Nintesun 100 - Nintedanib Sun Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Nintesun 100 là thuốc dạng viên nang mềm do Sun Pharmaceutical Industries Ltd. sản xuất, thường được sử dụng trong điều trị xơ phổi vô căn và các bệnh phổi kẽ tiến triển liên quan đến quá trình xơ hóa mô. Thuốc Nintesun 100 chứa hoạt chất Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esylat) 100mg tác động lên các con đường tín hiệu tăng trưởng tế bào và hình thành mô xơ, từ đó giúp làm chậm sự dày lên của nhu mô phổi và hỗ trợ duy trì chức năng hô hấp theo thời gian. Dạng viên nang mềm tạo thuận lợi cho việc sử dụng đường uống trong điều trị dài hạn, giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ phác đồ tại nhà dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Việc tuân thủ liều dùng và lịch sử dụng giúp kiểm soát diễn biến bệnh lý và hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng sống của người bệnh
Thông tin nhanh về thuốc Nintesun 100
-
Nhóm thuốc: Thuốc Hô Hấp
-
Dạng bào chế: Viên nang mềm
-
Thành phần chính: Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esylat) 100mg
-
Nhà sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
-
Chỉ định: điều trị xơ hóa phổi tự phát (IPF)
-
Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
-
Dược lực học:
-
Nintedanib trong Nintesun 100 là chất ức chế tyrosine kinase đa đích, tác động lên các thụ thể liên quan đến quá trình tăng sinh và hình thành mô xơ như VEGFR, FGFR và PDGFR.
-
Hoạt chất này làm gián đoạn các tín hiệu thúc đẩy hoạt hóa nguyên bào sợi, từ đó hạn chế sự tích tụ mô xơ tại nhu mô phổi trong các bệnh lý xơ hóa tiến triển.
-
Tác dụng sinh lý được thể hiện trên hệ hô hấp khi giúp làm chậm sự suy giảm chức năng phổi, đặc biệt trong các trường hợp xơ phổi vô căn hoặc bệnh phổi kẽ liên quan mô liên kết.
-
Cơ chế này góp phần kiểm soát tiến trình xơ hóa mô và duy trì khả năng trao đổi khí trong phổi theo thời gian điều trị dài hạn.
-
-
Dược động học:
-
Hấp thu: Nintesun 100 được dùng đường uống, hoạt chất hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau vài giờ sử dụng.
-
Phân bố: Nintedanib liên kết cao với protein huyết tương và phân bố chủ yếu đến các mô có liên quan đến quá trình xơ hóa như mô phổi.
-
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng thủy phân và oxy hóa, tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính thấp hơn.
-
Thải trừ: Phần lớn hoạt chất được đào thải qua mật và phân, trong khi lượng nhỏ được thải qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa.
-
Công dụng của thuốc Nintesun 100
-
Điều trị tình trạng xơ hóa phổi tự phát (IPF).
-
Điều trị các bệnh lý xơ hóa phổi mô kẽ mạn tính khác (ILDs) khi bệnh nhân có biểu hiện kiểu hình tiến triển.
-
Điều trị bệnh phổi kẽ có liên quan trực tiếp đến bệnh xơ cứng bì toàn thể (SSC-ILD).
Hướng dẫn sử dụng
-
Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Nintesun 100
-
Liều lượng tiêu chuẩn:
-
Liều dùng khuyến cáo cho người trưởng thành là 150 mg mỗi lần, thực hiện uống hai lần mỗi ngày.
-
Hai lần uống thuốc nên được duy trì cách nhau một khoảng thời gian xấp xỉ 12 giờ.
-
Tổng liều dùng tối đa trong một ngày không được phép vượt quá ngưỡng 300 mg.
-
-
Điều chỉnh liều cho các đối tượng đặc biệt:
-
Bệnh nhân suy gan nhẹ (Child Pugh A): Áp dụng liều dùng 100 mg mỗi lần, uống hai lần mỗi ngày, cách nhau khoảng 12 giờ.
-
Bệnh nhân cao tuổi (trên 65 tuổi): Thông thường không cần thay đổi liều khởi đầu, tuy nhiên với bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên có thể cân nhắc giảm liều để kiểm soát các phản ứng bất lợi.
-
Bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều ở mức độ nhẹ đến trung bình. Đối với suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút), hiệu quả và tính an toàn chưa được nghiên cứu rõ.
-
Trẻ em (0-18 tuổi): Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập ở nhóm đối tượng này
-
Tác dụng phụ
-
Rất thường gặp (tỷ lệ ≥ 1/10):
-
Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy (thường ở mức độ nhẹ đến trung bình, xuất hiện nhiều trong 3 tháng đầu), buồn nôn, đau bụng và nôn mửa.
-
Gan mật: Tăng nồng độ các enzym gan trong máu.
-
Chuyển hóa: Giảm cảm giác ngon miệng (đặc biệt rất thường gặp ở bệnh nhân ILDs tiến triển).
-
-
Thường gặp (tỷ lệ từ ≥ 1/100 đến < 1/10):
-
Chuyển hóa và dinh dưỡng: Giảm cân nặng.
-
Mạch máu: Các biến cố xuất huyết (phổ biến nhất là chảy máu cam), tăng huyết áp.
-
Gan mật: Tổn thương gan do thuốc, tăng chỉ số ALT, AST, GGT và tăng phosphatase kiềm.
-
Hệ thần kinh: Đau đầu, nhức đầu.
-
Da liễu: Xuất hiện các triệu chứng phát ban.
-
-
Ít gặp (tỷ lệ từ ≥ 1/1,000 đến < 1/100):
-
Máu: Giảm số lượng tiểu cầu.
-
Chuyển hóa: Mất nước (do tiêu chảy nặng).
-
Tim mạch: nhồi máu cơ tim.
-
Tiêu hóa: Viêm tụy, viêm đại tràng.
-
Gan mật: Tăng bilirubin trong máu.
-
Da liễu: Ngứa ngáy, rụng tóc.
-
Thận: Protein niệu.
-
Các phản ứng chưa rõ tần suất hoặc hiếm gặp:
-
Thủng Đường tiêu hóa, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ.
-
Phình mạch não và bóc tách động mạch.
-
Hội chứng thận hư hoặc vi mạch huyết khối.
-
-
Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
-
Người bệnh cần thông báo sớm cho bác sĩ khi xuất hiện các biểu hiện bất thường trong quá trình sử dụng Nintesun 100 để được đánh giá và xử trí kịp thời.
-
Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn từ bác sĩ nhằm tránh ảnh hưởng đến tiến trình kiểm soát bệnh lý.
-
Bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng điều trị tùy theo mức độ biểu hiện và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
-
Đối tượng cần thận trọng
-
Bệnh nhân suy gan hoặc có men gan tăng
-
Người có rối loạn đông máu
-
Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch
-
Người cao tuổi có chức năng cơ quan suy giảm
-
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú
Tương tác thuốc
-
Sử dụng cùng thuốc ảnh hưởng enzym gan có thể làm thay đổi nồng độ nintedanib trong máu và ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị.
-
Phối hợp với thuốc chống đông có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi sát các dấu hiệu lâm sàng.
-
Dùng cùng các thuốc có khả năng gây tổn thương gan có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng gan trong quá trình điều trị.
Bảo quản thuốc đúng cách
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
-
Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Nintesun 100 ở đâu uy tín?
-
Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Nintesun 100 chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Cần theo dõi chức năng gan định kỳ trong quá trình dùng Nintesun 100 nhằm phát hiện sớm các thay đổi liên quan đến chuyển hóa thuốc.
-
Việc sử dụng thuốc nên tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo kiểm soát tiến triển bệnh lý.
-
Người bệnh cần cung cấp đầy đủ thông tin về tiền sử bệnh lý và các thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác.
-
Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định từ nhân viên y tế nhằm tránh ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Thuốc có thể thay thế cho Nintesun 100
-
Các thuốc được sử dụng trong kiểm soát bệnh phổi kẽ tiến triển với mục tiêu làm chậm quá trình xơ hóa và hỗ trợ duy trì chức năng hô hấp tương tự Nintesun 100 đang được cập nhật trong thực hành điều trị hiện nay. Một số sản phẩm như Mibepred ODT 20 chứa prednisolon thuộc nhóm corticosteroid, thường được sử dụng trong các bệnh lý viêm và miễn dịch liên quan đến phổi, tuy nhiên cơ chế tác động khác với thuốc ức chế tyrosine kinase như nintedanib. Vì vậy, việc lựa chọn thuốc thay thế cần dựa trên nguyên nhân bệnh, mức độ tiến triển và đánh giá chuyên khoa để đảm bảo phù hợp với mục tiêu điều trị. Để biết sản phẩm nào có thể thay thế Nintesun 100 trong từng trường hợp cụ thể, người bệnh nên liên hệ Hải Đăng Pharma để được tư vấn chi tiết.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này