Amburol 7.5 Meyer - BPC

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-04-16 10:53:54

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110292324
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 20 ống x 5ml
Hạn dùng:
24 tháng
Dạng bào chế:
Siro

Video

Hôm nay nhà thuốc Hải Đăng xin giới thiệu đến quý khách sản phẩm Amburol 7.5 đóng Hộp 20 ống x 5ml do Công ty Liên doanh Meyer-BPC sản xuất.

Amburol 7.5 là thuốc gì?

  • Amburol 7.5 là sản phẩm siro kết hợp hai hoạt chất Ambroxol hydrochloride và Clenbuterol hydrochloride, hỗ trợ điều trị các bệnh lý hô hấp có liên quan đến co thắt phế quản và tăng tiết đờm. Ambroxol giúp làm loãng và dễ dàng loại bỏ đờm, trong khi Clenbuterol có tác dụng giãn phế quản, cải thiện lưu thông không khí. Amburol 7.5 thường được chỉ định cho người lớn và trẻ em mắc viêm phế quản co thắt, viêm phế quản khí phế thũng hoặc hen phế quản mạn tính. Tuy nhiên, thuốc không phù hợp để điều trị cơn hen cấp tính và cần phối hợp với thuốc kháng viêm như corticosteroid trong điều trị dài hạn. 

Thành phần:

  • Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid 0,005mg

Thông tin thêm:

  • Số đăng ký: 893110292324
  • Nguồn gốc: Việt Nam 
  • Tiêu chuẩn: NSX 
  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Amburol 7.5 chỉ định điều trị bệnh gì?

  • Viêm phế quản có kèm theo co thắt phế quản
  • Viêm phế quản mạn tính thể khí phế thũng
  • Hen phế quản ổn định, cần hỗ trợ điều trị lâu dài
  • Bệnh đường hô hấp có rối loạn bài tiết và vận chuyển đờm
  • Các tình trạng tăng tiết chất nhầy gây cản trở hô hấp ở người lớn và trẻ em

Cách dùng - Liều dùng của thuốc Amburol 7.5

  • Cách dùng: 
    • Thuốc dùng đường uống
  • Liều dùng được khuyến cáo:
    • Trẻ từ 0 đến 8 tháng tuổi (4–8kg): dùng ½ ống mỗi lần, uống 2 lần mỗi ngày.
    • Trẻ từ 8 đến 24 tháng tuổi (8–12kg): dùng 1 ống/lần, chia thành 2 lần uống trong ngày.
    • Trẻ từ 2 đến 4 tuổi (12–16kg): sử dụng 1,5 ống cho mỗi lần uống, dùng 2 lần mỗi ngày.
    • Trẻ từ 4 đến 6 tuổi (16–22kg): liều dùng 2 ống/lần, uống 2 lần/ngày.
    • Trẻ từ 6 đến 12 tuổi (22–35kg): uống 3 ống/lần, lặp lại 2 lần mỗi ngày.
    • Trẻ trên 12 tuổi và người lớn: uống từ 3 đến 4 ống mỗi lần, ngày dùng 2 đến 3 lần tùy theo mức độ bệnh.
    • Lưu ý: không sử dụng quá 8 ống trong một ngày để tránh vượt quá liều an toàn.

Chống chỉ định

  • Không phù hợp cho những người có tiền sử dị ứng với ambroxol hydroclorid, clenbuterol hydroclorid hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc. 
  • Những bệnh nhân mắc một số tình trạng sức khỏe nghiêm trọng như cường giáp nặng, rối loạn nhịp tim, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn hoặc u tuyến thượng thận.

Tác dụng phụ

  • Cảm giác bồn chồn hoặc lo lắng nhẹ do ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng.
  • Tình trạng tim đập nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực là những phản ứng liên quan đến tác động lên tim mạch.
  • Một số người dùng có thể gặp buồn nôn, đặc biệt khi dùng thuốc lúc bụng đói hoặc dùng liều cao.
  • Phản ứng dị ứng như sưng mặt, nổi ban đỏ hoặc khó thở có thể xảy ra ở người mẫn cảm với thành phần thuốc.
  • Triệu chứng chóng mặt, hạ huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim nhẹ có thể xuất hiện nhưng thường không kéo dài.
  • Các biểu hiện tiêu hóa như nôn ói, đau bụng, tiêu chảy hoặc khô miệng là tác dụng không mong muốn có thể gặp.
  • Một số trường hợp có thể bị đau cơ, chuột rút hoặc giảm tiểu cầu, cần thận trọng khi dùng kéo dài.
  • Tác dụng phụ hiếm gặp như hạ kali máu, dẫn đến rối loạn điện giải, cần theo dõi ở bệnh nhân có nền bệnh tim mạch.
  • Rất hiếm ghi nhận sốc phản vệ, viêm da dị ứng, tức ngực hoặc ngoại tâm thu thất, nhưng vẫn cần theo dõi kỹ trong lần dùng đầu tiên.
  • Một số trường hợp có biểu hiện như khô đường hô hấp, chảy mũi, táo bón nhẹ, ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày.

Dùng thuốc trên một số trường hợp đặc biệt

  • Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định mức độ an toàn tuyệt đối của Amburol 7.5 khi sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt là giai đoạn ba tháng đầu. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc khi thật sự cần thiết và phải có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ để tránh những rủi ro có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Do chưa có dữ liệu cụ thể về việc hoạt chất trong Amburol 7.5 có bài tiết qua sữa mẹ hay không, phụ nữ đang cho con bú nên thận trọng khi sử dụng. Việc dùng thuốc cần được cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ sơ sinh, chỉ nên dùng khi có hướng dẫn rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa.
  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Amburol 7.5 có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, hồi hộp hoặc bồn chồn, ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ. Vì vậy, người đang điều khiển phương tiện giao thông hoặc làm việc với thiết bị yêu cầu độ chính xác cao nên thận trọng khi dùng thuốc này, đặc biệt trong lần đầu sử dụng.

Thận trọng khi sử dụng Amburol 7.5

  • Người mắc rối loạn vận động phế quản hoặc có lượng dịch tiết quá mức trong phổi nên cẩn trọng khi dùng Amburol 7.5 vì nguy cơ tích tụ chất nhầy có thể làm nặng thêm tình trạng hô hấp.
  • Bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận cần điều chỉnh liều hoặc giãn cách liều dùng để tránh nguy cơ tích lũy thuốc gây hại cho cơ thể.
  • Người bị đái tháo đường khó kiểm soát nên sử dụng thuốc dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ để hạn chế biến chứng liên quan đến chuyển hóa.
  • Nếu các triệu chứng không cải thiện hoặc có dấu hiệu xấu đi sau vài ngày dùng thuốc, cần tái khám để bác sĩ đánh giá lại và điều chỉnh phác đồ điều trị.
  • Trường hợp người bệnh xuất hiện cơn khó thở cấp hoặc biểu hiện hô hấp nghiêm trọng hơn, phải đến cơ sở y tế ngay để được xử lý kịp thời và chính xác.

Tương tác/tương kỵ

  • Thuốc cường giao cảm beta, theophyllin và các methylxanthine khác: Khi dùng chung có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim hoặc tim đập nhanh, vì vậy cần theo dõi sát khi phối hợp.
  • Thuốc kháng cholinergic như ipratropium bromide và thuốc chống viêm corticosteroid: Có thể làm gia tăng tác dụng phụ trên tim mạch khi kết hợp với clenbuterol trong Amburol 7.5.
  • Thuốc chẹn beta chọn lọc: Làm suy giảm hoặc triệt tiêu tác dụng giãn phế quản của clenbuterol, thậm chí gây co thắt phế quản nguy hiểm.
  • Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs) và thuốc chống trầm cảm ba vòng: Có thể làm tăng quá mức tác động tim mạch của clenbuterol, dẫn đến nguy cơ cao về huyết áp và nhịp tim.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường: Clenbuterol có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát đường huyết, do đó cần điều chỉnh liều của thuốc tiểu đường nếu dùng chung.
  • Corticosteroid, thuốc lợi tiểu, xanthyl malines hoặc digitalis: Dùng liều cao Amburol 7.5 cùng các thuốc này có thể gây hạ kali máu, nên xét nghiệm nồng độ kali định kỳ để ngăn ngừa biến chứng.
  • Thuốc chống ho: Không nên sử dụng đồng thời với ambroxol hydrochloride, vì có thể ức chế phản xạ ho, gây ứ đọng đờm trong đường hô hấp và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát.

Sản phẩm thay thế

  • Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm thay thế cho Amburol 7.5 trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết đờm, Drenoxol và Habroxol là hai lựa chọn đáng cân nhắc. Drenoxol, chứa Ambroxol hydrochlorid 30mg/10ml, được bào chế dưới dạng dung dịch uống, hỗ trợ làm loãng và tiêu đờm hiệu quả trong các trường hợp viêm phế quản cấp và mạn tính, hen phế quản, đặc biệt khi có sự tiết dịch bất thường ở phế quản . Habroxol, với hàm lượng Ambroxol 15mg, cũng ở dạng dung dịch uống, giúp tiêu chất nhầy đường hô hấp, thường được sử dụng trong các bệnh cấp và mạn tính của đường hô hấp có kèm tăng tiết dịch phế quản không bình thường, như viêm phế quản mạn, hen phế quản, viêm phế quản dạng hen . 

Câu hỏi thường gặp

Giá của Amburol 7.5 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Nhà thuốc Hải Đăng qua số hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB