Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar là thuốc kê đơn do Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam sản xuất, được chỉ định nhằm kiểm soát tăng acid uric máu kéo dài và hỗ trợ điều trị bệnh gút theo hướng dẫn của bác sĩ. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén, giúp người bệnh thuận tiện mang theo, bảo quản và sử dụng trong quá trình điều trị duy trì khi cần dùng lâu dài. Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar thường phù hợp với người mắc gút mạn tính, tăng acid uric máu hoặc nguy cơ hình thành sỏi urat, đồng thời cần tuân thủ đúng liều lượng và lịch theo dõi để hạn chế những vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng. Thuốc tác động bằng cách ức chế quá trình tạo acid uric trong cơ thể, từ đó góp phần giảm nguy cơ lắng đọng tinh thể urat tại khớp và các mô, hỗ trợ kiểm soát bệnh ổn định hơn khi kết hợp cùng chế độ sinh hoạt phù hợp.
Thông tin nhanh về thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
-
Nhóm thuốc: Thuốc Gút
-
Dạng bào chế: Viên nén
-
Thành phần chính: Allopurinol 100mg
-
Nhà sản xuất: Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
-
Chỉ định: điều trị bệnh gút
-
Giá bán tham khảo: Đang cập nhật, liên hệ Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388
Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?
-
Dược lực học:
-
Allopurinol cùng chất chuyển hóa oxypurinol ức chế xanthine oxidase, làm giảm quá trình chuyển hypoxanthine và xanthine thành acid uric.
-
Khi lượng acid uric giảm, nguy cơ tinh thể urat tiếp tục lắng đọng tại khớp, mô và đường tiết niệu cũng được hạn chế.
-
Thuốc hỗ trợ kiểm soát tăng acid uric kéo dài, qua đó góp phần phòng ngừa tổn thương khớp, hạt tophi và sỏi urat.
-
-
Dược động học:
-
Hấp thu: Allopurinol được hấp thu khoảng 90% qua đường tiêu hóa, với nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau khoảng 1,5 giờ.
-
Phân bố: Dữ liệu hiện có cho thấy allopurinol và oxypurinol hiện diện trong dịch cơ thể, đồng thời oxypurinol duy trì tác dụng lâu hơn hoạt chất ban đầu.
-
Chuyển hóa: Sau khi vào cơ thể, allopurinol nhanh chóng chuyển thành oxypurinol, một chất chuyển hóa vẫn có khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase.
-
Thải trừ: Allopurinol và oxypurinol chủ yếu được đào thải qua thận, trong khi khoảng 20% lượng thuốc đã uống được bài xuất qua phân.
-
Công dụng của thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
-
Thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar được dùng để làm giảm quá trình tạo urat hoặc acid uric trong những trường hợp đã có sự lắng đọng urat, acid uric như viêm khớp do gút, hạt tophi dưới da, sỏi thận hoặc khi có nguy cơ lâm sàng dự đoán được, chẳng hạn điều trị bệnh ác tính có thể gây bệnh thận cấp do acid uric.
-
Thuốc cũng giúp kiểm soát sỏi thận 2,8-dihydroxyadenine do thiếu hụt Adenine phosphoribosyltransferase.
-
Ngoài ra, thuốc được dùng trong sỏi thận oxalate calci hỗn hợp tái phát kèm tăng acid uric niệu khi điều chỉnh dịch, chế độ ăn và các biện pháp tương tự không hiệu quả.
Hướng dẫn sử dụng
-
Sử dụng theo đường uống
Liều dùng thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
-
Liều thường dùng theo mức độ bệnh:
-
Tình trạng nhẹ dùng 100-200mg/ngày.
-
Tình trạng trung bình đến nặng dùng 300-600mg/ngày.
-
Tình trạng nặng có thể dùng 700-900mg/ngày.
-
-
Liều theo cân nặng: Có thể dùng 2-10mg/kg/ngày nếu cần tính liều theo trọng lượng cơ thể.
-
Trẻ em: Trẻ dưới 15 tuổi dùng 10-20mg/kg/ngày, tối đa 400mg/ngày, thường chỉ dùng khi có chỉ định đặc biệt như bệnh ác tính hoặc rối loạn enzym.
-
Người cao tuổi: Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả để kiểm soát nồng độ urat.
-
Người suy thận: Cần giảm liều vì thuốc và chất chuyển hóa thải qua thận. Trường hợp suy thận nặng nên dùng dưới 100mg/ngày hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều.
-
Người suy gan: Nên giảm liều và kiểm tra chức năng gan định kỳ trong giai đoạn đầu điều trị.
Tác dụng phụ
-
Thường gặp, ADR > 1/100
-
Ban
-
Dát sần
-
Ngứa
-
Viêm da tróc vảy
-
Mày đay
-
Ban đỏ
-
Eczema
-
Xuất huyết
-
-
Ít gặp, 1/1 000 < ADR < 1/100
-
Tăng phosphatase kiềm, AST. ALT
-
Gan to có hồi phục
-
Phá hủy tế bào gan
-
Viêm gan
-
Suy gan
-
Tăng bilirubin máu
-
Vàng da
-
-
Hiếm gặp, ADR < 1/1 000
-
Phản ứng quá mẫn nặng
-
Sốt
-
Ớn lạnh
-
Toát mồ hôi
-
Khó chịu
-
Bong móng
-
Liken phẳng
-
Phù mặt
-
Phù da
-
Rụng tóc
-
Chảy máu cam
-
Giảm bạch cầu hoặc tăng bạch cầu
-
Tăng bạch cầu eosin
-
Chứng mất bạch cầu hạt
-
Giảm tiểu cầu...
-
-
Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
-
Người bệnh cần thông báo sớm cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong thời gian dùng thuốc.
-
Người bệnh phải ngừng thuốc và đi khám ngay khi xuất hiện phát ban, phồng rộp da, sốt, sưng môi hoặc kích ứng mắt.
-
Người bệnh không nên tự giảm liều, đổi thuốc hoặc sử dụng thêm thuốc khác nhằm xử lý triệu chứng khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
-
Khi xuất hiện vàng da, chảy máu bất thường, khó thở, sốt hoặc mệt mỏi nhiều, người bệnh cần được kiểm tra y tế kịp thời.
-
Đối tượng cần thận trọng
-
Người suy giảm chức năng thận.
-
Người có bệnh lý gan.
-
Người cao tuổi.
-
Người mang thai hoặc dự định mang thai.
-
Người đang cho con bú.
-
Người từng có phản ứng dị ứng với thuốc.
-
Người đang dùng thuốc lợi tiểu thiazide.
-
Người đang điều trị bằng thuốc gây độc tế bào.
-
Người cần lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tương tác thuốc
-
Azathioprine và mercaptopurine: Allopurinol làm giảm chuyển hóa các thuốc này, khiến nồng độ tăng và có thể dẫn đến ức chế tủy xương.
-
Capecitabine: Việc phối hợp có thể làm giảm lượng chất chuyển hóa hoạt động của capecitabine, vì vậy thường cần tránh sử dụng đồng thời.
-
Pegloticase: Allopurinol có thể che lấp sự gia tăng acid uric dùng để theo dõi đáp ứng, nên không phối hợp trong thời gian điều trị.
-
Chlorpropamide: Hai thuốc cạnh tranh đào thải qua thận, làm kéo dài tác dụng chlorpropamide và tăng nguy cơ hạ đường huyết ở người suy thận.
-
Cyclosporine: Allopurinol có thể làm tăng nồng độ cyclosporine, vì vậy bác sĩ cần theo dõi và điều chỉnh liều khi phối hợp.
Bảo quản thuốc đúng cách
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
-
Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
Tránh xa tầm tay trẻ em.
Mua thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar ở đâu uy tín?
-
Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Người bệnh chỉ sử dụng Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar theo đơn, không tự tăng liều khi nồng độ acid uric chưa giảm như mong muốn.
-
Thuốc không dùng để giảm đau tức thời trong cơn gút cấp, bởi tác dụng chính hướng đến kiểm soát acid uric lâu dài.
-
Trong thời gian đầu điều trị, cơn gút có thể xuất hiện nhiều hơn do tinh thể urat được huy động khỏi các mô tích tụ.
-
Người bệnh không nên tự ngừng allopurinol khi xảy ra cơn gút, trừ trường hợp bác sĩ yêu cầu hoặc xuất hiện dấu hiệu quá mẫn.
-
Cần duy trì lượng nước uống phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn nhằm hỗ trợ đào thải và hạn chế hình thành sỏi đường tiết niệu.
-
Bác sĩ có thể kiểm tra acid uric, công thức máu, chức năng gan và chức năng thận trước hoặc trong quá trình điều trị.
Thuốc có thể thay thế cho Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
-
Sản phẩm có công dụng tương tự Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar, giúp giảm hình thành acid uric và hỗ trợ kiểm soát bệnh gút, đang được cập nhật. Milurit 300mg cũng chứa allopurinol nhưng có hàm lượng khác, vì vậy người bệnh không được tự ý chuyển đổi thuốc. Người dùng nên liên hệ Hải Đăng Pharma để được tư vấn lựa chọn phù hợp với đơn điều trị.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này