Nufadip 10 - Felodipine Inventia

Nufadip 10 - Felodipine Inventia

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên

Thông tin Nufadip 10 - Felodipine Inventia

Nufadip 10 là thuốc kê đơn do Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ) sản xuất, được chỉ định điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành. Thuốc chứa felodipine 10mg, thuộc nhóm chẹn kênh calci dihydropyridine, giúp giãn cơ trơn thành mạch và giảm sức cản ngoại vi, từ đó hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén giải phóng kéo dài, giúp hoạt chất được giải phóng từ từ và duy trì tác dụng trong khoảng thời gian dài hơn so với dạng giải phóng tức thì. Dạng bào chế này phù hợp với phác đồ dùng thuốc một lần mỗi ngày khi có chỉ định, góp phần thuận tiện cho việc duy trì điều trị. Người bệnh cần nuốt nguyên viên, không nghiền hoặc nhai, đồng thời thận trọng khi có bệnh gan, huyết áp thấp hoặc bệnh tim mạch.

Thông tin nhanh về thuốc Nufadip 10   

  • Nhóm thuốc: Thuốc Tim Mạch

  • Dạng bào chế: Viên nén giải phóng kéo dài

  • Thành phần chính: Felodipine 10 mg

  • Nhà sản xuất: Inventia Healthcare Limited

  • Chỉ định: giúp giãn mạch và hạ huyết áp

  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:

    • Felodipine thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci dihydropyridine, có khả năng ức chế dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn thành mạch. Quá trình này làm giảm co cơ trơn, giúp mạch máu giãn ra và giảm sức cản ngoại vi.

    • Hoạt chất chủ yếu tác động lên mạch máu ngoại biên, giúp giảm huyết áp tâm thu và tâm trương. Thuốc có thể gây tăng nhịp tim phản xạ nhẹ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.

  • Dược động học:

    • Hấp thu: Felodipine gần như được hấp thu hoàn toàn qua đường tiêu hóa nhưng trải qua chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan. Với dạng giải phóng kéo dài, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau khoảng 2,5–5 giờ.

    • Phân bố: Felodipine liên kết với protein huyết tương trên 99%, cho thấy phần lớn hoạt chất lưu hành trong máu ở dạng gắn protein.

    • Chuyển hóa: Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450, đặc biệt là CYP3A4. Các chất chuyển hóa hình thành không còn tác dụng giãn mạch đáng kể.

    • Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua phân. Lượng felodipine nguyên dạng được tìm thấy trong nước tiểu và phân rất thấp

Công dụng của thuốc Nufadip 10   

  • Điều trị tăng huyết áp.

  • Điều trị đau thắt ngực ổn định.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống

Liều dùng thuốc Nufadip 10   

  • Nguyên tắc chung: Liều dùng được điều chỉnh cụ thể theo từng bệnh nhân. Cần chọn thuốc khác nếu liều dùng thấp hơn 10 mg.

  • Tăng huyết áp: Khởi đầu với liều 5 mg một lần mỗi ngày. Tùy đáp ứng, liều có thể giảm xuống 2,5 mg hoặc tăng lên 10 mg mỗi ngày. Liều duy trì thông thường là 5 mg một lần mỗi ngày.

  • Đau thắt ngực ổn định: Khởi đầu với liều 5 mg một lần mỗi ngày, nếu cần thiết có thể tăng lên 10 mg một lần mỗi ngày.

  • Người lớn tuổi: Cân nhắc khởi đầu điều trị với liều thấp nhất.

  • Suy giảm chức năng thận: Không cần hiệu chỉnh liều dùng.

  • Suy giảm chức năng gan: Bệnh nhân suy gan có thể tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và đáp ứng với liều thấp hơn.

  • Trẻ em: Tránh sử dụng do kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn hệ thần kinh: Thường gặp nhức đầu; ít gặp choáng váng, dị cảm.

  • Rối loạn hệ tim mạch: Ít gặp tình trạng nhịp tim nhanh, đánh trống ngực.

  • Rối loạn hệ vận mạch: Thường gặp đỏ bừng mặt; ít gặp hạ huyết áp; hiếm gặp nhất.

  • Rối loạn hệ dạ dày - ruột: Ít gặp buồn nôn, đau bụng; hiếm gặp nôn mửa; rất hiếm gặp tăng sản nướu, viêm nướu.

  • Rối loạn hệ gan mật: Rất hiếm gặp tăng men gan.

  • Rối loạn da và mô dưới da: Ít gặp phát ban, ngứa; hiếm gặp nổi mề đay; rất hiếm gặp phản ứng mẫn cảm với ánh sáng, viêm mạch máu do quá mẫn.

  • Rối loạn hệ cơ xương: Hiếm gặp đau khớp, đau cơ.

  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:

    • Khi xuất hiện biểu hiện bất thường trong thời gian dùng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá.

    • Nếu gặp tình trạng chóng mặt, đau đầu, đỏ bừng mặt hoặc phù chân kéo dài, người bệnh nên liên hệ cơ sở y tế để được hướng dẫn.

    • Nếu xuất hiện ngất, tụt huyết áp rõ rệt, đau ngực hoặc khó thở, cần được đưa đi cấp cứu.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người cao tuổi.

  • Người mắc bệnh suy giảm chức năng gan.

  • Người có huyết áp thấp hoặc thường xuyên bị chóng mặt.

  • Người mắc suy tim hoặc suy giảm chức năng tâm thất.

  • Người có tiền sử đau thắt ngực hoặc bệnh lý tim mạch.

Tương tác thuốc

  • Ketoconazole: Thuốc kháng nấm này ức chế CYP3A4, có thể làm tăng nồng độ felodipine trong máu và tăng nguy cơ hạ huyết áp.

  • Itraconazole: Có thể làm tăng đáng kể mức độ tiếp xúc của cơ thể với felodipine, dẫn đến nguy cơ tụt huyết áp và tăng nhịp tim.

  • Erythromycin: Kháng sinh này ức chế chuyển hóa felodipine, khiến nồng độ hoạt chất trong huyết tương tăng lên.

  • Cimetidine: Có thể làm tăng nồng độ felodipine do ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc tại gan.

  • Phenytoin: Có khả năng thúc đẩy chuyển hóa felodipine, làm giảm nồng độ thuốc trong máu và ảnh hưởng đến tác dụng điều trị.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.

  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Nufadip 10 ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Nufadip 10 chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Dùng thuốc đúng liều lượng và thời điểm theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng hoặc giảm liều.

  • Nuốt nguyên viên Nufadip 10 với nước, không nghiền, nhai hoặc bẻ viên vì có thể ảnh hưởng đến cơ chế giải phóng kéo dài.

  • Nên uống thuốc vào thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì thói quen điều trị.

  • Sử dụng thuốc khi đói hoặc cùng bữa ăn nhẹ; tránh dùng cùng bữa ăn nhiều chất béo hoặc carbohydrate.

  • Không uống thuốc cùng nước ép bưởi vì loại đồ uống này có thể làm tăng nồng độ felodipine trong máu.

Thuốc có thể thay thế cho Nufadip 10   

  • Các sản phẩm có công dụng tương tự Nufadip 10 trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn định hiện đang được cập nhật. Việc lựa chọn thuốc thay thế cần dựa trên hoạt chất, hàm lượng, dạng bào chế và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Để được tư vấn sản phẩm phù hợp với phác đồ điều trị, quý khách vui lòng liên hệ Hải Đăng Pharma để được hỗ trợ thông tin chi tiết.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất