SaViLifen 600 - Linezolid 600mg Savipharm

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-01 20:56:59

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110071024
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén bao phim

Video

SaViLifen 600 là thuốc do Công ty cổ phần dược phẩm SaVi sản xuất, chứa hoạt chất  Linezolid 600mg được bào chế dạng viên nén bao phim, phù hợp cho điều trị các nhiễm khuẩn nặng cần kiểm soát chặt chẽ. SaViLifen 600 thường được cân nhắc trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương kháng nhiều thuốc, đặc biệt tại bệnh viện hoặc cơ sở điều trị chuyên sâu. Sản phẩm phù hợp với người bệnh cần điều trị theo phác đồ kháng khuẩn đặc hiệu, có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa và được theo dõi y tế đầy đủ. Dạng viên nén bao phim giúp người dùng dễ uống, hạn chế mùi vị khó chịu, đồng thời hỗ trợ duy trì liều dùng ổn định trong suốt thời gian điều trị.

Thông tin nhanh về thuốc SaViLifen 600

  • Nhóm thuốc: Thuốc Kháng Sinh
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
  • Thành phần chính: Linezolid 600mg
  • Nhà sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
  • Chỉ định: điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm gây ra
  • Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Hoạt chất trong thuốc tác động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua gắn kết với tiểu đơn vị ribosome, từ đó ngăn vi khuẩn phát triển.
    • Cơ chế này giúp thuốc kiểm soát nhiều chủng vi khuẩn Gram dương, bao gồm cả các chủng đã giảm đáp ứng với nhiều kháng sinh thông thường khác.
    • Trên lâm sàng, tác động sinh lý của thuốc tập trung vào việc hạn chế sự lan rộng nhiễm khuẩn tại phổi, da, mô mềm và một số cơ quan khác
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng cao và ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn trong bữa ăn hàng ngày.
    • Phân bố: Hoạt chất phân bố rộng trong các mô, bao gồm phổi, da và dịch cơ thể, phù hợp với nhiều vị trí nhiễm khuẩn khác nhau.
    • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa một phần trong cơ thể thành các chất không còn hoạt tính kháng khuẩn.
    • Thải trừ: Quá trình thải trừ diễn ra chủ yếu qua thận và một phần qua phân, với thời gian bán thải tương đối ổn định.

Công dụng của thuốc SaViLifen 600

  • Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng và viêm phổi bệnh viện
  • Nhiễm trùng da không biến chứng hoặc đã có biến chứng
  • Nhiễm trùng do Enterococcus faecium kháng vancomycin
  • Điều trị thay thế trong trường hợp nhiễm trùng thần kinh trung ương do MRSA gây ra.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống

Liều dùng thuốc SaViLifen 600

  • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 1 viên x 2 lần/ngày.
  • Thời gian điều trị:
    • Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng hoặc viêm phổi bệnh viện: từ 10 - 14 ngày (viêm phổi do MRSA: 7 - 21 ngày).
    • Nhiễm trùng da không biến chứng (Viêm mô tế bào): 5 - 14 ngày.
    • Nhiễm trùng da có biến chứng (bao gồm nhiễm trùng bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường): 10 - 14 ngày (nếu do MRSA: 7 - 14 ngày).
    • Nhiễm trùng do Enterococcus faecium kháng vancomycin: 14 - 28 ngày.
    • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương do MRSA: Tối đa 28 ngày.
  • Trẻ dưới 12 tuổi: Cân nhắc chọn dạng bào chế khác.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Thường gặp
    • Đau đầu.
    • Phát ban da.
    • Nhiễm nấm âm đạo, nấm miệng
    • Tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn.
    • Tăng huyết áp.
    • Chảy máu hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân.
    • Khó ngủ.
    • Đau bụng.
    • Thiếu máu.
    • Chóng mặt.
    • Tăng cảm giác thèm ăn.
    • Sai lệch kết quả xét nghiệm thận, gan, đường huyết.
    • Vị kim loại trong miệng.
    • Ngứa da.
    • Táo bón.
    • Đau khu trú.
    • Sốt.
  • Ít gặp
    • Viêm âm đạo.
    • Cảm giác tê hoặc ngứa.
    • Ớn lạnh.
    • Tăng tiết mồ hôi.
    • Khô miệng, đau miệng, thay đổi màu lưỡi.
    • Tiểu nhiều lần.
    • Mệt mỏi hoặc khát nước.
    • Viêm tụy.
    • Hạ natri máu.
    • Giảm tiểu cầu.
    • Đầy hơi.
    • Viêm da.
    • Suy thận.
    • Thiếu máu não thoáng qua.
    • Cảm giác như u tai.
    • Thay đổi protein, muối, enzym trong máu, ảnh hưởng đến chức năng thận và gan.
    • Co giật.
  • Hiếm gặp
    • Giảm thị lực.
    • Thay đổi màu sắc bề mặt răng (có thể loại bỏ khi cạo răng).
    • Khác
    • Hội chứng serotonin.
    • Nhiễm Acid Lactic (buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh).
    • Rụng tóc.
    • Thiếu máu nguyên bào Sắt.
    • Giảm số lượng tế bào máu.
    • Rối loạn da nặng.
    • Thay đổi cảm nhận màu sắc hoặc không nhìn rõ chi tiết
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Khi xuất hiện biểu hiện bất thường trong quá trình dùng thuốc, người bệnh cần chủ động thông báo sớm cho bác sĩ để được đánh giá mức độ ảnh hưởng.
    • Người sử dụng không nên tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều dùng khi chưa có hướng dẫn chuyên môn nhằm tránh làm gián đoạn phác đồ điều trị.
    • Trường hợp triệu chứng kéo dài hoặc có xu hướng nặng hơn, cần ghi nhận thời điểm và đặc điểm biểu hiện để hỗ trợ bác sĩ trong quá trình theo dõi.
    • Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như rối loạn thị giác, yếu cơ hoặc phản ứng toàn thân, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra kịp thời.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người có tiền sử rối loạn huyết học hoặc suy giảm chức năng tủy xương.
  • Người đang mắc bệnh gan hoặc bệnh thận mức độ trung bình đến nặng.
  • Người có tiền sử động kinh hoặc rối loạn thần kinh trung ương.
  • Người đang sử dụng thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc tác động lên dẫn truyền thần kinh.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

Tương tác thuốc

  • Thuốc chống trầm cảm nhóm MAOI hoặc SSRI có thể làm tăng nguy cơ phản ứng không mong muốn khi dùng cùng SaViLifen 600.
  • Thuốc điều trị Parkinson hoặc thuốc ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương có thể làm thay đổi khả năng dung nạp thuốc.
  • Các thuốc có nguy cơ gây ức chế tủy xương khi dùng phối hợp cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
  • Thực phẩm hoặc thuốc có ảnh hưởng đến enzym chuyển hóa có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong cơ thể.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc SaViLifen 600 ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc SaViLifen 600 chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Thuốc cần được sử dụng đúng thời gian và liều lượng theo hướng dẫn nhằm duy trì nồng độ ổn định trong quá trình điều trị.
  • Người bệnh nên thực hiện các xét nghiệm theo dõi định kỳ nếu dùng thuốc trong thời gian dài theo chỉ định chuyên khoa.
  • Cần báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác trong quá trình phối hợp điều trị.
  • Không tự ý kéo dài hoặc rút ngắn thời gian dùng thuốc khi chưa có ý kiến từ nhân viên y tế.

Thuốc có thể thay thế cho SaViLifen 600

  • Nirzolid dạng dung dịch uống là một lựa chọn có thể cân nhắc thay thế SaViLifen 600 trong một số phác đồ điều trị nhất định, do cùng chứa hoạt chất thuộc nhóm oxazolidinone và được sử dụng trong kiểm soát nhiễm khuẩn Gram dương khó điều trị. Các thuốc này có đặc điểm chung là tác động lên quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn và thường được chỉ định khi cần liệu trình điều trị đặc hiệu dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ. Việc lựa chọn thuốc thay thế phụ thuộc vào dạng bào chế phù hợp, khả năng dung nạp của người bệnh và đánh giá lâm sàng cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng SaViLifen 600 do thuốc có khả năng ảnh hưởng đến thai nhi hoặc sữa mẹ. Việc sử dụng chỉ nên thực hiện khi lợi ích điều trị được bác sĩ xác định là lớn hơn các nguy cơ tiềm ẩn có thể xảy ra.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB