Suritil 5mg - Ramipril 5mg Domesco

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-34398-20
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
viên nén

Video

Suritil 5mg là thuốc chứa ramipril do Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco sản xuất, chứa hoạt chất Ramipril 5mg được phát triển nhằm hỗ trợ người trưởng thành đang gặp tình trạng tăng huyết áp cần kiểm soát ổn định theo hướng bền vững và phù hợp. Sản phẩm Suritil 5mg được bào chế dưới dạng viên nén nhỏ gọn giúp người dùng dễ mang theo, đồng thời hỗ trợ việc duy trì liều dùng ổn định hằng ngày mà không gây bất tiện trong sinh hoạt. Thuốc thường được chỉ định cho những người cần cải thiện huyết áp lâu dài, đặc biệt ở nhóm có nguy cơ mắc các vấn đề tim mạch và cần được bác sĩ theo dõi sát trong quá trình điều trị.

Thông tin nhanh về thuốc Suritil 5mg

  • Nhóm thuốc: Thuốc Tim Mạch
  • Dạng bào chế: viên nén
  • Thành phần chính: Ramipril 5mg
  • Nhà sản xuất: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
  • Chỉ định: điều trị tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim, dự phòng đột quỵ, dự phòng nhồi máu cơ tim
  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Hoạt chất ramipril trong thuốc được chuyển đổi thành ramiprilat, một chất có khả năng ức chế men chuyển ACE nhằm làm giảm hình thành angiotensin II trong cơ thể.
    • Sự giảm angiotensin II dẫn đến giãn mạch ngoại vi, giúp hệ tuần hoàn hoạt động nhẹ nhàng hơn và hỗ trợ điều chỉnh sức cản mạch máu theo hướng ổn định hơn.
    • Thuốc còn giúp giảm tiết aldosterone, từ đó hạn chế giữ muối và nước, hỗ trợ cơ thể duy trì thể tích tuần hoàn ở mức cân bằng phù hợp với người bệnh.
    • Việc ức chế hệ renin–angiotensin–aldosterone góp phần cải thiện hoạt động tim mạch nói chung, đặc biệt ở những người có huyết áp cao hoặc nguy cơ suy tim.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Ramipril được hấp thu nhanh qua đường uống và chuyển hóa thành ramiprilat, hoạt chất đảm nhiệm vai trò chính trong tác động sinh lý của thuốc.
    • Phân bố: Hoạt chất gắn vào protein huyết tương với tỷ lệ cao và phân bố đến nhiều mô liên quan đến hoạt động của hệ tim mạch.
    • Chuyển hóa: Ramipril chuyển hóa chủ yếu tại gan thành ramiprilat, chất có khả năng gắn kéo dài với men ACE và duy trì tác động trong thời gian ổn định.
    • Thải trừ: Thuốc được bài xuất qua thận dưới dạng ramipril và ramiprilat, với thời gian thải trừ chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi chức năng thận của từng người.

Công dụng của thuốc Suritil 5mg

  • Tăng huyết áp, suy tim ứ huyết hoặc có dấu hiệu của suy tim ứ huyết sau khi bị nhồi máu cơ tim cấp.
  • Dự phòng nhồi máu cơ tim.
  • Dự phòng đột quỵ.
  • Dự phòng tử vong do tim mạch.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống

Liều dùng thuốc Suritil 5mg

  • Điều trị tăng huyết áp
    • Liều khởi đầu: 2,5mg/ngày.
    • Liều duy trì: 2,5 - 5mg/ngày.
    • Liều tối đa 10mg/ngày
    • Bệnh nhân mất nước và muối, bệnh nhân lớn tuổi, tăng huyết áp nặng: Liều khởi đầu là 1,25mg/ngày.
    • Trước khi điều trị bằng Suritil 5mg, cần ngưng thuốc lợi tiểu ít nhất 2 đến 3 ngày. Liều khởi đầu ở những bệnh nhân này là 1,25mg/ngày.
  • Điều trị suy tim ứ huyết
    • Liều khởi đầu: 1,25mg/ngày. Tăng liều gấp đôi sau 1-2 tuần.
    • Liều tối đa là 10mg/ngày.
    • Liều hàng ngày lớn hơn hoặc bằng 2,5mg có thể cho bệnh nhân uống một lần duy nhất hoặc chia làm 2 lần.
  • Điều trị sau nhồi máu cơ tim
    • Liều khởi đầu: 2,5mg/lần x 2 lần/ngày Trong trường hợp bệnh nhân không dung nạp, có thể sử dụng liều 1,25mg/lần x 2 lần/ngày trong 2 ngày.
    • Liều tối đa là 10mg/ngày.
    • Dự phòng nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc tử vong tim mạch
    • Liều khởi đầu: 2,5mg/ngày. Sau đó tăng liều tùy theo đáp ứng.
    • Liều duy trì là 10mg/ngày

Tác dụng phụ thường gặp

  • Thường gặp: Ho khan, buồn nôn.
  • Ít gặp: Buồn ngủ, nhức đầu, nhịp tim nhanh, suy chức năng thận, vàng da, phù nề,..
  • Hiếm gặp: chóng mặt, đỏ bừng, tăng Kali huyết, mất bạch cầu, sung huyết mũi,...
  • Trường hợp cá biệt: Hội chứng Stevens-Johnson, thiếu máu cục bộ, tổn thương gan, viêm mạch máu,...
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Người dùng nên ngừng thuốc tạm thời khi thấy xuất hiện dấu hiệu bất thường và thông báo ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn điều chỉnh liều phù hợp.
    • Trường hợp xuất hiện triệu chứng nghi ngờ liên quan đến dị ứng, người bệnh cần đến cơ sở y tế sớm để được đánh giá tình trạng và xử lý kịp thời.
    • Nếu người dùng gặp choáng váng hoặc cảm giác mệt rõ rệt, có thể được yêu cầu nghỉ ngơi, theo dõi huyết áp và được bác sĩ xem xét thay đổi chế phẩm nếu cần.
    • Các triệu chứng kéo dài hoặc có xu hướng nặng hơn cần được theo dõi bởi nhân viên y tế để tránh ảnh hưởng đến quá trình điều trị chung.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người có bệnh lý thận hoặc đang chạy thận nhân tạo.
  • Người có tiền sử phù mạch hoặc phản ứng dị ứng với thuốc nhóm ức chế men chuyển.
  • Người mắc bệnh gan hoặc suy giảm chức năng gan.
  • Người bị hẹp động mạch thận hoặc giảm thể tích tuần hoàn.
  • Người đang sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao.
  • Người cao tuổi cần theo dõi sát trong giai đoạn điều chỉnh liều.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú

Tương tác thuốc

  • Thuốc lợi tiểu mạnh có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp khi dùng cùng ramipril.
  • Thuốc chứa kali hoặc thuốc giữ kali có thể làm tăng nồng độ kali trong huyết thanh khi phối hợp.
  • Thuốc chống viêm không steroid có thể làm giảm tác động của ramipril và gây ảnh hưởng chức năng thận.
  • Thuốc ức chế men chuyển khác hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin có thể làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng thận nếu phối hợp.
  • Lithium có thể tăng nồng độ huyết thanh khi dùng chung với ramipril và cần được theo dõi sát.
  • Một số thuốc điều trị đái tháo đường có thể làm thay đổi nồng độ đường huyết khi dùng chung và cần theo dõi lâm sàng cẩn trọng.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Suritil 5mg ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Suritil 5mg chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Người dùng cần tuân thủ liều được bác sĩ chỉ định để tránh thay đổi huyết áp đột ngột gây ảnh hưởng sức khỏe.
  • Người có bệnh lý thận nên kiểm tra chức năng định kỳ để điều chỉnh liều phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Người đang sử dụng thuốc khác cần thông báo đầy đủ để bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác tiềm ẩn.
  • Người cao tuổi hoặc người có bệnh nền cần được theo dõi sát trong giai đoạn bắt đầu điều trị.
  • Người có dấu hiệu phù mặt hoặc khó thở cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.

Thuốc có thể thay thế cho Suritil 5mg

  • Các thuốc chứa ramipril như Ramipril Cap DWP 5mg Wealphar được sử dụng trong những trường hợp cần một chế phẩm có cùng hoạt chất nhưng được sản xuất bởi nhà cung cấp khác theo tiêu chuẩn riêng. Những thuốc này thường phù hợp với người đã quen dùng nhóm ức chế men chuyển và muốn lựa chọn dạng bào chế tương tự để duy trì phác đồ đang theo dõi. Việc thay thế thường dựa trên hàm lượng tương đương giúp bác sĩ dễ dàng cân nhắc lựa chọn theo mức đáp ứng và điều kiện điều trị của từng bệnh nhân. Những thuốc có cùng hoạt chất cũng hỗ trợ bác sĩ linh hoạt hơn khi cần thay đổi nhà sản xuất phù hợp với nhu cầu kê đơn tại từng thời điểm.

Câu hỏi thường gặp

Người mang thai hoặc đang cho con bú cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ trước khi sử dụng Suritil 5mg để được đánh giá nguy cơ và xem xét mức độ phù hợp với tình trạng sức khỏe hiện tại.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB