Tramazetan plus 37,5mg/325mg Cinfa
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
840111124924
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Tây Ban Nha
Đóng gói:
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Viên nén
Video
Thuốc Tramazetan plus 37,5mg/325mg là gì?
- Tramazetan Plus 37,5mg/325mg là thuốc giảm đau phối hợp hai hoạt chất quen thuộc nhưng bổ trợ lẫn nhau rất mạnh là Tramadol hydrochloride 37,5mg và Paracetamol 325mg, được sử dụng trong điều trị các cơn đau từ mức độ vừa đến nặng. Điểm khác biệt của Tramazetan Plus nằm ở cơ chế “đánh kép”: Tramadol tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương giúp làm dịu tín hiệu đau, trong khi Paracetamol hỗ trợ giảm đau và hạ sốt nhanh chóng, từ đó tăng hiệu quả điều trị mà không cần tăng liều từng hoạt chất riêng lẻ. Nhờ công thức phối hợp này, Tramazetan Plus thường được chỉ định trong các trường hợp đau sau phẫu thuật, đau chấn thương, đau răng, đau cơ xương khớp hoặc những cơn đau không đáp ứng tốt với thuốc giảm đau thông thường. Tuy nhiên, do có chứa Tramadol – một hoạt chất thuộc nhóm opioid, Tramazetan Plus cần được sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả giảm đau tối ưu và hạn chế nguy cơ tác dụng phụ.
Thành phần của thuốc Tramazetan plus 37,5mg/325mg
- Thành phần chính, hàm lượng: Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg
- Cơ chế tác dụng
- Dược lực học:
- Tramadol là thuốc giảm đau tác động lên hệ thần kinh trung ương với cơ chế đa hướng. Hoạt chất này cùng với chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học (M1) gắn vào thụ thể µ-opioid, từ đó làm giảm cảm nhận đau. Đồng thời, tramadol còn ức chế ở mức độ nhẹ quá trình tái thu hồi các chất dẫn truyền thần kinh như norepinephrine và serotonin, góp phần tăng hiệu quả giảm đau.
- Paracetamol (acetaminophen) là thuốc giảm đau – hạ sốt tổng hợp, thuộc nhóm dẫn xuất p-aminophenol. Cơ chế giảm đau và hạ nhiệt của paracetamol tương tự acid salicylic và các dẫn chất liên quan, tuy nhiên hoạt chất này không có tác dụng chống viêm và không ảnh hưởng đến khả năng kết tập tiểu cầu như acid salicylic.
- Về tác dụng hạ sốt, paracetamol giúp làm giảm nhiệt độ cơ thể ở người đang sốt nhưng không gây hạ thân nhiệt ở người bình thường. Thuốc tác động lên trung tâm điều hòa thân nhiệt tại vùng dưới đồi, làm tăng thải nhiệt thông qua giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại vi.
- Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cho thấy, khi kết hợp tramadol và paracetamol, hai hoạt chất này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, giúp nâng cao hiệu quả giảm đau so với việc sử dụng từng thành phần riêng lẻ.
- Dược động học:
- Hấp thu: Tramadol hydrochloride có sinh khả dụng đường uống trung bình khoảng 70%. Sau khi dùng thuốc, nồng độ tối đa của tramadol trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 2–3 giờ. Paracetamol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, chủ yếu tại ruột non, với mức hấp thu gần như hoàn toàn; nồng độ đỉnh trong huyết tương của paracetamol xuất hiện khoảng 1 giờ sau khi uống cùng tramadol. Việc dùng thuốc cùng thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ hấp thu hay nồng độ đỉnh của cả hai hoạt chất, do đó thuốc có thể sử dụng không phụ thuộc vào bữa ăn.
- Phân bố: Sau khi tiêm tĩnh mạch tramadol liều 100mg, thể tích phân bố ghi nhận ở nam và nữ lần lượt khoảng 2,6 l/kg và 2,9 l/kg. Khoảng 20% tramadol gắn với protein huyết tương. Paracetamol được phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, ngoại trừ mô mỡ, với thể tích phân bố trung bình khoảng 0,9 l/kg; tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của hoạt chất này cũng vào khoảng 20%.
- Chuyển hóa: Khoảng 30% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi, trong khi phần lớn còn lại, khoảng 60%, được thải trừ dưới dạng các chất chuyển hóa. Các quá trình chuyển hóa chính bao gồm khử methyl ở vị trí N- và O-, cũng như liên hợp với glucuronide hoặc sulfate tại gan. Tramadol trải qua nhiều con đường chuyển hóa khác nhau, trong đó có sự tham gia của enzyme CYP2D6. Paracetamol chủ yếu được chuyển hóa tại gan theo động học bậc nhất, thông qua ba cơ chế chính: liên hợp glucuronide, liên hợp sulfate và oxy hóa nhờ hệ enzyme cytochrome P450.
- Thải trừ: Tramadol cùng các chất chuyển hóa của nó được đào thải chủ yếu qua thận. Thời gian bán thải của tramadol dạng racemic và chất chuyển hóa M1 lần lượt khoảng 6 giờ và 7 giờ; khi tăng liều Bostacet, thời gian bán thải của tramadol racemic có thể kéo dài từ 6 lên khoảng 7 giờ. Đối với paracetamol, thời gian bán thải trung bình từ 2–3 giờ, hoạt chất này được thải trừ khỏi cơ thể chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronide và sulfate tùy theo liều sử dụng, trong khi chưa đến 9% được bài tiết qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn.
- Dược lực học:
Thuốc Tramazetan plus 37,5mg/325mg có tác dụng gì?
- Ðiều trị các cơn đau từ trung bình đến nặng.
Ai nên sử dụng thuốc này?
- Người trưởng thành bị đau mức độ vừa đến nặng không đáp ứng đầy đủ với các thuốc giảm đau thông thường như paracetamol đơn thuần hoặc NSAID.
- Người gặp đau sau phẫu thuật, đau sau thủ thuật y khoa cần kiểm soát đau hiệu quả trong thời gian ngắn.
- Bệnh nhân bị đau do chấn thương như bong gân, va đập, gãy xương (đã được xử trí chuyên khoa).
- Người bị đau răng, đau sau nhổ răng, đau hàm mặt cần thuốc giảm đau tác dụng trung ương.
- Người mắc đau cơ xương khớp (đau lưng, đau cổ vai gáy, thoái hóa khớp…) khi các thuốc giảm đau thông thường không còn hiệu quả.
- Trường hợp đau mạn tính cần phối hợp giảm đau nhưng phải có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
Ai không nên dùng thuốc Tramazetan plus 37,5mg/325mg?
- Quá mẫn với tramadol, paracetamol hay bất cứ thành phần nào của thuốc hoặc với các opioid.
- Trường hợp ngộ độc cấp tính do rượu, thuốc ngủ, các chất ma túy, các thuốc giảm đau trung ương, thuốc opioid và các thuốc hướng tâm thần.
- Trẻ em dưới 6 tuổi.
- Người đang dùng thuốc ức chế MAO hoặc mới dùng (ngừng thuốc chưa đến 15 ngày).
- Suy hô hấp nặng.
- Suy gan nặng.
- Phụ nữ cho con bú
- Động kinh chưa kiểm soát được bằng điều trị.
- Nghiện opioid.
Cách dùng và liều dùng thuốc Tramazetan plus 37,5mg/325mg
- Liều dùng:
- Người lớn và trẻ em trên 16 tuổi
- Liều tối đa là 1 đến 2 viên mỗi 4 đến 6 giờ và không quá 8 viên trong ngày.
- Trẻ em dưới 16 tuổi
- Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được nghiên cứu ở trẻ em.
- Người cao tuổi (trên 65 tuổi)
- Không có khác biệt nào về độ an toàn hay tính chất dược động học giữa người dùng trên 65 tuổi và người dùng ít tuổi hơn.
- Người lớn và trẻ em trên 16 tuổi
- Cách dùng:
- Thuốc giảm đau Tramazetan plus 37,5mg/325mg dùng đường uống. Thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc
- Thường gặp, ADR > 1/100
- Buồn nôn, hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ.
- Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
- Suy nhược, mệt mỏi, xúc động mạnh.
- Đau bụng, táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, khô miệng, nôn mửa.
- Chán ăn, lo lắng, nhầm lẫn, kích thích, mất ngủ, bồn chồn.
- Ngứa, phát ban, tăng tiết mồ hôi.
- Hiếm gặp, 1/10000 < ADR < 1/1000
- Đau ngực, rét run, ngất, hội chứng cai thuốc.
- Mất thăng bằng, co giật, căng cơ, đau nửa đầu, co cơ không tự chủ, dị cảm, ngẩn ngơ, chóng mặt.
- Khó nuốt, phân đen do xuất huỵết tiêu hóa, phù lưỡi.
- Loạn nhịp tim, đánh trống ngực, mạch nhanh, tăng hoặc giảm huyết áp.
- Thiếu máu.
- Khó thở.
- Albumin niệu, rối loạn tiểu tiện, nước tiểu ít, bí tiểu.
- Các trường hợp báo cáo khi dùng tramadol gồm có: Tăng huyết áp thế đứng, các phản ứng dị ứng (gồm phản ứng phản vệ, nổi mày đay, hội chứng Stevens–Johnson), rối loạn chức năng nhận thức, muốn tự sát và viêm gan. Các bất thường được báo cáo ở phòng thí nghiệm là creatinine tăng cao. Hội chứng serotonin (các triệu chứng có thể là sốt, kích thích, run rẩy, căng thẳng lo âu) xảy ra khi dùng tramadol cùng với các chất tác động đến serotonin như các chất ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin và chất ức chế MAO. Việc theo dõi giám sát tramadol sau khi lưu hành trên thị trường cho thấy rất hiếm khi làm thay đổi tác dụng của warfarin, kể cả tăng thời gian đông máu.
- Bác sĩ cần cảnh báo cho bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Steven–Johnson(SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Thuốc có tương tác với thuốc khác hoặc thực phẩm không?
- Khi phối hợp với thuốc ức chế MAO hoặc các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin, nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi có thể gia tăng, đặc biệt là co giật và hội chứng serotonin.
- Sử dụng đồng thời với carbamazepine có thể làm thúc đẩy quá trình chuyển hóa tramadol, từ đó làm suy giảm đáng kể hiệu quả giảm đau của hoạt chất này.
- Dùng chung với quinidine có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của tramadol. Do tramadol được chuyển hóa qua enzyme CYP2D6 thành chất chuyển hóa có hoạt tính M1, quinidine có thể làm tăng nồng độ tramadol trong cơ thể; tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của tương tác này hiện chưa được xác định rõ ràng.
- Phối hợp với các thuốc chống đông nhóm warfarin cần theo dõi thường xuyên các chỉ số đông máu, do đã có báo cáo ghi nhận chỉ số INR tăng ở một số trường hợp.
- Khi dùng cùng các thuốc ức chế CYP2D6 như fluoxetine, paroxetine hoặc amitriptyline, quá trình chuyển hóa tramadol có thể bị kìm hãm, dẫn đến thay đổi nồng độ và tác dụng của thuốc.
Thuốc Tramazetan plus 37,5mg/325mg có dùng được cho bà bầu, mẹ cho con bú không?
- Thời kì mang thai: Tramadol có khả năng qua hàng rào nhau thai, tuy nhiên hiện vẫn chưa có đủ dữ liệu lâm sàng đáng tin cậy đánh giá mức độ an toàn của hoạt chất này ở phụ nữ mang thai. Do thiếu các nghiên cứu đầy đủ trên đối tượng này, tính an toàn khi sử dụng trong thai kỳ vẫn chưa được xác lập.
- Thời kì đang cho con bú: Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú, do chưa có nghiên cứu đầy đủ về ảnh hưởng của tramadol đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khi phơi nhiễm qua sữa mẹ.
Thuốc Tramazetan plus 37,5mg/325mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
- Giá của Tramazetan plus 37,5mg/325mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Hà An qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Lời khuyên: Có nên dùng thuốc Tramazetan plus 37,5mg/325mg không?
- Tramazetan Plus 37,5mg/325mg là lựa chọn phù hợp trong những trường hợp đau từ mức độ vừa đến nặng khi các thuốc giảm đau thông thường không còn mang lại hiệu quả mong muốn. Nhờ sự phối hợp giữa tramadol và paracetamol, thuốc giúp kiểm soát cơn đau tốt hơn mà không cần tăng liều từng hoạt chất riêng lẻ. Tuy nhiên, do tramadol tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và thuộc nhóm opioid, việc sử dụng thuốc không nên mang tính tự ý hoặc kéo dài.
- Người bệnh chỉ nên dùng Tramazetan Plus khi có chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ, tuân thủ đúng liều lượng, thời gian điều trị và không dùng chung với các thuốc có nguy cơ tương tác. Thuốc không phù hợp để sử dụng thường xuyên cho các cơn đau nhẹ, cũng như cần đặc biệt thận trọng ở người cao tuổi, người có bệnh lý gan – thận hoặc tiền sử lệ thuộc thuốc.
Thuốc thay thế cho Tramazetan plus 37,5mg/325mg
- Các lựa chọn thay thế Tramazetan plus 37,5mg/325mg dùng hỗ trợ giảm đau đang được Nhà thuốc Hà An cập nhật nhằm đáp ứng từng nhu cầu điều trị khác nhau. Người dùng có thể liên hệ trực tiếp Nhà thuốc Hà An để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Tramazetan Plus 37,5mg/325mg có thể uống bất kỳ thời điểm nào trong ngày, tùy theo thời điểm xuất hiện cơn đau. Thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, vì vậy có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này