Medacitin 10 - Citalopram Medipharco
Liên hệ
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Đóng gói
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Dạng bào chế
- Viên nén bao phim
Thông tin Medacitin 10 - Citalopram Medipharco
Medacitin 10 là thuốc do Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l sản xuất, chứa citalopram 10 mg và dùng theo đơn. Thuốc thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc, được bác sĩ chỉ định chủ yếu trong điều trị trầm cảm và một số rối loạn liên quan. Medacitin 10 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, tạo thuận lợi cho đường uống và phù hợp với chế độ sử dụng được bác sĩ hướng dẫn. Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều được chỉ định, đồng thời thông báo các thuốc đang sử dụng nhằm hạn chế những tương tác bất lợi có thể xảy ra.
Thông tin nhanh về thuốc Medacitin 10
-
Nhóm thuốc: Thuốc Thần Kinh
-
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
-
Thành phần chính: Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromide 12,50mg) 10mg
-
Nhà sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
-
Chỉ định: điều trị các giai đoạn trầm cảm
-
Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
-
Dược lực học:
-
Citalopram ức chế chọn lọc quá trình tái hấp thu serotonin tại tế bào thần kinh, qua đó làm tăng hoạt động serotonergic trong hệ thần kinh trung ương.
-
Hoạt chất tác động rất ít đến quá trình tái hấp thu norepinephrine và dopamine, nhờ đó thể hiện tính chọn lọc tương đối rõ đối với serotonin.
-
Sự tăng cường dẫn truyền serotonin trong não được xem là cơ sở dược lý góp phần tạo nên tác dụng chống trầm cảm của citalopram.
-
-
Dược động học:
-
Hấp thu: Sau khi uống, citalopram đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương khoảng bốn giờ, với sinh khả dụng khoảng 80% và ít chịu ảnh hưởng bởi thức ăn.
-
Phân bố: Citalopram có thể tích phân bố khoảng 12 L/kg, trong khi tỷ lệ liên kết protein huyết tương của thuốc cùng chất chuyển hóa đạt khoảng 80%.
-
Chuyển hóa: Citalopram được chuyển hóa chủ yếu tại gan, trong đó CYP2C19 và CYP3A4 là những enzym tham gia đáng kể vào quá trình chuyển hóa của hoạt chất.
-
Thải trừ: Citalopram có thời gian bán thải khoảng 35 giờ, trong khi khoảng 20% độ thanh thải toàn thân của hoạt chất được thực hiện thông qua thận.
-
Công dụng của thuốc Medacitin 10
-
Hỗ trợ điều trị các đợt trầm cảm giai đoạn khởi phát, đồng thời hạn chế nguy cơ tái phát hoặc tái diễn bệnh.
-
Điều trị chứng rối loạn hoảng sợ, dù có kèm theo hay không kèm theo hội chứng sợ khoảng trống
Hướng dẫn sử dụng
-
Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Medacitin 10
-
Đối với người trưởng thành mắc trầm cảm nặng: liều khởi điểm thường dùng là 20mg mỗi ngày, uống một lần. Tùy đáp ứng lâm sàng của từng người, bác sĩ có thể cân nhắc nâng liều, mức tối đa không vượt quá 40mg/ngày.
-
Hiệu quả điều trị thường bắt đầu bộc lộ sau khoảng một tuần và rõ rệt hơn từ tuần thứ hai trở đi. Nên duy trì điều trị tối thiểu 6 tháng để đảm bảo bệnh nhân hồi phục hoàn toàn khỏi các triệu chứng.
-
Đối với rối loạn hoảng sợ: trong tuần đầu tiên nên bắt đầu với liều thấp 10mg/ngày trước khi nâng lên 20mg/ngày nhằm hạn chế nguy cơ hoảng loạn trở nên trầm trọng hơn khi mới bắt đầu điều trị. Có thể tăng dần tới tối đa 40mg/ngày tùy theo tình trạng đáp ứng. Thời gian điều trị thường kéo dài vài tháng, thậm chí lâu hơn.
-
Người cao tuổi trên 65 tuổi: áp dụng liều bằng khoảng một nửa so với liều khuyến cáo thông thường, ví dụ 10-20mg/ngày, mức trần là 20mg/ngày.
-
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: không được chỉ định sử dụng Citalopram cho nhóm tuổi này.
-
Người suy giảm chức năng gan: khởi đầu với 10mg/ngày trong hai tuần đầu, có thể nâng lên tối đa 20mg/ngày với sự thận trọng và theo dõi sát, đặc biệt ở người suy gan mức độ nặng.
-
Người suy thận: không cần điều chỉnh liều với các mức suy thận nhẹ đến trung bình. Chưa có đầy đủ dữ liệu khuyến cáo cho trường hợp suy thận nặng.
-
Người có chuyển hóa CYP2C19 kém: dùng liều khởi đầu 10mg/ngày trong hai tuần đầu tiên, có thể tăng tối đa lên 20mg/ngày tùy đáp ứng.
-
Khi cần dừng thuốc, không nên ngưng đột ngột mà phải giảm liều từ từ trong khoảng một đến hai tuần để phòng tránh các triệu chứng ngưng thuốc.
Tác dụng phụ
-
Phần lớn phản ứng bất lợi khi dùng Medacitin 10 ở mức độ nhẹ và có xu hướng thoáng qua, thường tập trung nhiều nhất trong 1-2 tuần đầu điều trị rồi giảm dần.
-
Các tác dụng không mong muốn thường được ghi nhận gồm: buồn nôn, khô miệng, buồn ngủ, mất ngủ, mệt mỏi, tăng tiết mồ hôi, run rẩy, chóng mặt, giảm cảm giác thèm ăn kèm sụt cân.
-
Nhóm ít gặp hơn có thể bao gồm: kích động, giảm ham muốn tình dục, lo âu, trạng thái lú lẫn, rối loạn giấc ngủ đi kèm ác mộng, tăng nhịp tim hoặc nhịp tim chậm, hạ huyết áp tư thế đứng, mề đay, rụng tóc, phát ban, đau cơ khớp, khó tiểu.
-
Một số phản ứng hiếm gặp nhưng cần lưu ý: co giật, hội chứng serotonin, xuất huyết bất thường, hạ natri máu, viêm gan.
-
Ngoài ra còn có các phản ứng chưa xác định được tần suất cụ thể như kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp thất bao gồm xoắn đỉnh, ý nghĩ và hành vi tự tử (đặc biệt được ghi nhận nhiều hơn ở nhóm dưới 25 tuổi và trong giai đoạn đầu điều trị).
-
Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
-
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện biểu hiện bất thường trong quá trình sử dụng Medacitin 10 để được đánh giá và hướng dẫn xử trí.
-
Người bệnh cần được hỗ trợ y tế sớm nếu xuất hiện co giật, rối loạn nhịp tim hoặc những biểu hiện nghi ngờ liên quan đến hội chứng serotonin.
-
Người bệnh không nên tự ngừng Medacitin 10 đột ngột, bởi bác sĩ có thể chỉ định giảm liều từng bước trước khi kết thúc quá trình điều trị.
-
Đối tượng cần thận trọng
-
Người cao tuổi.
-
Người mắc bệnh gan hoặc suy thận nặng.
-
Người có tiền sử co giật hoặc rối loạn lưỡng cực.
-
Người mắc bệnh tim hoặc có nguy cơ kéo dài khoảng QT.
-
Người có nguy cơ hạ natri máu hoặc rối loạn điện giải.
-
Người có nguy cơ glaucoma góc đóng.
-
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Tương tác thuốc
-
Thuốc chống đông: Warfarin và những thuốc tác động đến quá trình đông máu có thể làm nguy cơ xuất huyết tăng lên khi được sử dụng cùng citalopram.
-
Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin cùng các thuốc ảnh hưởng chức năng tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong thời gian người bệnh dùng citalopram.
-
Thuốc chống viêm không steroid: NSAID có thể làm nguy cơ xuất huyết tăng thêm khi phối hợp citalopram, do đó người bệnh cần thông báo cho bác sĩ.
-
Thuốc ức chế CYP2C19: Cimetidine hoặc omeprazole có thể làm tăng mức phơi nhiễm citalopram, vì vậy bác sĩ cần cân nhắc liều dùng khi phối hợp.
-
Thuốc kéo dài khoảng QT: Sử dụng citalopram cùng thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp tim.
Bảo quản thuốc đúng cách
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
-
Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Medacitin 10 ở đâu uy tín?
-
Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Medacitin 10 chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Citalopram có thể kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều, vì vậy người có yếu tố nguy cơ tim mạch cần được bác sĩ đánh giá trước điều trị.
-
Người bệnh cần báo bác sĩ khi xuất hiện kích động, lú lẫn, sốt hoặc run cơ vì những biểu hiện này có thể liên quan hội chứng serotonin.
-
Người sử dụng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc NSAID cần thông báo cho bác sĩ vì phối hợp có thể tăng nguy cơ chảy máu.
-
Người bệnh không nên tự dừng Medacitin 10 đột ngột, bởi việc kết thúc điều trị có thể cần thực hiện giảm liều theo hướng dẫn chuyên môn.
-
Phụ nữ đang mang thai, dự định có thai hoặc cho con bú cần thông báo với bác sĩ để được cân nhắc trước khi sử dụng citalopram.
Thuốc có thể thay thế cho Medacitin 10
-
Các thuốc thay thế có công dụng tương tự Medacitin 10 trong điều trị trầm cảm ở người lớn hiện đang được Hải Đăng Pharma cập nhật. Người bệnh muốn tìm thuốc thay thế phù hợp nên liên hệ Hải Đăng Pharma để được cung cấp thông tin, đồng thời chỉ đổi thuốc khi có hướng dẫn từ bác sĩ.
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Medacitin 10 - Citalopram Medipharco
Liên hệ