm mạc dạ dày.
    • Magnesi hydroxyd có tác dụng nhanh hơn, đồng thời giảm nguy cơ gây táo bón khi phối hợp cùng nhôm hydroxyd.
    • Sự kết hợp giữa các thành phần giúp cải thiện triệu chứng liên quan đến tăng acid và rối loạn tiêu hóa do khí.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Các thành phần như nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa, phần lớn hoạt động tại chỗ trong lòng dạ dày.
    • Phân bố: Vì hấp thu toàn thân thấp, nên nồng độ các chất này trong máu không đáng kể, chủ yếu khu trú tại ống tiêu hóa.
    • Chuyển hóa: Simethicon không bị chuyển hóa trong cơ thể, còn các muối hydroxyd gần như không chuyển hóa tại gan.
    • Thải trừ: Nhôm và magnesi không hấp thu sẽ được bài tiết qua phân; simethicon cũng được đào thải nguyên dạng theo đường tiêu hóa.

Công dụng của thuốc Tenamydgel SM

  • Bị ợ nóng, ợ chua, đầy bụng do tăng tiết acid quá mức tại dạ dày.
  • Loét dạ dày, tá tràng do tăng tiết acid.
  • Phòng trào ngược dạ dày, viêm loét dạ dày do stress.
  • Điều trị trào ngược dạ dày-thực quản.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống.

Liều dùng thuốc Tenamydgel SM

  • Điều trị loét dạ dày
    • Trẻ em: uống ⅓ đến 1 gói mỗi lần, các lần cách nhau ít nhất 3-6 giờ, hoặc có thể uống sau các bữa ăn cách nhau 1-3 giờ và trước khi đi ngủ.
    • Người lớn: uống 1-3 gói mỗi lần, các lần cách nhau ít nhất 3-6 giờ, hoặc có thể uống sau các bữa ăn cách nhau 1-3 giờ và trước khi đi ngủ.
  • Kháng acid
    • Uống sau các bữa ăn từ 1-3 giờ và trước khi đi ngủ, mỗi lần 2 gói ở người.
  • Phòng chảy máu đường tiêu hoá
    • Trẻ nhỏ: uống từ  ⅓ gói mỗi lần, mỗi lần cách 1-2 giờ
    • Trẻ lớn: uống từ  ⅓ đến 1 gói mỗi lần, mỗi lần cách 1-2 giờ
    • Người lớn: uống từ 2 gói mỗi lần, mỗi lần cách 1-2 giờ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Thường gặp
    • Chát miệng, táo bón, cứng bụng, phân rắn, buồn nôn, nôn, phân trắng.
  • Ít gặp
    • Giảm phosphat máu, giảm magnesi máu.
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Ngừng sử dụng thuốc nếu thấy bất kỳ biểu hiện bất thường nào như đầy bụng, tiêu chảy hoặc dị ứng.
    • Theo dõi cơ thể cẩn thận nếu có dấu hiệu táo bón kéo dài hoặc khó chịu vùng bụng sau khi dùng thuốc.
    • Nếu triệu chứng không giảm hoặc nặng hơn, cần liên hệ với nhân viên y tế để được hướng dẫn xử trí cụ thể.
    • Không tự ý dùng lại thuốc khi chưa có sự đồng ý từ bác sĩ sau khi đã gặp tác dụng phụ.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người bị suy thận.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Người đang điều trị bệnh lý tiêu hóa mạn tính.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi (nếu không có chỉ định từ bác sĩ).
  • Người đang sử dụng thuốc kháng sinh hoặc thuốc điều trị tuyến giáp.

Tương tác thuốc

  • Tetracyclin: có thể bị giảm hấp thu nếu dùng đồng thời với Tenamydgel SM.
  • Digoxin: tác dụng có thể bị ảnh hưởng do thay đổi độ pH dạ dày.
  • Thuốc điều trị tuyến giáp (levothyroxin): nên dùng cách xa Tenamydgel SM ít nhất 4 giờ.
  • Thuốc kháng acid khác: không nên dùng đồng thời để tránh thay đổi cân bằng pH.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Tenamydgel SM ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Tenamydgel SM chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Không sử dụng liều cao hơn liều được khuyến nghị.
  • Nên dùng sau khi ăn hoặc khi có triệu chứng trào ngược, khó tiêu.
  • Tránh dùng thuốc trong thời gian dài mà không có hướng dẫn từ bác sĩ.
  • Cần kiểm tra thành phần nếu có tiền sử dị ứng với bất kỳ hoạt chất nào trong thuốc.
  • Không nên dùng đồng thời với sữa hoặc thực phẩm chứa nhiều canxi trong vòng 1–2 giờ sau khi uống thuốc.

Thuốc có thể thay thế cho Tenamydgel SM

  • Sanaperol có chứa hoạt chất Rabeprazole là một trong những lựa chọn thay thế đang được cập nhật cho Tenamydgel SM, với công dụng hỗ trợ làm giảm triệu chứng tăng tiết acid dịch vị như ợ nóng, khó tiêu, trào ngược dạ dày thực quản. Nếu bạn cần tìm sản phẩm tương đương với Tenamydgel SM, hãy liên hệ trực tiếp với Hải Đăng Pharma để được tư vấn chi tiết và phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

Tenamydgel SM dùng được khi mang thai hoặc cho con bú hay không?

Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Tenamydgel SM, do các thành phần có thể ảnh hưởng đến thai kỳ hoặc bài tiết qua sữa.

Tenamydgel SM uống trước hay sau ăn?

Tenamydgel SM nên được dùng sau bữa ăn hoặc khi xuất hiện triệu chứng khó chịu dạ dày. Tránh dùng lúc đói để đảm bảo tác động lên acid dịch vị được kiểm soát tốt hơn.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất