Opesinkast 5 - Montelukast 5mg OPV

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá.

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-07 15:50:31

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-24247-16
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén phân tán trong miệng

Video

 

Opesinkast 5 là thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nén phân tán trong miệng chứa hoạt chất Montelukast 5mg. Thuốc được sử dụng trong hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng hen phế quản và viêm mũi dị ứng, giúp cải thiện khả năng hô hấp và giảm tình trạng co thắt đường thở. Dạng viên phân tán mang đến ưu điểm dễ tan trong miệng, không cần dùng nước, thuận tiện cho trẻ em và người lớn gặp khó khăn khi nuốt viên nén. Opesinkast 5 phù hợp dùng vào buổi tối theo chỉ định của bác sĩ, đồng thời cần lưu ý không thay thế thuốc cắt cơn hen cấp. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng để đảm bảo duy trì hiệu quả kiểm soát triệu chứng lâu dài.

Thông tin nhanh về thuốc Opesinkast 5

  • Nhóm thuốc: Thuốc Hô Hấp
  • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
  • Thành phần chính: Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) 5mg
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
  • Chỉ định: điều trị bệnh hen suyễn
  • Giá bán tham khảo: Khoảng 150.000

Thuốc hoạt động như thế nào trong cơ thể?

  • Dược lực học:
    • Hoạt chất Montelukast trong Opesinkast 5 là chất đối kháng chọn lọc với thụ thể leukotrien D4 (LTD4) thuộc nhóm cysteinyl-leukotrien, có vai trò trong cơ chế viêm và co thắt đường thở.
    • Thuốc giúp ức chế tác dụng của leukotrien trên thụ thể trong cơ trơn phế quản, từ đó làm giảm hiện tượng co thắt, phù nề và tiết dịch quá mức ở niêm mạc phế quản.
    • Montelukast không có tác dụng giãn cơ trơn trực tiếp mà điều hòa phản ứng viêm dị ứng, giúp kiểm soát triệu chứng lâu dài của hen và viêm mũi dị ứng.
    • Về mặt sinh lý, thuốc góp phần duy trì thông khí ổn định và giảm tình trạng tắc nghẽn hô hấp tái phát ở người có bệnh lý hen phế quản mạn tính hoặc viêm mũi theo mùa.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Montelukast được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng hai đến ba giờ.
    • Phân bố: Hoạt chất gắn kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu albumin, giúp duy trì nồng độ ổn định trong máu.
    • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa tại gan nhờ hệ enzym cytochrome P450, tạo ra các chất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học.
    • Thải trừ: Montelukast được đào thải chủ yếu qua mật và phân, thời gian bán thải trung bình từ ba đến sáu giờ tùy theo cơ địa từng người.

Công dụng của thuốc Opesinkast 5

  • Phòng ngừa và điều trị và hen suyễn mãn tính ở người lớn và trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên
  • Phòng ngừa các cơn co thắt phế quản khi vận động gắng sức ở trẻ em trên 6 tuổi và người lớn.
  • Điều trị các triệu chứng của viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm ở người lớn và trẻ em.

Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo đường uống
  • Nên uống thuốc vào buổi tối để đạt hiệu quả tốt nhất và không cần phụ thuộc vào bữa ăn.

Liều dùng thuốc Opesinkast 5

  • Dự phòng và điều trị hen suyễn, viêm mũi dị ứng:
    • Trẻ em từ 6 tháng -5 tuổi: dùng 4mg/lần/ngày.
    • Trẻ em từ 6 - 14 tuổi: dùng 1 viên 5mg/lần, ngày dùng 1 lần.
    • Trẻ em từ trên 15 tuổi và người lớn: dùng 2 viên 5mg/lần/ngày.
  • Dự phòng các cơn co thắt phế quản bị vận động gắng sức:
    • Trẻ từ 6 - 14 tuổi: dùng 1 viên 5mg/lần, uống trước ít nhất 2 giờ khi bắt đầu làm nghiệm pháp gắng sức.
    • Trẻ em từ trên 15 tuổi và người lớn: dùng 2 viên 5mg/lần, uống trước ít nhất 2 giờ khi bắt đầu làm nghiệm pháp gắng sức.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): tiêu chảy, buồn nôn, nôn, tăng ALT, tăng AST, ban da, sốt.
  • Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100): phản ứng quá mẫn, mất ngủ, lo âu, kích thích thần kinh, bồn chồn, run, hoa mắt. chảy máu cam, khô miệng, bầm tím, đau cơ, đau khớp, suy nhược cơ thể.
  • Hiếm gặp (1/10000 ≤ ADR < 1/1000): mất tập trung, trí nhớ suy giảm, tim đập nhanh, phù mạch.
  • Rất hiếm gặp (ADR < 1/10000): tăng bạch cầu ưa eosin, ảo giác, mất phương hướng, có ý định tự tử, viêm gan , hồng ban đa dạng.
  • Cách xử trí nếu gặp tác dụng phụ:
    • Khi có biểu hiện như đau đầu, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ hoặc phát ban, người dùng nên ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí.
    • Không tự ý ngưng hoặc thay đổi liều dùng nếu chưa có chỉ định, đặc biệt ở người đang điều trị hen phế quản lâu dài.
    • Nếu phản ứng nhẹ, bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc đổi sang thuốc kiểm soát hen khác phù hợp hơn.
    • Trong trường hợp có dấu hiệu bất thường nghiêm trọng như khó thở, sưng mặt hoặc co thắt phế quản, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và hỗ trợ kịp thời.

Đối tượng cần thận trọng

  • Người có tiền sử rối loạn tâm thần, lo âu hoặc trầm cảm.
  • Người mắc bệnh gan mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc chuyển hóa qua gan.
  • Trẻ em dưới hai tuổi nếu không có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
  • Người đang điều trị hen cấp hoặc có cơn khó thở đột ngột.

Tương tác thuốc

  • Thuốc cảm ứng enzym gan (như rifampicin, phenytoin, phenobarbital): Các thuốc này có thể làm giảm nồng độ Montelukast trong máu, khiến tác dụng kiểm soát hen suy giảm.
  • Thuốc chống nấm và kháng sinh nhóm macrolid: Một số thuốc như erythromycin hoặc ketoconazole có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa Montelukast, làm thay đổi nồng độ thuốc trong cơ thể.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Dùng cùng lúc có thể làm tăng nguy cơ co thắt phế quản ở người nhạy cảm.
  • Rượu và chất kích thích thần kinh: Có thể làm giảm khả năng tập trung và tăng cảm giác mệt mỏi khi dùng đồng thời với Opesinkast 5.
  • Thuốc điều trị trầm cảm: Một số trường hợp ghi nhận có thể xuất hiện rối loạn tâm trạng hoặc thay đổi hành vi khi phối hợp với Montelukast, cần được theo dõi kỹ.

Bảo quản thuốc đúng cách

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
  • Không để thuốc ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

Mua thuốc Opesinkast 5 ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn có nhu cầu mua thuốc Opesinkast 5 chính hãng từ Hải Đăng Pharma, hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng. Quý khách có thể gọi tới Hotline 0971.899.466 hoặc nhắn tin qua Zalo 090.179.6388 để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Thuốc không được sử dụng để điều trị cơn hen cấp, chỉ dùng trong kiểm soát lâu dài và phòng ngừa triệu chứng.
  • Người bệnh cần tuân thủ liều lượng đều đặn hàng ngày, không tự ý ngừng thuốc khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Cần thông báo cho bác sĩ nếu có dấu hiệu thay đổi tâm trạng, rối loạn giấc ngủ hoặc hành vi bất thường trong thời gian dùng thuốc.
  • Không nên dùng thuốc cùng lúc với các chế phẩm có ảnh hưởng đến gan để tránh tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
  • Trẻ em cần được giám sát khi sử dụng, đặc biệt khi xuất hiện biểu hiện kích động hoặc khó ngủ.

Thuốc có thể thay thế cho Opesinkast 5

  • Một số sản phẩm có thể được xem là lựa chọn thay thế cho Opesinkast 5 Forair 125 của Cadila Healthcare. Thuốc này có công dụng tương tự trong hỗ trợ kiểm soát hen phế quản và viêm mũi dị ứng bằng cách giúp giảm co thắt phế quản và cải thiện thông khí đường thở. Các sản phẩm thay thế đang được cập nhật thêm để đáp ứng nhu cầu điều trị phù hợp cho từng người bệnh. Để biết rõ hơn về những thuốc có thể thay thế Opesinkast 5 và được tư vấn lựa chọn thích hợp, vui lòng liên hệ Hải Đăng Pharma để được hỗ trợ chi tiết.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Chúng tôi cam kết luôn những thông tin mà mình cung cấp đều được lấy hoặc tham khảo từ tờ hướng dẫn sử dụng của các nhà cung cấp đã đăng ký với các cơ quan quản lý hoặc từ các kênh thông tin uy tín... Tuy nhiên, do cơ địa từng người khác nhau, nên thuốc sẽ có tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat FB